not bother
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thèm làm gì đó; không muốn mất công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't bother to lock the door."
"Tôi đã không thèm khóa cửa."
-
"I didn't bother checking my email this morning."
"Tôi đã không thèm kiểm tra email của mình sáng nay."
-
"He didn't bother to say goodbye before he left."
"Anh ấy đã không thèm nói lời tạm biệt trước khi rời đi."
-
"Don't bother asking him; he won't know the answer."
"Đừng làm phiền hỏi anh ta; anh ta sẽ không biết câu trả lời đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bother | sự phiền toái, rắc rối; công sức, sự cố gắng (dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn) |
| Verb | bother | làm phiền, quấy rầy; lo lắng, bận tâm; cố gắng, chịu khó làm gì |
| Adjective | bothersome | gây phiền phức, khó chịu |
| Adjective | unbothered | không bị làm phiền, thản nhiên, không lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "not bother" thường diễn tả sự thiếu quan tâm, thờ ơ hoặc lười biếng trong việc thực hiện một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh rằng người nói không cảm thấy việc thực hiện hành động đó đáng công sức hoặc không cần thiết. So với "not care", "not bother" tập trung hơn vào sự lười biếng hoặc không muốn tốn công sức, trong khi "not care" thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm đến kết quả.
Prepositions
* **bother with:** Liên quan đến việc làm phiền hoặc gây khó khăn với ai/cái gì.
* **bother about:** Liên quan đến việc lo lắng, bận tâm về ai/cái gì.
* **bother to + infinitive:** Liên quan đến việc cố gắng, nỗ lực để làm gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't don't bother (đừng bận tâm, đừng làm phiền, đừng cố gắng (vì không cần thiết))
-
didn't didn't bother (đã không bận tâm/làm phiền/cố gắng)
-
won't won't bother (sẽ không bận tâm/làm phiền/cố gắng)
-
shouldn't shouldn't bother (không nên bận tâm/làm phiền/cố gắng)
-
to do not bother to do something (không bận tâm/không buồn làm gì (vì thấy không cần thiết hoặc không muốn))
-
with not bother with something (không bận tâm/không quan tâm/không dùng đến cái gì)
-
about not bother about something (không bận tâm/không lo lắng về cái gì)
Idioms
-
Don't bother.
Đừng bận tâm/đừng làm phiền/đừng lo lắng. (Thường dùng để nói ai đó không cần phải làm gì vì không cần thiết hoặc mình có thể tự làm được)
""Let me help you with that." "Oh, don't bother, I can manage it myself.""
("Để tôi giúp bạn việc đó." "Ồ, đừng bận tâm, tôi tự xoay sở được.")
-
Not bother your head about something
Đừng bận tâm/đừng lo lắng quá nhiều về điều gì đó, đừng suy nghĩ nhiều về nó.
"Don't bother your head about what people say, just focus on your goals."
(Đừng bận tâm về những gì người khác nói, cứ tập trung vào mục tiêu của bạn.)
-
Not bother to lift a finger
Không thèm động tay động chân/không chịu giúp đỡ chút nào (thường hàm ý lười biếng hoặc thờ ơ).
"He never bothers to lift a finger to help around the house, leaving all the chores to his wife."
(Anh ấy chẳng bao giờ thèm động tay động chân giúp việc nhà, để mặc mọi việc cho vợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not bother
VerbKhông thèm làm gì đó; không muốn mất công.
"I didn't bother to lock the door."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need help, I will bother my friend to assist you. |
Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ làm phiền bạn tôi để giúp bạn. |
| Phủ định | If she doesn't bother to study, she won't pass the exam. |
Nếu cô ấy không buồn học, cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will he bother to call if he's busy? |
Anh ấy có bận tâm gọi điện nếu anh ấy bận không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bothered to call me last night. |
Cô ấy đã bận tâm gọi cho tôi tối qua. |
| Phủ định | He didn't bother to finish the report. |
Anh ấy đã không buồn hoàn thành báo cáo. |
| Nghi vấn | Did you bother to check the details? |
Bạn có bận tâm kiểm tra các chi tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not bother".
