go by the book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To follow rules and instructions exactly.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ theo đúng luật lệ, quy tắc và hướng dẫn một cách chính xác; làm việc một cách khuôn mẫu, máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager always goes by the book, so there's no room for negotiation."
"Người quản lý luôn làm việc theo khuôn mẫu, nên không có chỗ cho sự thương lượng."
-
"In this company, you have to go by the book if you want to avoid trouble."
"Ở công ty này, bạn phải làm việc theo đúng quy định nếu muốn tránh gặp rắc rối."
-
"The auditor is very strict and always goes by the book."
"Kiểm toán viên rất nghiêm ngặt và luôn làm việc theo đúng quy định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, thủ tục, thường là trong môi trường công việc hoặc chính thức. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (đảm bảo tính chính xác, công bằng) hoặc tiêu cực (thiếu sáng tạo, cứng nhắc). So với các từ đồng nghĩa như 'follow the rules', 'go by the book' mạnh mẽ hơn về mức độ tuân thủ và có thể ám chỉ sự thiếu linh hoạt.
Prepositions
Giới từ 'by' trong cụm 'go by the book' có nghĩa là 'theo', 'dựa vào', thể hiện việc hành động dựa trên những gì đã được quy định trong 'the book'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly go by the book (tuân thủ nghiêm ngặt theo quy tắc)
-
always always go by the book (luôn luôn làm theo sách vở/quy tắc)
-
religiously religiously go by the book (tuân thủ quy tắc một cách sùng đạo/cực kỳ cẩn thận)
-
try to try to go by the book (cố gắng làm đúng theo quy định)
-
decide to decide to go by the book (quyết định làm đúng theo quy trình)
-
refuse to refuse to go by the book (từ chối làm theo sách vở/quy tắc (ám chỉ muốn làm khác đi))
Idioms
-
play it by the book
làm việc theo đúng luật lệ, quy tắc; không gian lận hoặc phá vỡ quy định
"The manager always plays it by the book, so don't expect any shortcuts."
(Người quản lý luôn làm việc đúng quy tắc, vì vậy đừng mong đợi bất kỳ sự tắt/đường tắt nào.)
-
follow the rules to the letter
tuân thủ các quy tắc một cách chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất
"You have to follow the rules to the letter if you want to pass the audit."
(Bạn phải tuân thủ các quy tắc đến từng chi tiết nếu muốn vượt qua cuộc kiểm toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go by the book
Thành ngữTuân thủ theo đúng luật lệ, quy tắc và hướng dẫn một cách chính xác; làm việc một cách khuôn mẫu, máy móc.
"The manager always goes by the book, so there's no room for negotiation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go by the book".
