(Top Banner Ad)
give it one's all
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tổng quát

give it one's all

UK: /ˈɡɪv ɪt wʌnz ɔːl/ • US: /ˈɡɪv ɪt wʌnz ɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức dốc hết sức lực hết mình tận lực toàn tâm toàn ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make the greatest effort possible; to try one's hardest.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức mình; dốc hết sức lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave it her all in the final exam."

    "Cô ấy đã cố gắng hết mình trong kỳ thi cuối kỳ."

  • "He gave it his all during the race, but he still didn't win."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức trong cuộc đua, nhưng anh ấy vẫn không thắng."

  • "If you give it your all, you'll have no regrets, even if you fail."

    "Nếu bạn cố gắng hết mình, bạn sẽ không hối tiếc, ngay cả khi bạn thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, đưa, hiến tặng
Noun all tất cả
Noun effort nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của sự nỗ lực hết mình

Cụm từ 'give it one's all' không có một lịch sử phức tạp, mà nó đơn giản là một cách diễn đạt mạnh mẽ để nhấn mạnh việc dốc toàn bộ sức lực và tâm huyết vào một việc gì đó. Nó phản ánh một tinh thần quyết tâm và không bỏ cuộc.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa trong một hoạt động, công việc hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quyết tâm và tận tâm. Khác với 'try', 'give it one's all' nhấn mạnh sự toàn tâm toàn ý, không giữ lại chút sức lực nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + give it one's all
  • Really give it one's all
    (thực sự dốc hết sức mình)
  • Completely give it one's all
    (hoàn toàn dốc hết sức mình)
Verb + give it one's all
  • Need to give it one's all
    (cần phải dốc hết sức mình)
  • Try to give it one's all
    (cố gắng dốc hết sức mình)

Idioms

  • give it one's best shot

    cố gắng hết sức có thể

    "I'll give it my best shot at the exam."

    (Tôi sẽ cố gắng hết sức có thể trong kỳ thi.)

  • go all out

    dốc toàn lực, làm hết mình

    "They went all out to win the competition."

    (Họ đã dốc toàn lực để giành chiến thắng trong cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give it one's all

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Cố gắng hết sức mình; dốc hết sức lực.

"She gave it her all in the final exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she really gave it her all during the performance!
Wow, cô ấy đã thực sự cống hiến hết mình trong buổi biểu diễn!
Phủ định
Alas, he didn't give it his all, and they lost the game.
Than ôi, anh ấy đã không cống hiến hết mình, và họ đã thua trận đấu.
Nghi vấn
Hey, did you give it your all on that exam?
Này, bạn đã cố gắng hết sức trong bài kiểm tra đó chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed, you must give it your all: dedication, hard work, and perseverance are essential.
Để thành công, bạn phải dốc hết sức mình: sự cống hiến, làm việc chăm chỉ và kiên trì là điều cần thiết.
Phủ định
He didn't give it his all: he lacked the necessary commitment and focus.
Anh ấy đã không dốc hết sức mình: anh ấy thiếu sự cam kết và tập trung cần thiết.
Nghi vấn
Will she give it her all: or will she give up when the challenges arise?
Liệu cô ấy sẽ dốc hết sức mình: hay cô ấy sẽ bỏ cuộc khi những thử thách nảy sinh?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced harder, she would give it her all in the competition now.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ dốc hết sức mình trong cuộc thi bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so tired, he would give it his all during the presentation.
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi, anh ấy đã dốc hết sức mình trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
If they had known how important it was, would they give it their all?
Nếu họ biết nó quan trọng đến mức nào, họ có dốc hết sức mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had given it her all to prepare for the exam, but she still felt nervous.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để chuẩn bị cho kỳ thi, nhưng cô ấy vẫn cảm thấy lo lắng.
Phủ định
They hadn't given it their all during the first half of the game, which is why they were losing.
Họ đã không cố gắng hết mình trong hiệp một của trận đấu, đó là lý do tại sao họ bị thua.
Nghi vấn
Had he given it his all to save the company before it went bankrupt?
Anh ấy đã cố gắng hết mình để cứu công ty trước khi nó phá sản phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give it one's all".

Tinh thần thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, việc 'give it one's all' được coi là một phẩm chất đáng quý. Ngay cả khi không chiến thắng, người ta vẫn đánh giá cao sự nỗ lực và cống hiến hết mình.