(Top Banner Ad)
go out of fashion
B1
Verb Phrase B1 Thời trang, Văn hóa

go out of fashion

UK: /ˌɡəʊ ˈaʊt əv ˈfæʃən/ • US: /ˌɡoʊ ˈaʊt əv ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi mốt hết thời không còn thịnh hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer be popular or considered stylish.

Vietnamese Meaning

Không còn phổ biến hoặc được coi là hợp thời trang nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bell-bottom jeans went out of fashion years ago."

    "Quần ống loe đã lỗi mốt từ nhiều năm trước."

  • "That hairstyle went out of fashion in the 1980s."

    "Kiểu tóc đó đã lỗi mốt vào những năm 1980."

  • "Many technologies quickly go out of fashion."

    "Nhiều công nghệ nhanh chóng trở nên lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Adjective fashionable hợp thời trang, đúng mốt
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Adverb unfashionably một cách lỗi thời

Synonyms

Antonyms

become fashionable (trở nên hợp thời trang)come into fashion (bắt đầu hợp thời trang)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio (a making, doing)
Old French
façon (making, form, style)
Middle English
facion (shape, manner, style)
Modern English
fashion (prevailing style, custom)
Modern English
go out of fashion (to become no longer popular or stylish)

Sự ra đời của 'thời trang' và vòng xoay của nó

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (sự làm, hành động) và tiếng Pháp cổ 'façon' (cách làm, hình dáng). Qua thời gian, nó phát triển để chỉ phong cách thịnh hành trong quần áo, âm nhạc, hoặc cách cư xử. Cụm từ 'go out of fashion' phản ánh một thực tế đã có từ lâu trong xã hội loài người: các xu hướng luôn thay đổi. Điều từng được yêu thích có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời, nhường chỗ cho những điều mới mẻ hơn, tạo nên một vòng tuần hoàn không ngừng của cái cũ và cái mới.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những xu hướng, phong cách, hoặc sản phẩm đã từng thịnh hành nhưng hiện tại đã lỗi thời. Sự lỗi thời có thể do xu hướng thay đổi, sự xuất hiện của những thứ mới mẻ hơn, hoặc đơn giản là do mọi người đã chán.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + go out of fashion
  • clothes clothes go out of fashion
    (quần áo lỗi thời)
  • styles styles go out of fashion
    (các phong cách trở nên lỗi thời)
  • trends trends go out of fashion
    (các xu hướng lỗi thời)
  • ideas ideas go out of fashion
    (những ý tưởng trở nên lỗi thời)
Adverb + go out of fashion
  • quickly quickly go out of fashion
    (nhanh chóng lỗi thời)
  • gradually gradually go out of fashion
    (dần dần lỗi thời)
  • suddenly suddenly go out of fashion
    (đột ngột lỗi thời)
Expressions related to 'going out of fashion'
  • never never go out of fashion
    (không bao giờ lỗi thời)
  • refuse to refuse to go out of fashion
    (từ chối lỗi thời (vẫn giữ được sự phổ biến))

Idioms

  • fall out of fashion

    trở nên lỗi thời, không còn thịnh hành

    "These wide-leg trousers fell out of fashion years ago."

    (Những chiếc quần ống rộng này đã lỗi thời từ nhiều năm trước rồi.)

  • come back into fashion

    trở lại mốt, trở nên thịnh hành trở lại

    "Bell-bottom jeans seem to come back into fashion every twenty years."

    (Quần jean ống loe dường như lại trở thành mốt cứ sau mỗi hai mươi năm.)

  • go out of style

    lỗi mốt, không còn phong cách

    "That hairstyle went out of style in the 1980s."

    (Kiểu tóc đó đã lỗi thời từ những năm 1980 rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go out of fashion

Verb Phrase
Lật mặt

Không còn phổ biến hoặc được coi là hợp thời trang nữa.

"Bell-bottom jeans went out of fashion years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go out of fashion".

Vòng tuần hoàn của thời trang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời trang được xem là một vòng tuần hoàn. Những phong cách đã từng 'go out of fashion' (lỗi thời) thường sẽ 'come back into fashion' (trở lại mốt) sau một thời gian nhất định, đôi khi với một chút biến tấu hiện đại. Điều này lý giải tại sao đồ cổ điển (vintage) và retro lại được ưa chuộng.

Những món đồ kinh điển vượt thời gian

Mặc dù hầu hết mọi thứ đều có thể 'go out of fashion', một số ít món đồ hoặc phong cách được coi là 'timeless classics' (kinh điển vượt thời gian). Chúng có thiết kế đơn giản, chất lượng cao và vẻ đẹp bền vững, giúp chúng không bao giờ lỗi thời và luôn được ưa chuộng, ví dụ như một chiếc áo sơ mi trắng, quần jean xanh cổ điển, hoặc một chiếc váy đen nhỏ.