(Top Banner Ad)
fall out of favor
B2
Verb phrase B2 Xã hội, Chính trị, Kinh doanh

fall out of favor

Nghĩa tiếng Việt

mất đi sự tín nhiệm mất uy tín không còn được ưa chuộng thất sủng mất điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose popularity or acceptance; to no longer be approved of or supported.

Vietnamese Meaning

Mất đi sự yêu thích hoặc chấp nhận; không còn được tán thành hoặc ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's products fell out of favor after the scandal."

    "Các sản phẩm của công ty mất đi sự ưa chuộng sau vụ bê bối."

  • "The prime minister has fallen out of favor with the public after a series of controversial decisions."

    "Thủ tướng đã mất đi sự ủng hộ của công chúng sau một loạt các quyết định gây tranh cãi."

  • "That style of dress has fallen out of favor."

    "Kiểu ăn mặc đó đã lỗi mốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, sự chiếu cố, sự yêu thích
Verb favor ưu ái, chiếu cố, ủng hộ
Adjective favorable thuận lợi, có thiện chí
Adjective unfavorable không thuận lợi, không thiện chí
Adverb favorably một cách thuận lợi, với thiện ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*polh₃-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan (fall)
Latin
favor (favor)
Old French
favour (favor)
Middle English
favour (favor)
English
fall out of favor (idiomatic phrase)

Nguồn gốc của cụm từ "Fall out of favor"

Cụm từ "fall out of favor" không có một nguồn gốc đơn lẻ từ một câu chuyện cổ tích hay thần thoại cụ thể. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng để mô tả một trạng thái đã tồn tại từ lâu trong lịch sử loài người: mất đi sự ủng hộ, quý mến hoặc tín nhiệm từ người khác hoặc công chúng. "Fall" (rơi) gợi hình ảnh suy tàn, đi xuống, còn "favor" (sự ưu ái, sự sủng ái) đại diện cho sự chấp thuận hay sự yêu thích. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa ẩn dụ về việc 'rơi ra khỏi vòng ân huệ' hay 'mất đi sự sủng ái'. Cụm từ này trở nên phổ biến để diễn tả sự suy giảm danh tiếng, sự ưa chuộng của một người, một ý tưởng hoặc một sản phẩm trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự suy giảm về danh tiếng, ảnh hưởng hoặc sự ưa chuộng của ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái được yêu thích, ủng hộ sang trạng thái ngược lại. So với các cụm từ như 'become unpopular', 'fall out of favor' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến các vấn đề mang tính chính trị, xã hội hoặc kinh doanh.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', nó thường được sử dụng để chỉ đối tượng (người hoặc nhóm người) mà ai đó hoặc cái gì đó mất đi sự ủng hộ: 'The politician fell out of favor with the voters.' (Nhà chính trị gia mất đi sự ủng hộ của cử tri.)

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể (Subjects) thường "fall out of favor"
  • a politician a politician falls out of favor
    (một chính trị gia mất đi sự tín nhiệm)
  • a trend a trend falls out of favor
    (một xu hướng trở nên lỗi thời, không còn được ưa chuộng)
  • a product a product falls out of favor
    (một sản phẩm không còn được ưa chuộng trên thị trường)
  • an idea an idea falls out of favor
    (một ý tưởng không còn được chấp nhận/ủng hộ)
Trạng từ (Adverbs) đi kèm
  • quickly quickly fall out of favor
    (nhanh chóng mất đi sự ưu ái)
  • gradually gradually fall out of favor
    (dần dần mất đi sự ủng hộ)
  • completely completely fall out of favor
    (hoàn toàn mất đi sự yêu thích)
Cụm giới từ (Prepositional phrases) đi kèm
  • with the public fall out of favor with the public
    (mất đi sự ủng hộ của công chúng)
  • with critics fall out of favor with critics
    (bị giới phê bình ghẻ lạnh)
  • with consumers fall out of favor with consumers
    (không còn được người tiêu dùng ưa chuộng)

Idioms

  • fall out of favor with someone/something

    mất đi sự ủng hộ, ưu ái, tín nhiệm của ai đó/cái gì đó

    "After the scandal, the minister quickly fell out of favor with the public."

    (Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng nhanh chóng mất đi sự tín nhiệm của công chúng.)

  • be out of favor

    không còn được ưa chuộng, không còn được chấp thuận (diễn tả trạng thái)

    "His traditional ideas have been out of favor for years."

    (Những ý tưởng truyền thống của ông ấy đã không còn được ưa chuộng trong nhiều năm.)

  • lose favor

    mất đi sự ưu ái, sự ủng hộ

    "The old fashion trend began to lose favor as new styles emerged."

    (Xu hướng thời trang cũ bắt đầu mất đi sự ưa chuộng khi các phong cách mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall out of favor

Verb phrase
Lật mặt

Mất đi sự yêu thích hoặc chấp nhận; không còn được tán thành hoặc ủng hộ.

"The company's products fell out of favor after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out of favor".

Văn hóa "Cancel Culture" (Tẩy chay)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, "Cancel Culture" (văn hóa tẩy chay) là một hiện tượng phổ biến, trong đó một cá nhân (thường là người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng) bị công chúng rút lại sự ủng hộ vì những hành động hoặc phát ngôn bị coi là không thể chấp nhận được. Điều này dẫn đến việc họ "fall out of favor" một cách nhanh chóng và nghiêm trọng, đôi khi mất đi sự nghiệp hoặc danh tiếng.

Sự thay đổi xu hướng trong thời trang và nghệ thuật

Trong lịch sử, nhiều phong cách thời trang, trào lưu nghệ thuật hoặc thể loại âm nhạc từng rất thịnh hành đã "fall out of favor" theo thời gian. Điều này phản ánh sự thay đổi không ngừng trong thị hiếu, giá trị thẩm mỹ và mong muốn đổi mới của xã hội. Một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế nếu không thích nghi kịp thời có thể thấy tác phẩm của mình không còn được công chúng đón nhận, minh họa cho việc các ý tưởng hoặc phong cách cũng có thể 'mất đi sự ưu ái'.