play it by the rules
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To follow the established rules or procedures; to act fairly and honestly.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ các quy tắc hoặc thủ tục đã được thiết lập; hành động một cách công bằng và trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though it was tempting to cut corners, we decided to play it by the rules."
"Mặc dù rất cám dỗ để đi đường tắt, chúng tôi đã quyết định tuân thủ các quy tắc."
-
"In business, it's important to play it by the rules to maintain a good reputation."
"Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc để duy trì một danh tiếng tốt."
-
"He always plays it by the rules, even when no one is watching."
"Anh ấy luôn tuân thủ các quy tắc, ngay cả khi không có ai nhìn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | play | chơi, diễn |
| Noun | rule | luật lệ, quy tắc |
| Adjective | rule-abiding | tuân thủ luật lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc, đặc biệt trong những tình huống mà có thể có cám dỗ để gian lận hoặc đi đường tắt. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là tôn trọng những người khác bằng cách chơi một cách công bằng. Cụm từ này khác với 'bend the rules', có nghĩa là làm điều gì đó hơi trái với quy tắc, nhưng không phá vỡ chúng hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly play it by the rules (tuân thủ nghiêm ngặt luật lệ)
-
always always play it by the rules (luôn luôn tuân thủ luật lệ)
-
try to try to play it by the rules (cố gắng tuân thủ luật lệ)
-
decide to decide to play it by the rules (quyết định tuân thủ luật lệ)
Idioms
-
play it by ear
tùy cơ ứng biến
"I don't know what we're going to do, so we'll just have to play it by ear."
(Tôi không biết chúng ta sẽ làm gì, vì vậy chúng ta sẽ phải tùy cơ ứng biến thôi.)
-
by the book
theo đúng luật, đúng quy trình
"My accountant always does everything by the book."
(Kế toán của tôi luôn làm mọi thứ theo đúng luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play it by the rules
IdiomTuân thủ các quy tắc hoặc thủ tục đã được thiết lập; hành động một cách công bằng và trung thực.
"Even though it was tempting to cut corners, we decided to play it by the rules."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to play it by the rules to earn the respect of everyone. |
Họ quyết định tuân thủ luật lệ để nhận được sự tôn trọng của mọi người. |
| Phủ định | He doesn't always play it by the rules, which often leads to trouble. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng tuân thủ luật lệ, điều này thường dẫn đến rắc rối. |
| Nghi vấn | Will she play it by the rules, or will she try to find a shortcut? |
Cô ấy sẽ tuân thủ luật lệ hay sẽ cố gắng tìm đường tắt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play it by the rules".
