(Top Banner Ad)
go to the trouble
B2
Thành ngữ B2 Chung

go to the trouble

Nghĩa tiếng Việt

chịu khó bỏ công mất công làm khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make an effort to do something; to take the time and energy to do something, especially when it is not strictly necessary.

Vietnamese Meaning

Chịu khó làm gì; bỏ công sức và thời gian để làm gì đó, đặc biệt khi nó không thực sự cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went to the trouble of making her a cake for her birthday."

    "Anh ấy đã chịu khó làm bánh cho cô ấy nhân ngày sinh nhật."

  • "Don't go to the trouble of cooking a meal, we can just order pizza."

    "Đừng mất công nấu ăn, chúng ta có thể gọi pizza."

  • "I really appreciate you going to the trouble of picking me up from the airport."

    "Tôi thực sự cảm kích bạn đã chịu khó đến đón tôi ở sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble rắc rối, phiền phức, khó khăn
Adjective troublesome gây rắc rối, phiền hà, khó chịu
Adjective troubled lo lắng, phiền muộn, gặp rắc rối
Verb trouble làm phiền, gây rắc rối, lo lắng
Noun troublemaker kẻ gây rối

Synonyms

make an effort (nỗ lực)take pains (chuyên tâm, cẩn thận)

Antonyms

not bother (không bận tâm)not bother one's head (không bận tâm)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gānan
Old English
gān (to go)
Latin
turbulare (to stir up, disturb)
Old French
trubler (to disturb, afflict)
Middle English
trouble (disturbance, affliction)
Modern English
go to the trouble (idiomatic phrase combining 'go' and 'trouble' to mean 'make an effort')

Sự nỗ lực và phiền phức

Từ 'trouble' ban đầu trong tiếng Anh có nghĩa là sự xáo trộn, phiền phức, hoặc khó khăn. Khi kết hợp với cụm 'go to', nó ngụ ý hành động tự nguyện trải qua sự phiền phức hoặc khó khăn để đạt được một mục đích nào đó. Do đó, 'go to the trouble' nhấn mạnh ý nghĩa của việc bỏ công sức, nỗ lực, hoặc chịu khó làm điều gì đó, thường là ngoài những gì được mong đợi hoặc yêu cầu tối thiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ai đó đã nỗ lực vượt xa những gì mong đợi hoặc cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chu đáo, tỉ mỉ và sẵn lòng giúp đỡ. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc bày tỏ sự biết ơn đối với người đã làm việc gì đó dù không cần thiết. Có thể so sánh với các cụm từ như "make an effort", "take pains", nhưng "go to the trouble" nhấn mạnh hơn vào sự sẵn lòng và nỗ lực vượt quá mức bình thường.

Prepositions

of to

‘of’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc bỏ công sức (ví dụ: go to the trouble of doing something). ‘to’ được sử dụng khi nói về việc đến một nơi nào đó mà đã phải tốn công sức để đến được (ví dụ: I went to the trouble to visit him at the hospital).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs & Question Words (Trạng từ & Từ hỏi)
  • Why Why go to the trouble?
    (Tại sao lại phải bận tâm/mất công làm vậy?)
  • Even She didn't even go to the trouble to call.
    (Cô ấy thậm chí còn không buồn/mất công gọi điện.)
  • Never I would never go to the trouble for him.
    (Tôi sẽ không bao giờ mất công/chịu khó vì anh ta đâu.)
  • Always He always goes to the trouble of preparing homemade meals.
    (Anh ấy luôn bận tâm/chịu khó chuẩn bị những bữa ăn tự làm ở nhà.)
Negation & Modals (Phủ định & Động từ khiếm khuyết)
  • don't Don't go to the trouble of cooking for me.
    (Đừng bận tâm/đừng mất công nấu ăn cho tôi.)
  • wouldn't I wouldn't go to the trouble if it wasn't important.
    (Tôi sẽ không mất công nếu nó không quan trọng.)
  • shouldn't You shouldn't go to the trouble just for me.
    (Bạn không nên mất công/chịu khó chỉ vì tôi đâu.)
Following Prepositions (Giới từ theo sau)
  • of go to the trouble of doing something
    (mất công/chịu khó làm việc gì đó)
  • for go to the trouble for someone
    (mất công/chịu khó vì ai đó)

Idioms

  • go to the trouble of doing something

    tốn công sức, bỏ công làm việc gì đó (thường là khi việc đó không thật sự cần thiết hoặc gây phiền phức nhưng được thực hiện để đạt được một kết quả tốt hơn hoặc vì sự chu đáo)

    "Thank you for going to the trouble of explaining everything to me."

    (Cảm ơn bạn đã mất công giải thích mọi thứ cho tôi.)

  • Why go to the trouble?

    Tại sao phải bận tâm/mất công làm vậy? (một câu hỏi tu từ, ngụ ý rằng việc đó không đáng hoặc không cần thiết)

    "The instructions are very clear, so why go to the trouble of asking again?"

    (Hướng dẫn đã rất rõ ràng rồi, vậy tại sao phải mất công hỏi lại làm gì?)

  • Don't go to any trouble (on my account)

    Đừng bận tâm/đừng khách sáo (thường dùng để thể hiện lịch sự, không muốn làm phiền người khác khi họ muốn làm điều gì đó cho mình)

    "Please don't go to any trouble for me; a simple sandwich is fine."

    (Làm ơn đừng bận tâm/khách sáo vì tôi; một cái bánh mì kẹp đơn giản là được rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go to the trouble

Thành ngữ
Lật mặt

Chịu khó làm gì; bỏ công sức và thời gian để làm gì đó, đặc biệt khi nó không thực sự cần thiết.

"He went to the trouble of making her a cake for her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a perfect result, you often go to the trouble to do it yourself.
Nếu bạn muốn một kết quả hoàn hảo, bạn thường tự mình làm để có được kết quả đó.
Phủ định
When a task is simple, people don't usually go to the trouble of overcomplicating it.
Khi một nhiệm vụ đơn giản, mọi người thường không làm phức tạp nó.
Nghi vấn
If the instructions are unclear, do people go to the trouble of asking for clarification?
Nếu hướng dẫn không rõ ràng, mọi người có chịu khó hỏi để được làm rõ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went to the trouble of baking a cake for his birthday yesterday.
Hôm qua cô ấy đã chịu khó nướng bánh cho ngày sinh nhật của anh ấy.
Phủ định
He didn't go to the trouble of calling to apologize after the argument.
Anh ấy đã không chịu khó gọi điện xin lỗi sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Did you go to the trouble of learning French just for that trip?
Bạn đã chịu khó học tiếng Pháp chỉ vì chuyến đi đó à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to the trouble".

Giá trị của sự nỗ lực tự nguyện

Trong văn hóa phương Tây, việc 'go to the trouble' (chịu khó, mất công) để làm điều gì đó cho người khác hoặc để đạt được một kết quả tốt hơn, ngay cả khi không bắt buộc, thường được coi là dấu hiệu của sự chu đáo, tận tâm và lòng hiếu khách. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người khác hoặc sự cam kết với chất lượng công việc, và thường nhận được sự đánh giá cao.

Sự cân nhắc giữa hiệu quả và công sức

Cụm từ này cũng thường được sử dụng để cân nhắc liệu một nỗ lực có đáng giá hay không. Khi một người hỏi 'Why go to the trouble?', họ đang đặt câu hỏi về sự cần thiết hoặc giá trị của việc bỏ ra công sức đáng kể cho một mục tiêu cụ thể, thường là trong bối cảnh có những lựa chọn dễ dàng hơn hoặc kết quả không tương xứng với công sức bỏ ra, phản ánh tư duy thực dụng và hiệu quả.