going beyond boundaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exceeding limitations, pushing past established borders or constraints, surpassing expectations.
Vietnamese Meaning
Vượt qua những giới hạn, đẩy xa hơn các ranh giới hoặc ràng buộc đã được thiết lập, vượt quá mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her work is going beyond boundaries of traditional art forms."
"Công việc của cô ấy đang vượt qua những ranh giới của các hình thức nghệ thuật truyền thống."
-
"The company's research is going beyond boundaries to develop revolutionary technologies."
"Nghiên cứu của công ty đang vượt ra ngoài giới hạn để phát triển các công nghệ mang tính cách mạng."
-
"He is going beyond boundaries in his efforts to help the homeless."
"Anh ấy đang vượt qua mọi giới hạn trong nỗ lực giúp đỡ người vô gia cư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc ý tưởng mang tính đột phá, sáng tạo, vượt trội so với những gì đã có. Nó nhấn mạnh sự phá vỡ các quy tắc, khuôn khổ thông thường để đạt được những thành tựu mới. So sánh với "thinking outside the box", cụm này nhấn mạnh cả hành động thực tế chứ không chỉ tư duy.
Prepositions
"Beyond" trong cụm này có nghĩa là "vượt ra ngoài", "vượt quá". Nó chỉ ra rằng hành động đang được thực hiện vượt ra ngoài những giới hạn hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
committed to committed to going beyond boundaries (cam kết vượt qua mọi giới hạn)
-
strive for strive for going beyond boundaries (phấn đấu vượt qua mọi ranh giới)
-
encourage encourage going beyond boundaries (khuyến khích việc vượt ra ngoài các ranh giới)
-
truly truly going beyond boundaries (thực sự vượt qua mọi giới hạn)
-
constantly constantly going beyond boundaries (liên tục vượt qua các ranh giới)
-
innovatively innovatively going beyond boundaries (vượt qua giới hạn một cách sáng tạo)
Idioms
-
Push the boundaries (of something)
Đẩy xa ranh giới, vượt qua giới hạn thông thường (của một lĩnh vực, ý tưởng...)
"Her innovative research truly pushes the boundaries of medical science."
(Nghiên cứu sáng tạo của cô ấy thực sự đã đẩy xa ranh giới của khoa học y tế.)
-
Go above and beyond (the call of duty)
Làm nhiều hơn những gì được yêu cầu, vượt quá mong đợi
"The team went above and beyond to deliver the project ahead of schedule."
(Đội đã làm việc vượt xa mong đợi để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going beyond boundaries
Cụm động từVượt qua những giới hạn, đẩy xa hơn các ranh giới hoặc ràng buộc đã được thiết lập, vượt quá mong đợi.
"Her work is going beyond boundaries of traditional art forms."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, going beyond boundaries is truly inspiring! |
Chà, việc vượt qua giới hạn thực sự truyền cảm hứng! |
| Phủ định | Alas, not going beyond boundaries can limit our potential. |
Than ôi, không vượt qua giới hạn có thể hạn chế tiềm năng của chúng ta. |
| Nghi vấn | Hey, is going beyond boundaries always the best approach? |
Này, liệu việc vượt qua giới hạn có luôn là cách tiếp cận tốt nhất không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they were going beyond boundaries to achieve their goals. |
Cô ấy nói rằng họ đang vượt qua mọi giới hạn để đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | He told me that he wasn't going beyond boundaries that time because it was too risky. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không vượt qua các giới hạn vào lúc đó vì nó quá rủi ro. |
| Nghi vấn | She asked if I was going beyond boundaries to complete the project. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang vượt qua các giới hạn để hoàn thành dự án hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to keep going beyond boundaries to achieve her dreams. |
Cô ấy sẽ tiếp tục vượt qua mọi giới hạn để đạt được ước mơ của mình. |
| Phủ định | They are not going to start going beyond boundaries without a clear strategy. |
Họ sẽ không bắt đầu vượt qua các giới hạn nếu không có một chiến lược rõ ràng. |
| Nghi vấn | Are we going to encourage students to going beyond boundaries in their research? |
Chúng ta có khuyến khích sinh viên vượt qua các giới hạn trong nghiên cứu của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going beyond boundaries".
