(Top Banner Ad)
go by the name of
B1
Verb Phrase B1 General English

go by the name of

UK: /ɡəʊ baɪ ðə neɪm ɒv/ • US: /ɡoʊ baɪ ðə neɪm əv/

Nghĩa tiếng Việt

được biết đến với tên tên thường gọi là lấy tên là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be known or called by a particular name, especially one that is not your real name.

Vietnamese Meaning

Được biết đến hoặc gọi bằng một cái tên cụ thể, đặc biệt là một cái tên không phải tên thật của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He goes by the name of Tony, but his real name is Anthony."

    "Anh ta được biết đến với cái tên Tony, nhưng tên thật của anh ta là Anthony."

  • "The restaurant goes by the name of 'The Italian Place'."

    "Nhà hàng được biết đến với cái tên 'The Italian Place'."

  • "She goes by the name of Sarah online, but I don't know her real name."

    "Cô ấy được biết đến với cái tên Sarah trên mạng, nhưng tôi không biết tên thật của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name Tên, danh tính
Verb name Đặt tên, gọi tên
Adjective named Được đặt tên, có tên là
Adjective nameless Vô danh, không tên
Noun designation Sự chỉ định, tên gọi
Verb designate Chỉ định, đặt tên

Synonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
Old English
nama
Modern English
go by the name of

Tên gọi và sự nhận diện

Cụm từ 'go by the name of' không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp riêng biệt mà là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh thông thường. 'Go by' ở đây mang ý nghĩa 'được biết đến bằng' hoặc 'tuân theo' một tên gọi nào đó. Nó phản ánh cách chúng ta được nhận diện hoặc tự nhận diện mình trong xã hội, thường là khi có một cái tên khác với tên khai sinh hoặc tên pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó sử dụng một bí danh, biệt danh hoặc tên giả. Nó cũng có thể được sử dụng khi một vật thể hoặc địa điểm được biết đến với một tên khác với tên chính thức của nó. 'Go by' ở đây nhấn mạnh hành động được gọi bằng tên đó, thay vì chỉ đơn giản là có tên đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra tên mà ai đó hoặc cái gì đó được biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go by the name of
  • often often go by the name of
    (thường được gọi/biết đến với tên là)
  • usually usually go by the name of
    (thường hay được gọi/biết đến với tên là)
  • sometimes sometimes go by the name of
    (đôi khi được gọi/biết đến với tên là)
Subject + go by the name of
  • a man a man who goes by the name of...
    (một người đàn ông được biết đến với tên là...)
  • an artist an artist who goes by the name of...
    (một nghệ sĩ được biết đến với tên là...)
  • a company a company that goes by the name of...
    (một công ty được biết đến với tên là...)

Idioms

  • go by the name of

    được biết đến với tên gọi là; có tên là (thường là tên khác với tên thật)

    "The artist goes by the name of 'Shadow'."

    (Người nghệ sĩ này được biết đến với tên 'Shadow'.)

  • to only go by the name of

    chỉ được biết đến/chỉ dùng tên gọi là (nhấn mạnh duy nhất một tên)

    "After the incident, he decided to only go by the name of 'Max'."

    (Sau sự cố, anh ấy quyết định chỉ dùng tên 'Max'.)

  • to start going by the name of

    bắt đầu được biết đến/bắt đầu dùng tên gọi là (chỉ sự thay đổi tên)

    "She decided to start going by the name of her grandmother."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu dùng tên của bà mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go by the name of

Verb Phrase
Lật mặt

Được biết đến hoặc gọi bằng một cái tên cụ thể, đặc biệt là một cái tên không phải tên thật của bạn.

"He goes by the name of Tony, but his real name is Anthony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go by the name of".

Bí danh và Bút danh

Nhiều nghệ sĩ, nhà văn và nhân vật công chúng chọn 'go by the name of' một bí danh hoặc bút danh. Điều này cho phép họ tạo ra một danh tính chuyên nghiệp riêng biệt, bảo vệ quyền riêng tư hoặc thể hiện một khía cạnh khác trong tính cách của họ. Ví dụ, 'Mark Twain' là bút danh của Samuel Clemens.

Sức mạnh của tên gọi

Trong nhiều nền văn hóa, một cái tên mang ý nghĩa rất lớn, đại diện cho danh tính, di sản gia đình hoặc thậm chí là số phận. Việc đổi tên hoặc 'going by' một cái tên khác có thể tượng trưng cho một khởi đầu mới, một sự đoạn tuyệt với quá khứ hoặc sự thích nghi với một bối cảnh xã hội mới.