go out of business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngừng hoạt động kinh doanh, thường là do vấn đề tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many small businesses went out of business during the recession."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái."
-
"The company went out of business after years of declining sales."
"Công ty đã phá sản sau nhiều năm doanh số bán hàng giảm sút."
-
"If we don't find a new investor, we'll go out of business."
"Nếu chúng ta không tìm được nhà đầu tư mới, chúng ta sẽ phá sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | business | việc kinh doanh, doanh nghiệp, công việc |
| Noun | businessman | doanh nhân (nam) |
| Noun | businesswoman | doanh nhân (nữ) |
| Adjective | businesslike | có tính chất kinh doanh, chuyên nghiệp, nghiêm túc, hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự phá sản hoặc đóng cửa vĩnh viễn của một doanh nghiệp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại trong kinh doanh. Khác với 'close down' có thể mang nghĩa tạm thời (ví dụ: đóng cửa để sửa chữa), 'go out of business' thường chỉ sự chấm dứt hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
force force (someone/something) to go out of business (buộc (ai đó/cái gì đó) phải ngừng kinh doanh)
-
cause cause (someone/something) to go out of business (gây ra việc (ai đó/cái gì đó) phải ngừng kinh doanh)
-
threaten threaten to go out of business (đe dọa sẽ ngừng kinh doanh)
-
suddenly suddenly go out of business (đột ngột ngừng kinh doanh)
-
eventually eventually go out of business (cuối cùng cũng ngừng kinh doanh)
-
completely completely go out of business (hoàn toàn ngừng kinh doanh)
Idioms
-
put someone out of business
làm cho ai đó/công ty nào đó phải ngừng kinh doanh (thường do cạnh tranh hoặc gây hại)
"The giant superstore's aggressive pricing strategy threatened to put many small shops out of business."
(Chiến lược giá cả cạnh tranh của siêu thị khổng lồ đe dọa sẽ khiến nhiều cửa hàng nhỏ phải ngừng kinh doanh.)
-
drive someone out of business
ép/buộc ai đó/công ty nào đó phải ngừng kinh doanh (thường do cạnh tranh khốc liệt hoặc chiến lược thị trường)
"Aggressive competition from online retailers is driving many brick-and-mortar stores out of business."
(Cạnh tranh gay gắt từ các nhà bán lẻ trực tuyến đang buộc nhiều cửa hàng truyền thống phải ngừng kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go out of business
Động từ (phrasal verb)Ngừng hoạt động kinh doanh, thường là do vấn đề tài chính.
"Many small businesses went out of business during the recession."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small business went out of business quickly due to the economic downturn. |
Doanh nghiệp nhỏ đã nhanh chóng phá sản do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | That established company didn't go out of business unexpectedly, despite the rumors. |
Công ty lâu đời đó đã không phá sản một cách bất ngờ, mặc dù có tin đồn. |
| Nghi vấn | Did the local bakery go out of business permanently after the fire? |
Tiệm bánh địa phương có phải đã phá sản vĩnh viễn sau vụ hỏa hoạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had not provided financial aid, many companies would go out of business now. |
Nếu chính phủ đã không cung cấp viện trợ tài chính, nhiều công ty sẽ phá sản bây giờ. |
| Phủ định | If they weren't so careless with their finances, their store wouldn't have gone out of business last year. |
Nếu họ không quá bất cẩn với tài chính của mình, cửa hàng của họ đã không phá sản vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | If she had invested wisely, would her company be going out of business this year? |
Nếu cô ấy đã đầu tư khôn ngoan, liệu công ty của cô ấy có bị phá sản trong năm nay không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had managed their finances better, they wouldn't have gone out of business. |
Nếu họ quản lý tài chính tốt hơn, họ đã không phải phá sản. |
| Phủ định | If the government hadn't implemented those strict regulations, the company might not have gone out of business. |
Nếu chính phủ không áp dụng những quy định nghiêm ngặt đó, công ty có lẽ đã không phải phá sản. |
| Nghi vấn | Would the small shop have gone out of business if the large supermarket hadn't opened nearby? |
Cửa hàng nhỏ có phải đã phá sản nếu siêu thị lớn không mở cửa gần đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go out of business".
