(Top Banner Ad)
godlike perspective
C1
Danh từ C1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

godlike perspective

UK: /ˈɡɒdlaɪk pəˈspektɪv/ • US: /ˈɡɑːdlaɪk pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn như thần thánh tầm nhìn như thần quan điểm siêu việt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viewpoint or understanding that resembles or emulates the comprehensive, all-knowing, and impartial nature of a god or deity.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc sự hiểu biết giống hoặc mô phỏng bản chất toàn diện, thông thái và vô tư của một vị thần hoặc thánh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From a godlike perspective, the entire history of humanity is but a brief moment."

    "Từ một góc nhìn như thần thánh, toàn bộ lịch sử nhân loại chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi."

  • "The historian attempted to analyze the war from a godlike perspective, setting aside personal biases."

    "Nhà sử học đã cố gắng phân tích cuộc chiến từ một góc nhìn như thần thánh, gạt bỏ những thành kiến cá nhân."

  • "The novel explores the consequences of having a godlike perspective on human affairs."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những hậu quả của việc có một góc nhìn như thần thánh về các vấn đề của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun god vị thần, chúa
Adjective godly sùng đạo, thiêng liêng, giống thần thánh
Noun goddess nữ thần
Noun godliness sự sùng đạo, sự giống thần thánh
Noun perspective quan điểm, viễn cảnh, góc nhìn
Adverb perspectively một cách có triển vọng, theo quan điểm
Adjective godlike giống thần thánh, có sức mạnh siêu phàm

Synonyms

omniscient viewpoint (quan điểm toàn tri)bird's eye view (cái nhìn từ trên cao)detached perspective (quan điểm tách rời, khách quan)

Antonyms

limited perspective (quan điểm hạn chế)narrow-minded view (quan điểm thiển cận)biased viewpoint (quan điểm thiên vị)

Related Words

divine knowledge (kiến thức thần thánh)higher consciousness (ý thức cao hơn)transcendental understanding (hiểu biết siêu việt)

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gudą
Old English
god
Modern English
god
Old English
līc
Modern English
-like
Latin
perspectiva (ars)
Old French
perspective
Middle English
perspective
Modern English
perspective

Nguồn gốc 'Godlike'

Từ 'godlike' kết hợp 'god' (thần) từ tiếng Anh cổ và hậu tố '-like' (giống như). Nó miêu tả một phẩm chất, khả năng, hoặc đặc điểm siêu phàm, giống như của một vị thần, thường gợi lên sức mạnh, trí tuệ hoặc tầm nhìn vượt trội.

Nguồn gốc 'Perspective'

Từ 'perspective' có gốc từ tiếng Latin 'perspectiva (ars)' có nghĩa là 'nghệ thuật nhìn xuyên qua' hoặc 'cái nhìn', qua tiếng Pháp cổ. Nó phát triển để chỉ cách nhìn, quan điểm hoặc góc độ nhìn nhận một sự vật, hiện tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tầm nhìn bao quát, vượt xa khả năng nhận thức thông thường của con người, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khách quan về một vấn đề hoặc tình huống phức tạp. Nó hàm ý một sự tách biệt khỏi những hạn chế và định kiến cá nhân, cho phép một cái nhìn tổng thể và toàn diện hơn. Khác với 'bird's eye view' chỉ mang tính chất quan sát từ trên cao, 'godlike perspective' nhấn mạnh vào sự hiểu biết toàn diện và khả năng phán xét vô tư.

Prepositions

from

'From a godlike perspective' - nhấn mạnh nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu của quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + godlike perspective
  • gain gain a godlike perspective
    (đạt được một góc nhìn siêu phàm/toàn diện)
  • adopt adopt a godlike perspective
    (tiếp nhận/áp dụng một góc nhìn siêu phàm)
  • provide provide a godlike perspective
    (cung cấp một góc nhìn siêu phàm/bao quát)
  • achieve achieve a godlike perspective
    (đạt được một góc nhìn siêu phàm/vô biên)
Adjective + godlike perspective
  • broader a broader godlike perspective
    (một góc nhìn siêu phàm rộng lớn hơn)
  • detached a detached godlike perspective
    (một góc nhìn siêu phàm khách quan/vô tư)
  • objective an objective godlike perspective
    (một góc nhìn siêu phàm khách quan)
  • comprehensive a comprehensive godlike perspective
    (một góc nhìn siêu phàm toàn diện)
Prepositional Phrase + godlike perspective
  • from from a godlike perspective
    (từ một góc nhìn siêu phàm)
  • with with a godlike perspective
    (với một góc nhìn siêu phàm)

Idioms

  • To gain a godlike perspective

    Để đạt được một cái nhìn toàn diện, không bị giới hạn bởi những chi tiết nhỏ hoặc cảm xúc cá nhân, giống như một vị thần nhìn từ trên cao.

    "Scientists often strive to gain a godlike perspective when analyzing complex data, setting aside biases."

    (Các nhà khoa học thường cố gắng đạt được một góc nhìn siêu phàm khi phân tích dữ liệu phức tạp, gạt bỏ định kiến.)

  • From a godlike perspective

    Từ một góc độ khách quan, bao quát và siêu việt, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố trần tục hay cảm xúc.

    "From a godlike perspective, human conflicts often seem trivial and insignificant."

    (Từ một góc nhìn siêu phàm, những xung đột của loài người thường có vẻ nhỏ nhặt và không đáng kể.)

  • Possessing a godlike perspective

    Có khả năng nhìn nhận mọi thứ một cách toàn diện, thấu đáo và không thiên vị, như thể có được trí tuệ của thần linh.

    "The ancient philosopher was said to possess a godlike perspective on morality and existence."

    (Nhà triết học cổ đại được cho là có một góc nhìn siêu phàm về đạo đức và sự tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

godlike perspective

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc sự hiểu biết giống hoặc mô phỏng bản chất toàn diện, thông thái và vô tư của một vị thần hoặc thánh thần.

"From a godlike perspective, the entire history of humanity is but a brief moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From a godlike perspective, the entire history of the universe is seen as a single, interconnected event.
Từ một góc nhìn như thần thánh, toàn bộ lịch sử vũ trụ được xem như một sự kiện duy nhất, liên kết với nhau.
Phủ định
The suffering of the common people is not given a godlike view by the elite.
Sự đau khổ của người dân thường không được giới thượng lưu nhìn nhận với một góc nhìn như thần thánh.
Nghi vấn
Can the future of humanity be viewed with a godlike perspective to avoid predictable disasters?
Liệu tương lai của nhân loại có thể được nhìn nhận bằng một góc nhìn như thần thánh để tránh những thảm họa có thể đoán trước được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "godlike perspective".

Tầm nhìn của Thần Linh

Trong nhiều tôn giáo và thần thoại phương Tây, các vị thần thường được miêu tả là có 'tầm nhìn siêu phàm' (godlike perspective). Điều này ngụ ý rằng họ có khả năng nhìn thấy và hiểu mọi thứ diễn ra trong vũ trụ, vượt xa khả năng nhận thức của con người. Tầm nhìn này thường đi kèm với sự toàn năng, toàn trí và sự khách quan tuyệt đối.

Khát vọng vượt lên trên thực tại

Ý tưởng về một 'góc nhìn siêu phàm' phản ánh khát vọng sâu xa của con người muốn vượt thoát khỏi những hạn chế của bản thân để đạt được sự hiểu biết toàn diện và khách quan. Trong triết học, khoa học hay nghệ thuật, con người luôn tìm cách 'nhìn sự việc từ trên cao', bỏ qua những thành kiến cá nhân để tiếp cận chân lý hoặc tạo ra những tác phẩm có giá trị phổ quát.