cease trading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop buying or selling goods, services, or investments, either temporarily or permanently.
Vietnamese Meaning
Ngừng giao dịch, mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc đầu tư, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was forced to cease trading due to bankruptcy."
"Công ty buộc phải ngừng giao dịch do phá sản."
-
"The stock exchange decided to cease trading of the company's shares."
"Sở giao dịch chứng khoán quyết định ngừng giao dịch cổ phiếu của công ty."
-
"After the scandal, the brokerage firm had to cease trading immediately."
"Sau vụ bê bối, công ty môi giới buộc phải ngừng giao dịch ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | cease trading | ngừng kinh doanh, ngừng hoạt động thương mại |
| Verb | cease | ngừng, dừng, thôi |
| Noun | cessation | sự chấm dứt, sự ngừng lại |
| Adjective | ceaseless | không ngừng, không dứt |
| Noun | trader | nhà buôn, thương nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cease trading' mang ý nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý. Nó khác với 'stop trading', mang tính thông thường hơn. 'Cease' nhấn mạnh sự chấm dứt một cách có chủ đích và thường mang tính chất nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be forced to cease trading (bị buộc phải ngừng kinh doanh)
-
decide to cease trading (quyết định ngừng kinh doanh)
-
vote to cease trading (bỏ phiếu để ngừng kinh doanh)
-
immediately cease trading (ngừng kinh doanh ngay lập tức)
-
temporarily cease trading (tạm thời ngừng kinh doanh)
-
permanently cease trading (ngừng kinh doanh vĩnh viễn)
Idioms
-
The company has ceased trading with immediate effect.
Đây là một thông báo trang trọng rằng một doanh nghiệp đã dừng mọi hoạt động thương mại ngay lập tức.
"The notice on the door said the shop had ceased trading with immediate effect."
(Thông báo trên cửa ghi rằng cửa hàng đã ngừng kinh doanh và có hiệu lực ngay lập tức.)
-
To cease trading as an insolvent company.
Ngừng hoạt động kinh doanh vì không thể trả các khoản nợ (mất khả năng thanh toán).
"After years of losses, they had no choice but to cease trading as an insolvent company."
(Sau nhiều năm thua lỗ, họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc ngừng kinh doanh vì mất khả năng thanh toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cease trading
Động từNgừng giao dịch, mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc đầu tư, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.
"The company was forced to cease trading due to bankruptcy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease trading".
