go full throttle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or operate at maximum speed or intensity; to give something one's complete energy and effort.
Vietnamese Meaning
Tiến hành hoặc hoạt động ở tốc độ hoặc cường độ tối đa; dốc toàn bộ năng lượng và nỗ lực vào một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team decided to go full throttle on the marketing campaign to boost sales."
"Đội quyết định dốc toàn lực vào chiến dịch marketing để thúc đẩy doanh số."
-
"Once the project was approved, we went full throttle to complete it on time."
"Sau khi dự án được phê duyệt, chúng tôi dốc toàn lực để hoàn thành nó đúng thời hạn."
-
"The car went full throttle down the highway."
"Chiếc xe chạy hết tốc lực trên đường cao tốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc ai đó đang làm việc gì đó với tất cả sự nhiệt tình và năng lượng mà họ có. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ, lái xe) và nghĩa bóng (ví dụ, giải quyết một dự án). 'Full throttle' ban đầu dùng để chỉ việc mở hết van tiết lưu (throttle) của động cơ đốt trong, cho phép nhiên liệu được đưa vào tối đa, do đó tăng tốc tối đa. So với các từ đồng nghĩa như 'give it one's all' hoặc 'go all out', 'go full throttle' có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý về tốc độ và cường độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to go full throttle on the project (quyết định tăng tốc/dốc toàn lực cho dự án)
-
start to start to go full throttle in the final stretch (bắt đầu tăng tốc/dồn hết sức trong chặng cuối)
-
encourage someone to encourage them to go full throttle (khuyến khích họ dốc toàn lực/tăng tốc hết cỡ)
-
go full throttle on go full throttle on the new marketing campaign (dốc toàn lực cho chiến dịch tiếp thị mới)
-
go full throttle from go full throttle from day one (tăng tốc/dốc toàn lực ngay từ ngày đầu tiên)
-
already going full throttle The team is already going full throttle. (Đội đã và đang làm việc hết công suất/dốc toàn lực rồi.)
Idioms
-
go full throttle
dốc toàn lực, tăng tốc hết cỡ, làm việc hết công suất/năng lượng
"We need to go full throttle if we want to finish this project on time."
(Chúng ta cần phải dốc toàn lực nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)
-
at full throttle
ở tốc độ tối đa, hết công suất, với toàn bộ năng lượng
"The factory has been operating at full throttle for months to meet demand."
(Nhà máy đã hoạt động hết công suất trong nhiều tháng để đáp ứng nhu cầu.)
-
hit/open the throttle
nhấn ga, tăng ga (nghĩa đen); tăng tốc, bắt đầu làm việc hết sức (nghĩa bóng)
"The pilot hit the throttle and the jet roared down the runway."
(Phi công nhấn ga và chiếc máy bay phản lực gầm rú lao xuống đường băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go full throttle
Thành ngữ (Idiom)Tiến hành hoặc hoạt động ở tốc độ hoặc cường độ tối đa; dốc toàn bộ năng lượng và nỗ lực vào một việc gì đó.
"The team decided to go full throttle on the marketing campaign to boost sales."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to go full throttle on her new business venture. |
Cô ấy quyết định dốc toàn lực vào dự án kinh doanh mới của mình. |
| Phủ định | They didn't go full throttle on the project because of budget constraints. |
Họ đã không dốc toàn lực vào dự án vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Did he go full throttle to meet the deadline? |
Anh ấy có dốc toàn lực để kịp thời hạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The race car driver is going full throttle on the final lap. |
Tay đua xe đang tăng tốc hết ga ở vòng cuối cùng. |
| Phủ định | The engine isn't going full throttle; there must be a problem. |
Động cơ không hoạt động hết công suất; chắc hẳn có vấn đề. |
| Nghi vấn | Are they going full throttle to try and win the competition? |
Họ có đang tăng tốc hết ga để cố gắng giành chiến thắng trong cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go full throttle".
