godlike perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viewpoint or understanding that resembles or emulates the comprehensive, all-knowing, and impartial nature of a god or deity.
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc sự hiểu biết giống hoặc mô phỏng bản chất toàn diện, thông thái và vô tư của một vị thần hoặc thánh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From a godlike perspective, the entire history of humanity is but a brief moment."
"Từ một góc nhìn như thần thánh, toàn bộ lịch sử nhân loại chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi."
-
"The historian attempted to analyze the war from a godlike perspective, setting aside personal biases."
"Nhà sử học đã cố gắng phân tích cuộc chiến từ một góc nhìn như thần thánh, gạt bỏ những thành kiến cá nhân."
-
"The novel explores the consequences of having a godlike perspective on human affairs."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá những hậu quả của việc có một góc nhìn như thần thánh về các vấn đề của con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | god | vị thần, chúa |
| Adjective | godly | sùng đạo, thiêng liêng, giống thần thánh |
| Noun | goddess | nữ thần |
| Noun | godliness | sự sùng đạo, sự giống thần thánh |
| Noun | perspective | quan điểm, viễn cảnh, góc nhìn |
| Adverb | perspectively | một cách có triển vọng, theo quan điểm |
| Adjective | godlike | giống thần thánh, có sức mạnh siêu phàm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tầm nhìn bao quát, vượt xa khả năng nhận thức thông thường của con người, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khách quan về một vấn đề hoặc tình huống phức tạp. Nó hàm ý một sự tách biệt khỏi những hạn chế và định kiến cá nhân, cho phép một cái nhìn tổng thể và toàn diện hơn. Khác với 'bird's eye view' chỉ mang tính chất quan sát từ trên cao, 'godlike perspective' nhấn mạnh vào sự hiểu biết toàn diện và khả năng phán xét vô tư.
Prepositions
'From a godlike perspective' - nhấn mạnh nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu của quan điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain a godlike perspective (đạt được một góc nhìn siêu phàm/toàn diện)
-
adopt adopt a godlike perspective (tiếp nhận/áp dụng một góc nhìn siêu phàm)
-
provide provide a godlike perspective (cung cấp một góc nhìn siêu phàm/bao quát)
-
achieve achieve a godlike perspective (đạt được một góc nhìn siêu phàm/vô biên)
-
broader a broader godlike perspective (một góc nhìn siêu phàm rộng lớn hơn)
-
detached a detached godlike perspective (một góc nhìn siêu phàm khách quan/vô tư)
-
objective an objective godlike perspective (một góc nhìn siêu phàm khách quan)
-
comprehensive a comprehensive godlike perspective (một góc nhìn siêu phàm toàn diện)
-
from from a godlike perspective (từ một góc nhìn siêu phàm)
-
with with a godlike perspective (với một góc nhìn siêu phàm)
Idioms
-
To gain a godlike perspective
Để đạt được một cái nhìn toàn diện, không bị giới hạn bởi những chi tiết nhỏ hoặc cảm xúc cá nhân, giống như một vị thần nhìn từ trên cao.
"Scientists often strive to gain a godlike perspective when analyzing complex data, setting aside biases."
(Các nhà khoa học thường cố gắng đạt được một góc nhìn siêu phàm khi phân tích dữ liệu phức tạp, gạt bỏ định kiến.)
-
From a godlike perspective
Từ một góc độ khách quan, bao quát và siêu việt, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố trần tục hay cảm xúc.
"From a godlike perspective, human conflicts often seem trivial and insignificant."
(Từ một góc nhìn siêu phàm, những xung đột của loài người thường có vẻ nhỏ nhặt và không đáng kể.)
-
Possessing a godlike perspective
Có khả năng nhìn nhận mọi thứ một cách toàn diện, thấu đáo và không thiên vị, như thể có được trí tuệ của thần linh.
"The ancient philosopher was said to possess a godlike perspective on morality and existence."
(Nhà triết học cổ đại được cho là có một góc nhìn siêu phàm về đạo đức và sự tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
godlike perspective
Danh từMột quan điểm hoặc sự hiểu biết giống hoặc mô phỏng bản chất toàn diện, thông thái và vô tư của một vị thần hoặc thánh thần.
"From a godlike perspective, the entire history of humanity is but a brief moment."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | From a godlike perspective, the entire history of the universe is seen as a single, interconnected event. |
Từ một góc nhìn như thần thánh, toàn bộ lịch sử vũ trụ được xem như một sự kiện duy nhất, liên kết với nhau. |
| Phủ định | The suffering of the common people is not given a godlike view by the elite. |
Sự đau khổ của người dân thường không được giới thượng lưu nhìn nhận với một góc nhìn như thần thánh. |
| Nghi vấn | Can the future of humanity be viewed with a godlike perspective to avoid predictable disasters? |
Liệu tương lai của nhân loại có thể được nhìn nhận bằng một góc nhìn như thần thánh để tránh những thảm họa có thể đoán trước được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "godlike perspective".
