(Top Banner Ad)
bend the rules
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Luật pháp, Xã hội, Kinh doanh

bend the rules

UK: /bend ðə ruːlz/ • US: /bɛnd ðə rulz/

Nghĩa tiếng Việt

lách luật nới lỏng luật lệ uốn cong luật lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interpret or apply rules in a flexible or lenient way, often to gain an advantage or achieve a desired outcome.

Vietnamese Meaning

Lách luật, nới lỏng luật lệ, vận dụng luật lệ một cách linh hoạt hoặc nhẹ nhàng, thường để đạt được lợi thế hoặc đạt được một kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager bent the rules a little to help the struggling employee."

    "Người quản lý đã lách luật một chút để giúp đỡ nhân viên đang gặp khó khăn."

  • "The company bent the rules to win the contract."

    "Công ty đã lách luật để thắng hợp đồng."

  • "He was accused of bending the rules to favor his friends."

    "Anh ta bị buộc tội lách luật để ưu ái bạn bè của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bend uốn cong, làm cong; cúi xuống
Noun bend chỗ uốn, khúc quanh, khúc cua
Adjective bendy dẻo, dễ uốn cong
Adjective bent bị cong, không thẳng; (nghĩa lóng) không trung thực, tham nhũng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- (di chuyển theo đường thẳng, chỉ dẫn)
Latin
regula (thước kẻ, quy tắc)
Old French
reule (rule)
Old English
bendan (uốn cong)
Modern English
bend the rules (cụm từ ẩn dụ)

Quy tắc là một đường thẳng?

Từ 'rule' (quy tắc) trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'regula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thanh gỗ thẳng' hay 'thước kẻ'. Vì vậy, 'tuân thủ quy tắc' giống như đi theo một đường thẳng. 'Bend the rules' (bẻ cong quy tắc) là một hình ảnh ẩn dụ, có nghĩa là bạn đi chệch khỏi đường thẳng một chút nhưng không 'phá gãy' nó hoàn toàn. Đây là một cách diễn đạt sự linh hoạt thay vì phá vỡ quy tắc một cách trắng trợn.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý rằng luật lệ đang được vượt qua một cách không hoàn toàn tuân thủ, nhưng cũng không hoàn toàn phá vỡ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc thậm chí tích cực (ví dụ: để đạt được một mục tiêu chính đáng khi bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc). Khác với "break the rules" (phá luật), "bend the rules" ám chỉ sự điều chỉnh, uyển chuyển hơn là sự vi phạm trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bend the rules
  • slightly bend the rules
    (lách luật một chút)
  • sometimes bend the rules
    (đôi khi lách luật)
  • willingly bend the rules
    (sẵn lòng lách luật)
Verb + bend the rules
  • be prepared to bend the rules
    (sẵn sàng lách luật)
  • be willing to bend the rules
    (sẵn lòng lách luật)
  • try to bend the rules
    (cố gắng lách luật)

Idioms

  • play by the rules

    Chơi đúng luật, tuân thủ quy tắc, hành xử công bằng.

    "He's a fair businessman who always plays by the rules."

    (Anh ấy là một doanh nhân công bằng, luôn luôn chơi đúng luật.)

  • rules are made to be broken

    Quy tắc được đặt ra là để phá vỡ. (Dùng để biện minh cho việc không tuân thủ quy tắc)

    "I know we're not supposed to park here, but come on, rules are made to be broken sometimes."

    (Tớ biết chúng ta không được phép đỗ xe ở đây, nhưng thôi nào, đôi khi quy tắc đặt ra là để phá vỡ mà.)

  • bend over backwards

    Cố gắng hết sức (thường để giúp đỡ hoặc làm hài lòng ai đó).

    "We bent over backwards to help them finish their project on time."

    (Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để giúp họ hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bend the rules

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Lách luật, nới lỏng luật lệ, vận dụng luật lệ một cách linh hoạt hoặc nhẹ nhàng, thường để đạt được lợi thế hoặc đạt được một kết quả mong muốn.

"The manager bent the rules a little to help the struggling employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will bend the rules to help his friend.
Anh ấy sẽ lách luật để giúp bạn mình.
Phủ định
She does not bend the rules for anyone.
Cô ấy không lách luật cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Can you bend the rules just this once?
Bạn có thể lách luật chỉ lần này thôi được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bend the rules".

Tinh thần và Câu chữ của Luật pháp

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'letter of the law' (câu chữ của luật) và 'spirit of the law' (tinh thần của luật). 'Bending the rules' thường được hiểu là đi theo tinh thần (mục đích) của quy tắc, thay vì tuân thủ cứng nhắc từng câu chữ. Điều này được coi là chấp nhận được trong một số trường hợp, khác với việc 'breaking the rules' (phá luật) là hành động đi ngược lại cả câu chữ và tinh thần.

Sự linh hoạt tại nơi làm việc

Ở nhiều công ty phương Tây hiện đại, đặc biệt trong các ngành sáng tạo hoặc công nghệ, việc 'lách luật' đôi chút có thể được xem là tích cực nếu nó dẫn đến sự đổi mới và hiệu quả cao hơn. Ví dụ, một nhân viên có thể bỏ qua một quy trình rườm rà để giải quyết vấn đề của khách hàng nhanh hơn. Điều này thể hiện sự tập trung vào kết quả thay vì tuân thủ quy trình một cách máy móc.