(Top Banner Ad)
going beyond boundaries
C1
Cụm động từ C1 Tổng quát

going beyond boundaries

UK: ˈɡəʊɪŋ bɪˈjɒnd ˈbaʊndəriz • US: ˈɡoʊɪŋ bɪˈjɑːnd ˈbaʊndəriz

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua giới hạn phá vỡ rào cản vượt ra ngoài khuôn khổ đột phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceeding limitations, pushing past established borders or constraints, surpassing expectations.

Vietnamese Meaning

Vượt qua những giới hạn, đẩy xa hơn các ranh giới hoặc ràng buộc đã được thiết lập, vượt quá mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her work is going beyond boundaries of traditional art forms."

    "Công việc của cô ấy đang vượt qua những ranh giới của các hình thức nghệ thuật truyền thống."

  • "The company's research is going beyond boundaries to develop revolutionary technologies."

    "Nghiên cứu của công ty đang vượt ra ngoài giới hạn để phát triển các công nghệ mang tính cách mạng."

  • "He is going beyond boundaries in his efforts to help the homeless."

    "Anh ấy đang vượt qua mọi giới hạn trong nỗ lực giúp đỡ người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary ranh giới, giới hạn
Verb bound giới hạn, làm ranh giới
Adjective boundless vô hạn, không giới hạn
Verb go đi, di chuyển
Noun going sự đi, sự di chuyển (từ gerund)

Synonyms

exceeding limitations (vượt quá giới hạn)transcending limits (vượt lên trên các giới hạn)breaking barriers (phá vỡ rào cản)

Antonyms

staying within boundaries (ở trong giới hạn)respecting limitations (tôn trọng các giới hạn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bodina
Old French
bonde
English (15th-16th century)
bound
English (17th century)
boundary

Nguồn gốc của cụm từ 'going beyond boundaries'

Cụm từ 'going beyond boundaries' là một cách diễn đạt hiện đại, mô tả hành động vượt qua các giới hạn, ranh giới hoặc kỳ vọng thông thường. Nó được ghép từ động từ 'go' (đi, di chuyển), giới từ 'beyond' (vượt ra ngoài) và danh từ 'boundaries' (ranh giới, giới hạn). Cụm từ này nhấn mạnh tinh thần khám phá, sáng tạo và không ngừng vươn xa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc ý tưởng mang tính đột phá, sáng tạo, vượt trội so với những gì đã có. Nó nhấn mạnh sự phá vỡ các quy tắc, khuôn khổ thông thường để đạt được những thành tựu mới. So sánh với "thinking outside the box", cụm này nhấn mạnh cả hành động thực tế chứ không chỉ tư duy.

Prepositions

beyond

"Beyond" trong cụm này có nghĩa là "vượt ra ngoài", "vượt quá". Nó chỉ ra rằng hành động đang được thực hiện vượt ra ngoài những giới hạn hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs expressing action/commitment
  • committed to committed to going beyond boundaries
    (cam kết vượt qua mọi giới hạn)
  • strive for strive for going beyond boundaries
    (phấn đấu vượt qua mọi ranh giới)
  • encourage encourage going beyond boundaries
    (khuyến khích việc vượt ra ngoài các ranh giới)
Adverbs intensifying the action
  • truly truly going beyond boundaries
    (thực sự vượt qua mọi giới hạn)
  • constantly constantly going beyond boundaries
    (liên tục vượt qua các ranh giới)
  • innovatively innovatively going beyond boundaries
    (vượt qua giới hạn một cách sáng tạo)

Idioms

  • Push the boundaries (of something)

    Đẩy xa ranh giới, vượt qua giới hạn thông thường (của một lĩnh vực, ý tưởng...)

    "Her innovative research truly pushes the boundaries of medical science."

    (Nghiên cứu sáng tạo của cô ấy thực sự đã đẩy xa ranh giới của khoa học y tế.)

  • Go above and beyond (the call of duty)

    Làm nhiều hơn những gì được yêu cầu, vượt quá mong đợi

    "The team went above and beyond to deliver the project ahead of schedule."

    (Đội đã làm việc vượt xa mong đợi để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going beyond boundaries

Cụm động từ
Lật mặt

Vượt qua những giới hạn, đẩy xa hơn các ranh giới hoặc ràng buộc đã được thiết lập, vượt quá mong đợi.

"Her work is going beyond boundaries of traditional art forms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, going beyond boundaries is truly inspiring!
Chà, việc vượt qua giới hạn thực sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, not going beyond boundaries can limit our potential.
Than ôi, không vượt qua giới hạn có thể hạn chế tiềm năng của chúng ta.
Nghi vấn
Hey, is going beyond boundaries always the best approach?
Này, liệu việc vượt qua giới hạn có luôn là cách tiếp cận tốt nhất không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they were going beyond boundaries to achieve their goals.
Cô ấy nói rằng họ đang vượt qua mọi giới hạn để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
He told me that he wasn't going beyond boundaries that time because it was too risky.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không vượt qua các giới hạn vào lúc đó vì nó quá rủi ro.
Nghi vấn
She asked if I was going beyond boundaries to complete the project.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang vượt qua các giới hạn để hoàn thành dự án hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to keep going beyond boundaries to achieve her dreams.
Cô ấy sẽ tiếp tục vượt qua mọi giới hạn để đạt được ước mơ của mình.
Phủ định
They are not going to start going beyond boundaries without a clear strategy.
Họ sẽ không bắt đầu vượt qua các giới hạn nếu không có một chiến lược rõ ràng.
Nghi vấn
Are we going to encourage students to going beyond boundaries in their research?
Chúng ta có khuyến khích sinh viên vượt qua các giới hạn trong nghiên cứu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going beyond boundaries".

Tinh thần đổi mới và đột phá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, kinh doanh, tinh thần 'going beyond boundaries' (vượt ra ngoài các giới hạn) được đánh giá cao và khuyến khích. Nó thể hiện khát vọng không ngừng khám phá, thách thức hiện trạng và tạo ra những giá trị mới, thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội.

Tư duy sáng tạo và không ngừng cải tiến

Cụm từ này cũng phản ánh một phần văn hóa doanh nghiệp hiện đại, nơi các công ty và cá nhân được khuyến khích tư duy 'outside the box' (thoát ra khỏi lối mòn) và 'disrupt' (phá vỡ) các mô hình truyền thống. Việc liên tục 'going beyond boundaries' là chìa khóa để duy trì cạnh tranh và đổi mới trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.