(Top Banner Ad)
make an effort
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

make an effort

UK: /meɪk ən ˈefət/ • US: /meɪk ən ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng nỗ lực bỏ công sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try hard to do something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng, nỗ lực làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to make an effort to get up early."

    "Tôi phải cố gắng dậy sớm."

  • "He made a real effort to learn English."

    "Anh ấy đã thực sự cố gắng để học tiếng Anh."

  • "She made an effort to be polite to everyone."

    "Cô ấy đã cố gắng lịch sự với mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun making sự làm, quá trình tạo ra
Noun effort sự nỗ lực, cố gắng
Adjective effortless dễ dàng, không tốn sức
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
Modern English
make
Old French
esforcier
English
effort

Nguồn gốc của 'make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*makōną', có nghĩa là 'hình thành, xây dựng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'make' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'làm, tạo ra'.

Nguồn gốc của 'effort'

Từ 'effort' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esforcier', có nghĩa là 'cố gắng hết sức'. 'Esforcier' lại bắt nguồn từ 'force', có nghĩa là 'sức mạnh'. Vậy, 'effort' mang ý nghĩa dùng sức mạnh để đạt được điều gì đó. Trong tiếng Việt, nó gần nghĩa với 'nỗ lực'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động bỏ công sức và tâm huyết vào một việc gì đó. Khác với 'try', 'make an effort' mang tính quyết tâm cao hơn. So sánh với 'do one's best': 'make an effort' tập trung vào hành động cụ thể, còn 'do one's best' tập trung vào kết quả tốt nhất có thể, dù kết quả đó có đạt được hay không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make an effort
  • conscious make a conscious effort
    (nỗ lực một cách có ý thức)
  • deliberate make a deliberate effort
    (nỗ lực một cách có chủ ý)
  • serious make a serious effort
    (nỗ lực nghiêm túc)
Verb + make an effort
  • try to try to make an effort
    (cố gắng nỗ lực)
  • encourage someone to encourage someone to make an effort
    (khuyến khích ai đó nỗ lực)
  • reward reward someone who makes an effort
    (thưởng cho ai đó nỗ lực)
Adverb + make an effort
  • really really make an effort
    (thực sự nỗ lực)
  • finally finally make an effort
    (cuối cùng cũng nỗ lực)

Idioms

  • go the extra mile

    nỗ lực hơn mức cần thiết, làm nhiều hơn những gì được mong đợi

    "He always goes the extra mile to help his colleagues."

    (Anh ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết để giúp đỡ đồng nghiệp.)

  • put your back into it

    dốc hết sức lực vào việc gì đó, cố gắng hết mình

    "If you want to finish this project on time, you need to put your back into it."

    (Nếu bạn muốn hoàn thành dự án này đúng hạn, bạn cần dốc hết sức lực vào nó.)

  • leave no stone unturned

    cố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể

    "The police left no stone unturned in their search for the missing child."

    (Cảnh sát đã cố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make an effort

Cụm động từ
Lật mặt

Cố gắng, nỗ lực làm gì đó.

"I have to make an effort to get up early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make an effort".

Giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nỗ lực được coi là một đức tính quan trọng. Người ta tin rằng sự chăm chỉ và kiên trì là chìa khóa để đạt được thành công. Điều này thể hiện rõ trong các câu chuyện về những người vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu của mình.

Tinh thần 'Can-do'

Tinh thần 'can-do' là một thái độ tích cực, tin rằng mọi vấn đề đều có thể giải quyết được nếu bạn nỗ lực đủ. Đây là một phần quan trọng của văn hóa làm việc ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó khuyến khích mọi người đối mặt với thử thách và không bỏ cuộc dễ dàng.