(Top Banner Ad)
spare no effort
C1
Idiom C1 Chung

spare no effort

UK: /speə nəʊ ˈefət/ • US: /spɛr noʊ ˈɛfərt/

Nghĩa tiếng Việt

dốc hết sức lực không tiếc công sức tận tâm tận lực hết mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do everything possible to achieve something; to make a maximum effort.

Vietnamese Meaning

Dốc hết sức lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó; nỗ lực tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team spared no effort in preparing for the championship."

    "Đội đã dốc hết sức lực chuẩn bị cho giải vô địch."

  • "We will spare no effort to find a solution to this problem."

    "Chúng tôi sẽ dốc hết sức lực để tìm ra giải pháp cho vấn đề này."

  • "The government spared no effort in providing aid to the victims of the earthquake."

    "Chính phủ đã dốc hết sức lực để cung cấp viện trợ cho các nạn nhân của trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spare dành, để dành; tha, tha thứ
Adjective spare phụ, dự phòng; thừa, không dùng đến
Noun spare đồ dự phòng
Adjective sparing dè sẻn, tiết kiệm
Adverb sparingly một cách dè sẻn, tiết kiệm
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless dễ dàng, không cần nỗ lực
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sper-
Proto-Germanic
*sparōnan
Old English
sparian
Modern English
spare
Latin
fortia
Old French
forcier
Old French
efforcier
Modern English
effort

Gốc rễ của sự cống hiến

Cụm từ "spare no effort" kết hợp hai yếu tố chính: "spare" (từ tiếng Anh cổ *sparian*, có nghĩa là "tiết kiệm, tránh sử dụng, hoặc giữ lại") và "effort" (từ tiếng Pháp cổ *efforcier*, mang nghĩa "tự mình nỗ lực, dùng sức mạnh"). Khi ghép lại, nó tạo ra ý nghĩa mạnh mẽ là "không giữ lại, không tiết kiệm bất kỳ nỗ lực nào", tức là dồn hết sức lực và tâm huyết để đạt được điều gì đó. Nó thể hiện cam kết tối đa mà không hề chùn bước.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa quyết tâm và cam kết cao độ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc đạt được mục tiêu là rất quan trọng. Khác với 'try hard' (cố gắng nhiều), 'spare no effort' nhấn mạnh việc không ngại khó khăn, không tiếc công sức để hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + spare no effort
  • will will spare no effort
    (sẽ không tiếc công sức)
  • would would spare no effort
    (sẽ không tiếc công sức (trong tình huống giả định))
  • must must spare no effort
    (phải dốc hết sức mình)
Verb Phrase + spare no effort
  • is determined to is determined to spare no effort
    (quyết tâm dốc hết sức mình)
  • resolved to resolved to spare no effort
    (đã quyết định không tiếc công sức)
spare no effort + (infinitive clause)
  • to achieve spare no effort to achieve success
    (không tiếc công sức để đạt được thành công)
  • to ensure spare no effort to ensure quality
    (không tiếc công sức để đảm bảo chất lượng)

Idioms

  • spare no effort

    dốc hết sức, không tiếc công sức, làm mọi cách

    "The team spared no effort to win the championship."

    (Đội đã dốc hết sức để giành chức vô địch.)

  • spare no effort whatsoever

    không tiếc bất kỳ nỗ lực nào (nhấn mạnh)

    "We will spare no effort whatsoever to resolve this issue."

    (Chúng tôi sẽ không tiếc bất kỳ nỗ lực nào để giải quyết vấn đề này.)

  • spare no effort to ensure/guarantee [something]

    dốc hết sức để đảm bảo/cam đoan điều gì đó

    "The company spares no effort to ensure customer satisfaction."

    (Công ty không tiếc công sức để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spare no effort

Idiom
Lật mặt

Dốc hết sức lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó; nỗ lực tối đa.

"The team spared no effort in preparing for the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who spared no effort in training, won the gold medal.
Vận động viên, người đã không tiếc công sức trong luyện tập, đã giành được huy chương vàng.
Phủ định
The project, which didn't spare any effort in planning, still failed due to unforeseen circumstances.
Dự án, cái mà đã không tiếc công sức trong việc lên kế hoạch, vẫn thất bại do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Did the team, who spared no effort in researching the market, achieve their sales targets?
Đội ngũ, những người đã không tiếc công sức nghiên cứu thị trường, có đạt được mục tiêu doanh số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spare no effort".

Tinh thần làm việc bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, cụm từ "spare no effort" phản ánh một giá trị cốt lõi: sự chăm chỉ, kiên trì và cam kết hết mình. Nó thể hiện tinh thần "có thể làm được" (can-do attitude) và niềm tin rằng nỗ lực không ngừng sẽ dẫn đến thành công và sự hoàn thiện. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao, khuyến khích cá nhân vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu.

Giá trị của sự chủ động và trách nhiệm cá nhân

Cụm từ này cũng gắn liền với ý niệm về trách nhiệm cá nhân và sự chủ động. Khi một người nói rằng họ sẽ "spare no effort", họ đang thể hiện cam kết cá nhân mạnh mẽ trong việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc đạt được mục đích, không trông chờ vào người khác hay hoàn cảnh. Điều này phù hợp với truyền thống phương Tây về tự lực cánh sinh và chịu trách nhiệm cho hành động và kết quả của mình.