(Top Banner Ad)
go full throttle
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tổng quát/Thành ngữ

go full throttle

Nghĩa tiếng Việt

dốc toàn lực hết tốc lực hết công suất toàn lực dốc hết sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or operate at maximum speed or intensity; to give something one's complete energy and effort.

Vietnamese Meaning

Tiến hành hoặc hoạt động ở tốc độ hoặc cường độ tối đa; dốc toàn bộ năng lượng và nỗ lực vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team decided to go full throttle on the marketing campaign to boost sales."

    "Đội quyết định dốc toàn lực vào chiến dịch marketing để thúc đẩy doanh số."

  • "Once the project was approved, we went full throttle to complete it on time."

    "Sau khi dự án được phê duyệt, chúng tôi dốc toàn lực để hoàn thành nó đúng thời hạn."

  • "The car went full throttle down the highway."

    "Chiếc xe chạy hết tốc lực trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throttle bướm ga, van tiết lưu (trong động cơ); cổ họng (nghĩa cổ)
Verb throttle siết cổ, bóp cổ; điều tiết (ga, nhiên liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þrot
Middle English
throte
English (15th-16th C)
throttle (verb - to choke/strangle)
English (17th C)
throttle (noun - a control valve for fluid flow, like a throat)
English (late 19th/early 20th C)
full throttle (referring to maximum engine power)
English (mid 20th C onward)
go full throttle (idiomatic, metaphorical use)

Nguồn gốc của 'throttle'

Từ 'throttle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þrot' và tiếng Trung Anh 'throte', đều có nghĩa là 'cổ họng'. Ban đầu, động từ 'throttle' có nghĩa là bóp cổ hoặc siết chặt. Sau đó, vào thế kỷ 17, 'throttle' trở thành một danh từ chỉ bộ phận cơ khí dùng để điều chỉnh luồng khí hoặc nhiên liệu vào động cơ, được gọi là bướm ga hoặc van tiết lưu. Cụm 'full throttle' ra đời khi van này được mở hết cỡ để động cơ đạt công suất tối đa.

Từ ý nghĩa cơ khí đến ẩn dụ

Cụm 'go full throttle' ban đầu được sử dụng theo nghĩa đen trong lĩnh vực lái xe hoặc điều khiển máy bay, nghĩa là 'mở hết ga' để đạt tốc độ và sức mạnh tối đa. Dần dần, cụm từ này được mở rộng ý nghĩa một cách ẩn dụ. Ngày nay, nó dùng để mô tả việc một người hoặc một nhóm người làm việc với năng lượng, tốc độ và sự nỗ lực cao nhất có thể để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu, giống như một động cơ hoạt động hết công suất.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc ai đó đang làm việc gì đó với tất cả sự nhiệt tình và năng lượng mà họ có. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ, lái xe) và nghĩa bóng (ví dụ, giải quyết một dự án). 'Full throttle' ban đầu dùng để chỉ việc mở hết van tiết lưu (throttle) của động cơ đốt trong, cho phép nhiên liệu được đưa vào tối đa, do đó tăng tốc tối đa. So với các từ đồng nghĩa như 'give it one's all' hoặc 'go all out', 'go full throttle' có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý về tốc độ và cường độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'go full throttle'
  • decide to decide to go full throttle on the project
    (quyết định tăng tốc/dốc toàn lực cho dự án)
  • start to start to go full throttle in the final stretch
    (bắt đầu tăng tốc/dồn hết sức trong chặng cuối)
  • encourage someone to encourage them to go full throttle
    (khuyến khích họ dốc toàn lực/tăng tốc hết cỡ)
Phrases with 'go full throttle'
  • go full throttle on go full throttle on the new marketing campaign
    (dốc toàn lực cho chiến dịch tiếp thị mới)
  • go full throttle from go full throttle from day one
    (tăng tốc/dốc toàn lực ngay từ ngày đầu tiên)
  • already going full throttle The team is already going full throttle.
    (Đội đã và đang làm việc hết công suất/dốc toàn lực rồi.)

Idioms

  • go full throttle

    dốc toàn lực, tăng tốc hết cỡ, làm việc hết công suất/năng lượng

    "We need to go full throttle if we want to finish this project on time."

    (Chúng ta cần phải dốc toàn lực nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • at full throttle

    ở tốc độ tối đa, hết công suất, với toàn bộ năng lượng

    "The factory has been operating at full throttle for months to meet demand."

    (Nhà máy đã hoạt động hết công suất trong nhiều tháng để đáp ứng nhu cầu.)

  • hit/open the throttle

    nhấn ga, tăng ga (nghĩa đen); tăng tốc, bắt đầu làm việc hết sức (nghĩa bóng)

    "The pilot hit the throttle and the jet roared down the runway."

    (Phi công nhấn ga và chiếc máy bay phản lực gầm rú lao xuống đường băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go full throttle

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Tiến hành hoặc hoạt động ở tốc độ hoặc cường độ tối đa; dốc toàn bộ năng lượng và nỗ lực vào một việc gì đó.

"The team decided to go full throttle on the marketing campaign to boost sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to go full throttle on her new business venture.
Cô ấy quyết định dốc toàn lực vào dự án kinh doanh mới của mình.
Phủ định
They didn't go full throttle on the project because of budget constraints.
Họ đã không dốc toàn lực vào dự án vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did he go full throttle to meet the deadline?
Anh ấy có dốc toàn lực để kịp thời hạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The race car driver is going full throttle on the final lap.
Tay đua xe đang tăng tốc hết ga ở vòng cuối cùng.
Phủ định
The engine isn't going full throttle; there must be a problem.
Động cơ không hoạt động hết công suất; chắc hẳn có vấn đề.
Nghi vấn
Are they going full throttle to try and win the competition?
Họ có đang tăng tốc hết ga để cố gắng giành chiến thắng trong cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go full throttle".

Ảnh hưởng từ lĩnh vực cơ khí và đua xe

Cụm từ 'go full throttle' có nguồn gốc sâu sắc từ ngành cơ khí, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô, máy bay và đua xe. Trong các cuộc đua, việc 'mở hết ga' không chỉ là một hành động vật lý mà còn là biểu tượng của sự quyết tâm, tốc độ tối đa và khát khao chiến thắng. Điều này đã định hình ý nghĩa ẩn dụ của cụm từ, biến nó thành biểu tượng của sự nỗ lực và hiệu suất cao nhất trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Tinh thần 'hết mình' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, có một giá trị cao được đặt vào việc 'cho đi tất cả' hay 'cống hiến hết mình' (giving it your all). 'Go full throttle' phản ánh mạnh mẽ tinh thần này, khuyến khích sự chủ động, quyết liệt và không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu, dù là trong công việc, thể thao hay bất kỳ nỗ lực cá nhân nào. Nó gắn liền với hình ảnh của sự năng động, hiệu quả và quyết tâm cao.