go to the trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make an effort to do something; to take the time and energy to do something, especially when it is not strictly necessary.
Vietnamese Meaning
Chịu khó làm gì; bỏ công sức và thời gian để làm gì đó, đặc biệt khi nó không thực sự cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He went to the trouble of making her a cake for her birthday."
"Anh ấy đã chịu khó làm bánh cho cô ấy nhân ngày sinh nhật."
-
"Don't go to the trouble of cooking a meal, we can just order pizza."
"Đừng mất công nấu ăn, chúng ta có thể gọi pizza."
-
"I really appreciate you going to the trouble of picking me up from the airport."
"Tôi thực sự cảm kích bạn đã chịu khó đến đón tôi ở sân bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | rắc rối, phiền phức, khó khăn |
| Adjective | troublesome | gây rắc rối, phiền hà, khó chịu |
| Adjective | troubled | lo lắng, phiền muộn, gặp rắc rối |
| Verb | trouble | làm phiền, gây rắc rối, lo lắng |
| Noun | troublemaker | kẻ gây rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ai đó đã nỗ lực vượt xa những gì mong đợi hoặc cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chu đáo, tỉ mỉ và sẵn lòng giúp đỡ. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc bày tỏ sự biết ơn đối với người đã làm việc gì đó dù không cần thiết. Có thể so sánh với các cụm từ như "make an effort", "take pains", nhưng "go to the trouble" nhấn mạnh hơn vào sự sẵn lòng và nỗ lực vượt quá mức bình thường.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc bỏ công sức (ví dụ: go to the trouble of doing something). ‘to’ được sử dụng khi nói về việc đến một nơi nào đó mà đã phải tốn công sức để đến được (ví dụ: I went to the trouble to visit him at the hospital).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Why Why go to the trouble? (Tại sao lại phải bận tâm/mất công làm vậy?)
-
Even She didn't even go to the trouble to call. (Cô ấy thậm chí còn không buồn/mất công gọi điện.)
-
Never I would never go to the trouble for him. (Tôi sẽ không bao giờ mất công/chịu khó vì anh ta đâu.)
-
Always He always goes to the trouble of preparing homemade meals. (Anh ấy luôn bận tâm/chịu khó chuẩn bị những bữa ăn tự làm ở nhà.)
-
don't Don't go to the trouble of cooking for me. (Đừng bận tâm/đừng mất công nấu ăn cho tôi.)
-
wouldn't I wouldn't go to the trouble if it wasn't important. (Tôi sẽ không mất công nếu nó không quan trọng.)
-
shouldn't You shouldn't go to the trouble just for me. (Bạn không nên mất công/chịu khó chỉ vì tôi đâu.)
-
of go to the trouble of doing something (mất công/chịu khó làm việc gì đó)
-
for go to the trouble for someone (mất công/chịu khó vì ai đó)
Idioms
-
go to the trouble of doing something
tốn công sức, bỏ công làm việc gì đó (thường là khi việc đó không thật sự cần thiết hoặc gây phiền phức nhưng được thực hiện để đạt được một kết quả tốt hơn hoặc vì sự chu đáo)
"Thank you for going to the trouble of explaining everything to me."
(Cảm ơn bạn đã mất công giải thích mọi thứ cho tôi.)
-
Why go to the trouble?
Tại sao phải bận tâm/mất công làm vậy? (một câu hỏi tu từ, ngụ ý rằng việc đó không đáng hoặc không cần thiết)
"The instructions are very clear, so why go to the trouble of asking again?"
(Hướng dẫn đã rất rõ ràng rồi, vậy tại sao phải mất công hỏi lại làm gì?)
-
Don't go to any trouble (on my account)
Đừng bận tâm/đừng khách sáo (thường dùng để thể hiện lịch sự, không muốn làm phiền người khác khi họ muốn làm điều gì đó cho mình)
"Please don't go to any trouble for me; a simple sandwich is fine."
(Làm ơn đừng bận tâm/khách sáo vì tôi; một cái bánh mì kẹp đơn giản là được rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go to the trouble
Thành ngữChịu khó làm gì; bỏ công sức và thời gian để làm gì đó, đặc biệt khi nó không thực sự cần thiết.
"He went to the trouble of making her a cake for her birthday."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want a perfect result, you often go to the trouble to do it yourself. |
Nếu bạn muốn một kết quả hoàn hảo, bạn thường tự mình làm để có được kết quả đó. |
| Phủ định | When a task is simple, people don't usually go to the trouble of overcomplicating it. |
Khi một nhiệm vụ đơn giản, mọi người thường không làm phức tạp nó. |
| Nghi vấn | If the instructions are unclear, do people go to the trouble of asking for clarification? |
Nếu hướng dẫn không rõ ràng, mọi người có chịu khó hỏi để được làm rõ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went to the trouble of baking a cake for his birthday yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã chịu khó nướng bánh cho ngày sinh nhật của anh ấy. |
| Phủ định | He didn't go to the trouble of calling to apologize after the argument. |
Anh ấy đã không chịu khó gọi điện xin lỗi sau cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Did you go to the trouble of learning French just for that trip? |
Bạn đã chịu khó học tiếng Pháp chỉ vì chuyến đi đó à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to the trouble".
