(Top Banner Ad)
not bother
A2
Verb A2 Giao tiếp hàng ngày

not bother

UK: /ˈbɒð.ər/ • US: /ˈbɑː.ðɚ/

Nghĩa tiếng Việt

không thèm không buồn mắc công làm phiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make the effort to do something; to take the trouble.

Vietnamese Meaning

Không thèm làm gì đó; không muốn mất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't bother to lock the door."

    "Tôi đã không thèm khóa cửa."

  • "I didn't bother checking my email this morning."

    "Tôi đã không thèm kiểm tra email của mình sáng nay."

  • "He didn't bother to say goodbye before he left."

    "Anh ấy đã không thèm nói lời tạm biệt trước khi rời đi."

  • "Don't bother asking him; he won't know the answer."

    "Đừng làm phiền hỏi anh ta; anh ta sẽ không biết câu trả lời đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bother sự phiền toái, rắc rối; công sức, sự cố gắng (dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
Verb bother làm phiền, quấy rầy; lo lắng, bận tâm; cố gắng, chịu khó làm gì
Adjective bothersome gây phiền phức, khó chịu
Adjective unbothered không bị làm phiền, thản nhiên, không lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Irish
bodar
English (17th Century)
bother

Nguồn gốc của 'Bother'

Từ 'bother' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có nguồn gốc từ tiếng Ireland cổ, cụ thể là từ 'bodar', có nghĩa là 'điếc', 'câm' hoặc 'lúng túng, bối rối'. Ý nghĩa 'làm phiền, quấy rầy, gây khó chịu' trong tiếng Anh hiện đại có thể đã phát triển từ khái niệm 'gây nhầm lẫn' hoặc 'làm cho ai đó mất tập trung'.

Sự hình thành của 'Not Bother'

Cụm từ 'not bother' là sự kết hợp của từ phủ định 'not' và động từ 'bother'. 'Not' là một từ phủ định cơ bản trong tiếng Anh với nguồn gốc lâu đời từ tiếng Proto-Germanic và Old English. Khi kết hợp với 'bother', cụm từ này mang ý nghĩa không muốn làm gì đó, không thấy điều gì đó đáng để nỗ lực, hoặc không muốn gây phiền phức cho bản thân hay người khác. Nó thường thể hiện sự thờ ơ hoặc thiếu động lực.

Usage Note

Cụm "not bother" thường diễn tả sự thiếu quan tâm, thờ ơ hoặc lười biếng trong việc thực hiện một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh rằng người nói không cảm thấy việc thực hiện hành động đó đáng công sức hoặc không cần thiết. So với "not care", "not bother" tập trung hơn vào sự lười biếng hoặc không muốn tốn công sức, trong khi "not care" thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm đến kết quả.

Prepositions

with about to + infinitive

* **bother with:** Liên quan đến việc làm phiền hoặc gây khó khăn với ai/cái gì.
* **bother about:** Liên quan đến việc lo lắng, bận tâm về ai/cái gì.
* **bother to + infinitive:** Liên quan đến việc cố gắng, nỗ lực để làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Với động từ khiếm khuyết/trợ động từ
  • don't don't bother
    (đừng bận tâm, đừng làm phiền, đừng cố gắng (vì không cần thiết))
  • didn't didn't bother
    (đã không bận tâm/làm phiền/cố gắng)
  • won't won't bother
    (sẽ không bận tâm/làm phiền/cố gắng)
  • shouldn't shouldn't bother
    (không nên bận tâm/làm phiền/cố gắng)
Với giới từ hoặc động từ nguyên mẫu
  • to do not bother to do something
    (không bận tâm/không buồn làm gì (vì thấy không cần thiết hoặc không muốn))
  • with not bother with something
    (không bận tâm/không quan tâm/không dùng đến cái gì)
  • about not bother about something
    (không bận tâm/không lo lắng về cái gì)

Idioms

  • Don't bother.

    Đừng bận tâm/đừng làm phiền/đừng lo lắng. (Thường dùng để nói ai đó không cần phải làm gì vì không cần thiết hoặc mình có thể tự làm được)

    ""Let me help you with that." "Oh, don't bother, I can manage it myself.""

    ("Để tôi giúp bạn việc đó." "Ồ, đừng bận tâm, tôi tự xoay sở được.")

  • Not bother your head about something

    Đừng bận tâm/đừng lo lắng quá nhiều về điều gì đó, đừng suy nghĩ nhiều về nó.

    "Don't bother your head about what people say, just focus on your goals."

    (Đừng bận tâm về những gì người khác nói, cứ tập trung vào mục tiêu của bạn.)

  • Not bother to lift a finger

    Không thèm động tay động chân/không chịu giúp đỡ chút nào (thường hàm ý lười biếng hoặc thờ ơ).

    "He never bothers to lift a finger to help around the house, leaving all the chores to his wife."

    (Anh ấy chẳng bao giờ thèm động tay động chân giúp việc nhà, để mặc mọi việc cho vợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not bother

Verb
Lật mặt

Không thèm làm gì đó; không muốn mất công.

"I didn't bother to lock the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need help, I will bother my friend to assist you.
Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ làm phiền bạn tôi để giúp bạn.
Phủ định
If she doesn't bother to study, she won't pass the exam.
Nếu cô ấy không buồn học, cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Will he bother to call if he's busy?
Anh ấy có bận tâm gọi điện nếu anh ấy bận không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bothered to call me last night.
Cô ấy đã bận tâm gọi cho tôi tối qua.
Phủ định
He didn't bother to finish the report.
Anh ấy đã không buồn hoàn thành báo cáo.
Nghi vấn
Did you bother to check the details?
Bạn có bận tâm kiểm tra các chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not bother".

Sự lịch sự và hiệu quả trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'Don't bother.' có thể được sử dụng với hai sắc thái khác nhau. Một mặt, nó có thể là một lời từ chối lịch sự, thể hiện rằng bạn không muốn người khác phải tốn công sức hay làm phiền vì mình (ví dụ: 'Oh, don't bother, I can do it myself.'). Mặt khác, nếu không đi kèm với ngữ điệu phù hợp, nó cũng có thể mang hàm ý rằng điều gì đó không đáng để bận tâm, hoặc đôi khi là một lời từ chối thẳng thừng, hơi cộc lốc.

Thái độ đối với công sức và thời gian

Việc sử dụng 'not bother' thường phản ánh một thái độ thực dụng về công sức và thời gian. Khi ai đó 'không bận tâm' làm gì, tức là họ đánh giá việc đó không cần thiết, không mang lại lợi ích đủ lớn, hoặc đơn giản là họ không muốn lãng phí thời gian hay năng lượng vào nó. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự hiệu quả, khả năng ưu tiên công việc và đôi khi là sự độc lập cá nhân trong các nền văn hóa chú trọng năng suất.