spare no effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do everything possible to achieve something; to make a maximum effort.
Vietnamese Meaning
Dốc hết sức lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó; nỗ lực tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team spared no effort in preparing for the championship."
"Đội đã dốc hết sức lực chuẩn bị cho giải vô địch."
-
"We will spare no effort to find a solution to this problem."
"Chúng tôi sẽ dốc hết sức lực để tìm ra giải pháp cho vấn đề này."
-
"The government spared no effort in providing aid to the victims of the earthquake."
"Chính phủ đã dốc hết sức lực để cung cấp viện trợ cho các nạn nhân của trận động đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spare | dành, để dành; tha, tha thứ |
| Adjective | spare | phụ, dự phòng; thừa, không dùng đến |
| Noun | spare | đồ dự phòng |
| Adjective | sparing | dè sẻn, tiết kiệm |
| Adverb | sparingly | một cách dè sẻn, tiết kiệm |
| Noun | effort | nỗ lực, sự cố gắng |
| Adjective | effortless | dễ dàng, không cần nỗ lực |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng, không tốn sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa quyết tâm và cam kết cao độ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc đạt được mục tiêu là rất quan trọng. Khác với 'try hard' (cố gắng nhiều), 'spare no effort' nhấn mạnh việc không ngại khó khăn, không tiếc công sức để hoàn thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
will will spare no effort (sẽ không tiếc công sức)
-
would would spare no effort (sẽ không tiếc công sức (trong tình huống giả định))
-
must must spare no effort (phải dốc hết sức mình)
-
is determined to is determined to spare no effort (quyết tâm dốc hết sức mình)
-
resolved to resolved to spare no effort (đã quyết định không tiếc công sức)
-
to achieve spare no effort to achieve success (không tiếc công sức để đạt được thành công)
-
to ensure spare no effort to ensure quality (không tiếc công sức để đảm bảo chất lượng)
Idioms
-
spare no effort
dốc hết sức, không tiếc công sức, làm mọi cách
"The team spared no effort to win the championship."
(Đội đã dốc hết sức để giành chức vô địch.)
-
spare no effort whatsoever
không tiếc bất kỳ nỗ lực nào (nhấn mạnh)
"We will spare no effort whatsoever to resolve this issue."
(Chúng tôi sẽ không tiếc bất kỳ nỗ lực nào để giải quyết vấn đề này.)
-
spare no effort to ensure/guarantee [something]
dốc hết sức để đảm bảo/cam đoan điều gì đó
"The company spares no effort to ensure customer satisfaction."
(Công ty không tiếc công sức để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spare no effort
IdiomDốc hết sức lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó; nỗ lực tối đa.
"The team spared no effort in preparing for the championship."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete, who spared no effort in training, won the gold medal. |
Vận động viên, người đã không tiếc công sức trong luyện tập, đã giành được huy chương vàng. |
| Phủ định | The project, which didn't spare any effort in planning, still failed due to unforeseen circumstances. |
Dự án, cái mà đã không tiếc công sức trong việc lên kế hoạch, vẫn thất bại do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Did the team, who spared no effort in researching the market, achieve their sales targets? |
Đội ngũ, những người đã không tiếc công sức nghiên cứu thị trường, có đạt được mục tiêu doanh số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare no effort".
