fall out of favor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose popularity or acceptance; to no longer be approved of or supported.
Vietnamese Meaning
Mất đi sự yêu thích hoặc chấp nhận; không còn được tán thành hoặc ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's products fell out of favor after the scandal."
"Các sản phẩm của công ty mất đi sự ưa chuộng sau vụ bê bối."
-
"The prime minister has fallen out of favor with the public after a series of controversial decisions."
"Thủ tướng đã mất đi sự ủng hộ của công chúng sau một loạt các quyết định gây tranh cãi."
-
"That style of dress has fallen out of favor."
"Kiểu ăn mặc đó đã lỗi mốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, sự chiếu cố, sự yêu thích |
| Verb | favor | ưu ái, chiếu cố, ủng hộ |
| Adjective | favorable | thuận lợi, có thiện chí |
| Adjective | unfavorable | không thuận lợi, không thiện chí |
| Adverb | favorably | một cách thuận lợi, với thiện ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự suy giảm về danh tiếng, ảnh hưởng hoặc sự ưa chuộng của ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái được yêu thích, ủng hộ sang trạng thái ngược lại. So với các cụm từ như 'become unpopular', 'fall out of favor' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến các vấn đề mang tính chính trị, xã hội hoặc kinh doanh.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường được sử dụng để chỉ đối tượng (người hoặc nhóm người) mà ai đó hoặc cái gì đó mất đi sự ủng hộ: 'The politician fell out of favor with the voters.' (Nhà chính trị gia mất đi sự ủng hộ của cử tri.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a politician a politician falls out of favor (một chính trị gia mất đi sự tín nhiệm)
-
a trend a trend falls out of favor (một xu hướng trở nên lỗi thời, không còn được ưa chuộng)
-
a product a product falls out of favor (một sản phẩm không còn được ưa chuộng trên thị trường)
-
an idea an idea falls out of favor (một ý tưởng không còn được chấp nhận/ủng hộ)
-
quickly quickly fall out of favor (nhanh chóng mất đi sự ưu ái)
-
gradually gradually fall out of favor (dần dần mất đi sự ủng hộ)
-
completely completely fall out of favor (hoàn toàn mất đi sự yêu thích)
-
with the public fall out of favor with the public (mất đi sự ủng hộ của công chúng)
-
with critics fall out of favor with critics (bị giới phê bình ghẻ lạnh)
-
with consumers fall out of favor with consumers (không còn được người tiêu dùng ưa chuộng)
Idioms
-
fall out of favor with someone/something
mất đi sự ủng hộ, ưu ái, tín nhiệm của ai đó/cái gì đó
"After the scandal, the minister quickly fell out of favor with the public."
(Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng nhanh chóng mất đi sự tín nhiệm của công chúng.)
-
be out of favor
không còn được ưa chuộng, không còn được chấp thuận (diễn tả trạng thái)
"His traditional ideas have been out of favor for years."
(Những ý tưởng truyền thống của ông ấy đã không còn được ưa chuộng trong nhiều năm.)
-
lose favor
mất đi sự ưu ái, sự ủng hộ
"The old fashion trend began to lose favor as new styles emerged."
(Xu hướng thời trang cũ bắt đầu mất đi sự ưa chuộng khi các phong cách mới xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall out of favor
Verb phraseMất đi sự yêu thích hoặc chấp nhận; không còn được tán thành hoặc ủng hộ.
"The company's products fell out of favor after the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out of favor".
