(Top Banner Ad)
play it by the rules
B2
Idiom B2 Chung

play it by the rules

Nghĩa tiếng Việt

chơi đẹp tuân thủ luật lệ làm đúng luật hành xử theo khuôn phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow the established rules or procedures; to act fairly and honestly.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ các quy tắc hoặc thủ tục đã được thiết lập; hành động một cách công bằng và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though it was tempting to cut corners, we decided to play it by the rules."

    "Mặc dù rất cám dỗ để đi đường tắt, chúng tôi đã quyết định tuân thủ các quy tắc."

  • "In business, it's important to play it by the rules to maintain a good reputation."

    "Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc để duy trì một danh tiếng tốt."

  • "He always plays it by the rules, even when no one is watching."

    "Anh ấy luôn tuân thủ các quy tắc, ngay cả khi không có ai nhìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, diễn
Noun rule luật lệ, quy tắc
Adjective rule-abiding tuân thủ luật lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
play
English
rule

Nguồn gốc của 'play' và 'rule'

Từ 'play' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plega', có nghĩa là 'vận động nhanh, vui đùa'. 'Rule' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'reule', rồi từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'thước kẻ, quy tắc'. Cụm từ 'play it by the rules' mang ý nghĩa tuân theo các quy tắc đã được đặt ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc, đặc biệt trong những tình huống mà có thể có cám dỗ để gian lận hoặc đi đường tắt. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là tôn trọng những người khác bằng cách chơi một cách công bằng. Cụm từ này khác với 'bend the rules', có nghĩa là làm điều gì đó hơi trái với quy tắc, nhưng không phá vỡ chúng hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + play it by the rules
  • strictly strictly play it by the rules
    (tuân thủ nghiêm ngặt luật lệ)
  • always always play it by the rules
    (luôn luôn tuân thủ luật lệ)
Verb + play it by the rules
  • try to try to play it by the rules
    (cố gắng tuân thủ luật lệ)
  • decide to decide to play it by the rules
    (quyết định tuân thủ luật lệ)

Idioms

  • play it by ear

    tùy cơ ứng biến

    "I don't know what we're going to do, so we'll just have to play it by ear."

    (Tôi không biết chúng ta sẽ làm gì, vì vậy chúng ta sẽ phải tùy cơ ứng biến thôi.)

  • by the book

    theo đúng luật, đúng quy trình

    "My accountant always does everything by the book."

    (Kế toán của tôi luôn làm mọi thứ theo đúng luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play it by the rules

Idiom
Lật mặt

Tuân thủ các quy tắc hoặc thủ tục đã được thiết lập; hành động một cách công bằng và trung thực.

"Even though it was tempting to cut corners, we decided to play it by the rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to play it by the rules to earn the respect of everyone.
Họ quyết định tuân thủ luật lệ để nhận được sự tôn trọng của mọi người.
Phủ định
He doesn't always play it by the rules, which often leads to trouble.
Anh ấy không phải lúc nào cũng tuân thủ luật lệ, điều này thường dẫn đến rắc rối.
Nghi vấn
Will she play it by the rules, or will she try to find a shortcut?
Cô ấy sẽ tuân thủ luật lệ hay sẽ cố gắng tìm đường tắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play it by the rules".

Fair Play

Trong văn hóa phương Tây, 'fair play' rất quan trọng. Nó không chỉ là tuân thủ luật lệ mà còn là chơi một cách công bằng, tôn trọng đối thủ và tinh thần thể thao. 'Play it by the rules' thể hiện một phần của tinh thần fair play này.