make an effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try hard to do something.
Vietnamese Meaning
Cố gắng, nỗ lực làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to make an effort to get up early."
"Tôi phải cố gắng dậy sớm."
-
"He made a real effort to learn English."
"Anh ấy đã thực sự cố gắng để học tiếng Anh."
-
"She made an effort to be polite to everyone."
"Cô ấy đã cố gắng lịch sự với mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | make | làm, tạo ra |
| Noun | maker | người làm, nhà sản xuất |
| Noun | making | sự làm, quá trình tạo ra |
| Noun | effort | sự nỗ lực, cố gắng |
| Adjective | effortless | dễ dàng, không tốn sức |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng, không tốn sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động bỏ công sức và tâm huyết vào một việc gì đó. Khác với 'try', 'make an effort' mang tính quyết tâm cao hơn. So sánh với 'do one's best': 'make an effort' tập trung vào hành động cụ thể, còn 'do one's best' tập trung vào kết quả tốt nhất có thể, dù kết quả đó có đạt được hay không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conscious make a conscious effort (nỗ lực một cách có ý thức)
-
deliberate make a deliberate effort (nỗ lực một cách có chủ ý)
-
serious make a serious effort (nỗ lực nghiêm túc)
-
try to try to make an effort (cố gắng nỗ lực)
-
encourage someone to encourage someone to make an effort (khuyến khích ai đó nỗ lực)
-
reward reward someone who makes an effort (thưởng cho ai đó nỗ lực)
-
really really make an effort (thực sự nỗ lực)
-
finally finally make an effort (cuối cùng cũng nỗ lực)
Idioms
-
go the extra mile
nỗ lực hơn mức cần thiết, làm nhiều hơn những gì được mong đợi
"He always goes the extra mile to help his colleagues."
(Anh ấy luôn nỗ lực hơn mức cần thiết để giúp đỡ đồng nghiệp.)
-
put your back into it
dốc hết sức lực vào việc gì đó, cố gắng hết mình
"If you want to finish this project on time, you need to put your back into it."
(Nếu bạn muốn hoàn thành dự án này đúng hạn, bạn cần dốc hết sức lực vào nó.)
-
leave no stone unturned
cố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể
"The police left no stone unturned in their search for the missing child."
(Cảnh sát đã cố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make an effort
Cụm động từCố gắng, nỗ lực làm gì đó.
"I have to make an effort to get up early."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make an effort".
