(Top Banner Ad)
go out of business
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Kinh tế

go out of business

UK: /ˌɡəʊ ˈaʊt əv ˈbɪznəs/ • US: /ˌɡoʊ ˈaʊt əv ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

phá sản ngừng hoạt động giải thể đóng cửa vĩnh viễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop operating as a business, typically due to financial problems.

Vietnamese Meaning

Ngừng hoạt động kinh doanh, thường là do vấn đề tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small businesses went out of business during the recession."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái."

  • "The company went out of business after years of declining sales."

    "Công ty đã phá sản sau nhiều năm doanh số bán hàng giảm sút."

  • "If we don't find a new investor, we'll go out of business."

    "Nếu chúng ta không tìm được nhà đầu tư mới, chúng ta sẽ phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp, công việc
Noun businessman doanh nhân (nam)
Noun businesswoman doanh nhân (nữ)
Adjective businesslike có tính chất kinh doanh, chuyên nghiệp, nghiêm túc, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Modern English Idiom

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'go out of business' không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại mà là một thành ngữ hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện từ khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được hình thành từ ý nghĩa đen của các từ cấu thành: 'go out' (ra ngoài, dừng hoạt động) và 'business' (việc kinh doanh, doanh nghiệp). Khi một doanh nghiệp 'đi ra khỏi' trạng thái kinh doanh, nó đồng nghĩa với việc ngừng hoạt động hoặc phá sản.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự phá sản hoặc đóng cửa vĩnh viễn của một doanh nghiệp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại trong kinh doanh. Khác với 'close down' có thể mang nghĩa tạm thời (ví dụ: đóng cửa để sửa chữa), 'go out of business' thường chỉ sự chấm dứt hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + go out of business
  • force force (someone/something) to go out of business
    (buộc (ai đó/cái gì đó) phải ngừng kinh doanh)
  • cause cause (someone/something) to go out of business
    (gây ra việc (ai đó/cái gì đó) phải ngừng kinh doanh)
  • threaten threaten to go out of business
    (đe dọa sẽ ngừng kinh doanh)
Adverb + go out of business
  • suddenly suddenly go out of business
    (đột ngột ngừng kinh doanh)
  • eventually eventually go out of business
    (cuối cùng cũng ngừng kinh doanh)
  • completely completely go out of business
    (hoàn toàn ngừng kinh doanh)

Idioms

  • put someone out of business

    làm cho ai đó/công ty nào đó phải ngừng kinh doanh (thường do cạnh tranh hoặc gây hại)

    "The giant superstore's aggressive pricing strategy threatened to put many small shops out of business."

    (Chiến lược giá cả cạnh tranh của siêu thị khổng lồ đe dọa sẽ khiến nhiều cửa hàng nhỏ phải ngừng kinh doanh.)

  • drive someone out of business

    ép/buộc ai đó/công ty nào đó phải ngừng kinh doanh (thường do cạnh tranh khốc liệt hoặc chiến lược thị trường)

    "Aggressive competition from online retailers is driving many brick-and-mortar stores out of business."

    (Cạnh tranh gay gắt từ các nhà bán lẻ trực tuyến đang buộc nhiều cửa hàng truyền thống phải ngừng kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go out of business

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Ngừng hoạt động kinh doanh, thường là do vấn đề tài chính.

"Many small businesses went out of business during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small business went out of business quickly due to the economic downturn.
Doanh nghiệp nhỏ đã nhanh chóng phá sản do suy thoái kinh tế.
Phủ định
That established company didn't go out of business unexpectedly, despite the rumors.
Công ty lâu đời đó đã không phá sản một cách bất ngờ, mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
Did the local bakery go out of business permanently after the fire?
Tiệm bánh địa phương có phải đã phá sản vĩnh viễn sau vụ hỏa hoạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not provided financial aid, many companies would go out of business now.
Nếu chính phủ đã không cung cấp viện trợ tài chính, nhiều công ty sẽ phá sản bây giờ.
Phủ định
If they weren't so careless with their finances, their store wouldn't have gone out of business last year.
Nếu họ không quá bất cẩn với tài chính của mình, cửa hàng của họ đã không phá sản vào năm ngoái.
Nghi vấn
If she had invested wisely, would her company be going out of business this year?
Nếu cô ấy đã đầu tư khôn ngoan, liệu công ty của cô ấy có bị phá sản trong năm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had managed their finances better, they wouldn't have gone out of business.
Nếu họ quản lý tài chính tốt hơn, họ đã không phải phá sản.
Phủ định
If the government hadn't implemented those strict regulations, the company might not have gone out of business.
Nếu chính phủ không áp dụng những quy định nghiêm ngặt đó, công ty có lẽ đã không phải phá sản.
Nghi vấn
Would the small shop have gone out of business if the large supermarket hadn't opened nearby?
Cửa hàng nhỏ có phải đã phá sản nếu siêu thị lớn không mở cửa gần đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go out of business".

Cạnh tranh và Nền kinh tế thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường tự do, việc một doanh nghiệp 'go out of business' (ngừng kinh doanh) là một phần tự nhiên của quá trình cạnh tranh. Dù thường gây đau đớn cho chủ doanh nghiệp và nhân viên, nó được xem là cơ chế để thị trường tự điều chỉnh, loại bỏ những doanh nghiệp kém hiệu quả và nhường chỗ cho những ý tưởng hoặc mô hình kinh doanh tốt hơn. Đây là một khái niệm cốt lõi của chủ nghĩa tư bản, nơi sự thất bại cũng là một phần của chu kỳ kinh tế.

Tác động xã hội và Kinh tế

Việc một doanh nghiệp ngừng kinh doanh không chỉ ảnh hưởng đến chủ sở hữu mà còn tác động lớn đến nhân viên (mất việc làm), nhà cung cấp và cộng đồng địa phương (giảm nguồn thu ngân sách, thiếu dịch vụ). Ở nhiều quốc gia, có các chương trình hỗ trợ thất nghiệp hoặc quy định về phá sản để giảm thiểu những tác động tiêu cực này, cố gắng cân bằng giữa sự khắc nghiệt của thị trường và trách nhiệm xã hội.