(Top Banner Ad)
on the right track
B1
Thành ngữ B1 Chung

on the right track

UK: /ɒn ðə raɪt træk/ • US: /ɑːn ðə raɪt træk/

Nghĩa tiếng Việt

đi đúng hướng đi đúng đường đang trên đà thành công đang tiến triển tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proceeding in a way that is likely to lead to a desired result.

Vietnamese Meaning

Đi đúng hướng, đi đúng đường, đang tiến triển theo hướng có khả năng dẫn đến kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police think they're on the right track with their investigation."

    "Cảnh sát nghĩ rằng họ đang đi đúng hướng với cuộc điều tra của mình."

  • "We're on the right track to meet our deadline."

    "Chúng ta đang đi đúng hướng để kịp thời hạn."

  • "If you keep practicing like that, you're definitely on the right track."

    "Nếu bạn tiếp tục luyện tập như vậy, bạn chắc chắn đang đi đúng hướng rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường ray, lối đi, dấu vết
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker người/thiết bị theo dõi
Adjective trackless không có dấu vết, không có đường đi
Verb backtrack quay ngược lại, rút lại lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dreg-
Proto-Germanic
*trak-
Old French
trac
Middle English
trakke
Modern English
track
Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Modern English
right

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'on the right track' mang ý nghĩa ẩn dụ, bắt nguồn từ hình ảnh một con tàu hỏa hoặc phương tiện giao thông khác đang đi trên đúng đường ray hoặc một người đang đi theo đúng con đường, lối mòn. Nó hàm ý rằng một người hoặc một việc gì đó đang tiến triển theo đúng hướng, làm đúng cách để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang làm hoặc suy nghĩ đúng cách để đạt được mục tiêu của họ. Nó thường được sử dụng để đưa ra lời khích lệ hoặc xác nhận rằng những nỗ lực của ai đó đang có hiệu quả. Khác với 'off track' (lệch hướng) mang nghĩa tiêu cực, 'on the right track' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến bộ và thành công tiềm năng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây chỉ trạng thái 'trên' con đường đúng đắn, thể hiện sự tiếp xúc và gắn bó với hướng đi chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs
  • be be on the right track
    (đang đi đúng hướng)
  • get get on the right track
    (bắt đầu đi đúng hướng)
  • stay stay on the right track
    (giữ vững hướng đi đúng đắn)
  • put put someone/something on the right track
    (đưa ai/cái gì vào đúng hướng)
Adverbs
  • clearly clearly on the right track
    (rõ ràng là đang đi đúng hướng)
  • definitely definitely on the right track
    (chắc chắn đang đi đúng hướng)
  • still still on the right track
    (vẫn đang đi đúng hướng)

Idioms

  • on the right track

    đang đi đúng hướng, đang làm đúng cách

    "I think we're finally on the right track with this project."

    (Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta cũng đang đi đúng hướng với dự án này.)

  • on the wrong track

    đang đi sai hướng, đang làm sai cách

    "If you think he stole the money, you're on the wrong track."

    (Nếu bạn nghĩ anh ta ăn trộm tiền, bạn đang đi sai hướng rồi đó.)

  • back on track

    trở lại đúng hướng, ổn định trở lại

    "After a difficult start, the team is now back on track."

    (Sau một khởi đầu khó khăn, đội giờ đã trở lại đúng hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the right track

Thành ngữ
Lật mặt

Đi đúng hướng, đi đúng đường, đang tiến triển theo hướng có khả năng dẫn đến kết quả mong muốn.

"The police think they're on the right track with their investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the right track".

Tầm quan trọng của định hướng và mục tiêu

Cụm từ này phản ánh một giá trị phổ biến trong văn hóa phương Tây về việc đặt ra mục tiêu rõ ràng và theo đuổi một kế hoạch có định hướng. Việc 'on the right track' được coi là một dấu hiệu của sự tiến bộ và khả năng đạt được thành công trong công việc hoặc cuộc sống.

Ẩn dụ về hành trình và con đường

Trong nhiều nền văn hóa, cuộc đời và sự phát triển thường được mô tả bằng ẩn dụ về một 'hành trình' hoặc 'con đường'. 'On the right track' là một ví dụ điển hình cho thấy tư duy này, nơi việc đi đúng đường dẫn đến kết quả mong muốn, trong khi lạc đường có thể gây ra khó khăn.