on the right track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Proceeding in a way that is likely to lead to a desired result.
Vietnamese Meaning
Đi đúng hướng, đi đúng đường, đang tiến triển theo hướng có khả năng dẫn đến kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police think they're on the right track with their investigation."
"Cảnh sát nghĩ rằng họ đang đi đúng hướng với cuộc điều tra của mình."
-
"We're on the right track to meet our deadline."
"Chúng ta đang đi đúng hướng để kịp thời hạn."
-
"If you keep practicing like that, you're definitely on the right track."
"Nếu bạn tiếp tục luyện tập như vậy, bạn chắc chắn đang đi đúng hướng rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang làm hoặc suy nghĩ đúng cách để đạt được mục tiêu của họ. Nó thường được sử dụng để đưa ra lời khích lệ hoặc xác nhận rằng những nỗ lực của ai đó đang có hiệu quả. Khác với 'off track' (lệch hướng) mang nghĩa tiêu cực, 'on the right track' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến bộ và thành công tiềm năng.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây chỉ trạng thái 'trên' con đường đúng đắn, thể hiện sự tiếp xúc và gắn bó với hướng đi chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on the right track (đang đi đúng hướng)
-
get get on the right track (bắt đầu đi đúng hướng)
-
stay stay on the right track (giữ vững hướng đi đúng đắn)
-
put put someone/something on the right track (đưa ai/cái gì vào đúng hướng)
-
clearly clearly on the right track (rõ ràng là đang đi đúng hướng)
-
definitely definitely on the right track (chắc chắn đang đi đúng hướng)
-
still still on the right track (vẫn đang đi đúng hướng)
Idioms
-
on the right track
đang đi đúng hướng, đang làm đúng cách
"I think we're finally on the right track with this project."
(Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta cũng đang đi đúng hướng với dự án này.)
-
on the wrong track
đang đi sai hướng, đang làm sai cách
"If you think he stole the money, you're on the wrong track."
(Nếu bạn nghĩ anh ta ăn trộm tiền, bạn đang đi sai hướng rồi đó.)
-
back on track
trở lại đúng hướng, ổn định trở lại
"After a difficult start, the team is now back on track."
(Sau một khởi đầu khó khăn, đội giờ đã trở lại đúng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the right track
Thành ngữĐi đúng hướng, đi đúng đường, đang tiến triển theo hướng có khả năng dẫn đến kết quả mong muốn.
"The police think they're on the right track with their investigation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the right track".
