(Top Banner Ad)
cease trading
B2
Động từ B2 Kinh tế

cease trading

UK: /siːs ˈtreɪdɪŋ/ • US: /siːs ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng giao dịch dừng hoạt động giao dịch chấm dứt hoạt động mua bán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop buying or selling goods, services, or investments, either temporarily or permanently.

Vietnamese Meaning

Ngừng giao dịch, mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc đầu tư, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was forced to cease trading due to bankruptcy."

    "Công ty buộc phải ngừng giao dịch do phá sản."

  • "The stock exchange decided to cease trading of the company's shares."

    "Sở giao dịch chứng khoán quyết định ngừng giao dịch cổ phiếu của công ty."

  • "After the scandal, the brokerage firm had to cease trading immediately."

    "Sau vụ bê bối, công ty môi giới buộc phải ngừng giao dịch ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase cease trading ngừng kinh doanh, ngừng hoạt động thương mại
Verb cease ngừng, dừng, thôi
Noun cessation sự chấm dứt, sự ngừng lại
Adjective ceaseless không ngừng, không dứt
Noun trader nhà buôn, thương nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cedere (nhường bước, rút lui)
Old French
cesser (dừng lại)
Middle English
cesen (dừng, ngưng)
Proto-Germanic
*tradō (con đường, dấu chân)
Middle English
trade (con đường, sau đó là thương mại)

Nguồn gốc của 'Cease'

Từ 'cease' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cedere', có nghĩa là 'nhường bước' hoặc 'rút lui'. Hãy tưởng tượng một người lính nhường đường cho người khác đi qua. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'dừng lại', như thể bạn đang 'nhường bước' cho sự im lặng hoặc một sự kết thúc.

Nguồn gốc của 'Trading'

Từ 'trade' ban đầu không có nghĩa là buôn bán. Nó xuất phát từ một từ German cổ có nghĩa là 'con đường' hoặc 'dấu chân'. Người xưa thường đi theo những con đường mòn quen thuộc để trao đổi hàng hóa, và dần dần, chính 'con đường' (trade) đó đã trở thành tên gọi cho hoạt động 'buôn bán' (trading).

Usage Note

Cụm từ 'cease trading' mang ý nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý. Nó khác với 'stop trading', mang tính thông thường hơn. 'Cease' nhấn mạnh sự chấm dứt một cách có chủ đích và thường mang tính chất nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cease trading
  • be forced to cease trading
    (bị buộc phải ngừng kinh doanh)
  • decide to cease trading
    (quyết định ngừng kinh doanh)
  • vote to cease trading
    (bỏ phiếu để ngừng kinh doanh)
Adverb + cease trading
  • immediately cease trading
    (ngừng kinh doanh ngay lập tức)
  • temporarily cease trading
    (tạm thời ngừng kinh doanh)
  • permanently cease trading
    (ngừng kinh doanh vĩnh viễn)

Idioms

  • The company has ceased trading with immediate effect.

    Đây là một thông báo trang trọng rằng một doanh nghiệp đã dừng mọi hoạt động thương mại ngay lập tức.

    "The notice on the door said the shop had ceased trading with immediate effect."

    (Thông báo trên cửa ghi rằng cửa hàng đã ngừng kinh doanh và có hiệu lực ngay lập tức.)

  • To cease trading as an insolvent company.

    Ngừng hoạt động kinh doanh vì không thể trả các khoản nợ (mất khả năng thanh toán).

    "After years of losses, they had no choice but to cease trading as an insolvent company."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc ngừng kinh doanh vì mất khả năng thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cease trading

Động từ
Lật mặt

Ngừng giao dịch, mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc đầu tư, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.

"The company was forced to cease trading due to bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease trading".

'Administration' - Con đường trước khi đóng cửa

Ở các nước phương Tây như Anh, khi một công ty gặp khó khăn tài chính, nó không nhất thiết phải 'cease trading' ngay lập tức. Công ty có thể đi vào giai đoạn 'administration' (quản lý tạm thời), nơi một chuyên gia độc lập được chỉ định để cố gắng cứu vãn công ty. Nếu không thành công, công ty mới bị thanh lý và ngừng kinh doanh vĩnh viễn. Đây là một nỗ lực để bảo vệ việc làm và tài sản.

'Trading Standards' - Cảnh sát của người tiêu dùng

Tại Vương quốc Anh, có một cơ quan gọi là 'Trading Standards' (Tiêu chuẩn Thương mại). Đây là cơ quan chính quyền địa phương có nhiệm vụ bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hoạt động kinh doanh không công bằng hoặc bất hợp pháp. Một công ty có thể bị buộc 'cease trading' nếu vi phạm các quy định nghiêm trọng, chẳng hạn như bán hàng giả hoặc quảng cáo sai sự thật.