misguide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lead someone in the wrong direction or give them wrong advice.
Vietnamese Meaning
Dẫn dắt ai đó đi sai đường hoặc cho họ lời khuyên sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He misguided the tourists by giving them incorrect directions."
"Anh ta đã dẫn sai đường cho khách du lịch bằng cách đưa cho họ những chỉ dẫn không chính xác."
-
"The government was accused of misguiding the public on the real dangers of the disease."
"Chính phủ bị cáo buộc dẫn dắt sai công chúng về những nguy hiểm thực sự của căn bệnh."
-
"Don't let yourself be misguided by their propaganda."
"Đừng để bản thân bị dẫn dắt sai bởi những luận điệu tuyên truyền của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | misguide | dẫn dắt sai, lừa dối, làm cho lạc lối |
| Noun | misguidance | sự dẫn dắt sai, sự lừa dối, sự làm cho lạc lối |
| Adjective | misguided | bị dẫn dắt sai, sai lầm, lầm lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Misguide" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý hoặc vô ý dẫn dắt ai đó đi sai hướng, khiến họ đưa ra quyết định không đúng đắn. Nó khác với "guide" (hướng dẫn) ở chỗ "misguide" mang lại kết quả tiêu cực. So với "deceive" (lừa dối), "misguide" có thể không nhất thiết liên quan đến ý định lừa gạt, mà có thể chỉ là do thiếu thông tin hoặc hiểu biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily misguide (dễ dàng bị dẫn dắt sai)
-
intentionally intentionally misguide (cố ý dẫn dắt sai)
-
unintentionally unintentionally misguide (vô ý dẫn dắt sai)
-
attempt to attempt to misguide (cố gắng dẫn dắt sai)
-
try to try to misguide (cố gắng dẫn dắt sai)
-
be likely to be likely to misguide (có khả năng dẫn dắt sai)
-
Misguide misguide the public (dẫn dắt sai dư luận)
-
Misguide misguide the youth (dẫn dắt sai giới trẻ)
-
Misguide misguide investors (dẫn dắt sai các nhà đầu tư)
Idioms
-
Lead someone up the garden path (misguide)
Đánh lừa ai đó, dẫn ai đó đi sai đường.
"He led me up the garden path with his false promises."
(Anh ta đã đánh lừa tôi bằng những lời hứa suông.)
-
Miss the mark (misguide)
Không đạt được mục tiêu, sai lầm.
"Their advertising campaign completely missed the mark and didn't attract any new customers."
(Chiến dịch quảng cáo của họ hoàn toàn sai lầm và không thu hút được khách hàng mới nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misguide
Động từDẫn dắt ai đó đi sai đường hoặc cho họ lời khuyên sai.
"He misguided the tourists by giving them incorrect directions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misguide".
