(Top Banner Ad)
misguide
B2
Động từ B2 Đạo đức, Hành vi

misguide

UK: /ˌmɪsˈɡaɪd/ • US: /ˌmɪsˈɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dẫn dắt sai làm lạc đường cho lời khuyên sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lead someone in the wrong direction or give them wrong advice.

Vietnamese Meaning

Dẫn dắt ai đó đi sai đường hoặc cho họ lời khuyên sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He misguided the tourists by giving them incorrect directions."

    "Anh ta đã dẫn sai đường cho khách du lịch bằng cách đưa cho họ những chỉ dẫn không chính xác."

  • "The government was accused of misguiding the public on the real dangers of the disease."

    "Chính phủ bị cáo buộc dẫn dắt sai công chúng về những nguy hiểm thực sự của căn bệnh."

  • "Don't let yourself be misguided by their propaganda."

    "Đừng để bản thân bị dẫn dắt sai bởi những luận điệu tuyên truyền của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misguide dẫn dắt sai, lừa dối, làm cho lạc lối
Noun misguidance sự dẫn dắt sai, sự lừa dối, sự làm cho lạc lối
Adjective misguided bị dẫn dắt sai, sai lầm, lầm lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
misguide

Nguồn gốc của 'misguide'

Từ 'misguide' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'lầm lạc') với động từ 'guide' (có nghĩa là 'dẫn dắt'). Vì vậy, 'misguide' mang ý nghĩa là dẫn dắt sai đường, lừa dối hoặc làm cho ai đó đi sai hướng. Nó thường được dùng để chỉ việc cố ý hoặc vô ý cung cấp thông tin sai lệch.

Usage Note

"Misguide" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý hoặc vô ý dẫn dắt ai đó đi sai hướng, khiến họ đưa ra quyết định không đúng đắn. Nó khác với "guide" (hướng dẫn) ở chỗ "misguide" mang lại kết quả tiêu cực. So với "deceive" (lừa dối), "misguide" có thể không nhất thiết liên quan đến ý định lừa gạt, mà có thể chỉ là do thiếu thông tin hoặc hiểu biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + misguide
  • easily easily misguide
    (dễ dàng bị dẫn dắt sai)
  • intentionally intentionally misguide
    (cố ý dẫn dắt sai)
  • unintentionally unintentionally misguide
    (vô ý dẫn dắt sai)
Verb + misguide
  • attempt to attempt to misguide
    (cố gắng dẫn dắt sai)
  • try to try to misguide
    (cố gắng dẫn dắt sai)
  • be likely to be likely to misguide
    (có khả năng dẫn dắt sai)
Misguide + Object
  • Misguide misguide the public
    (dẫn dắt sai dư luận)
  • Misguide misguide the youth
    (dẫn dắt sai giới trẻ)
  • Misguide misguide investors
    (dẫn dắt sai các nhà đầu tư)

Idioms

  • Lead someone up the garden path (misguide)

    Đánh lừa ai đó, dẫn ai đó đi sai đường.

    "He led me up the garden path with his false promises."

    (Anh ta đã đánh lừa tôi bằng những lời hứa suông.)

  • Miss the mark (misguide)

    Không đạt được mục tiêu, sai lầm.

    "Their advertising campaign completely missed the mark and didn't attract any new customers."

    (Chiến dịch quảng cáo của họ hoàn toàn sai lầm và không thu hút được khách hàng mới nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misguide

Động từ
Lật mặt

Dẫn dắt ai đó đi sai đường hoặc cho họ lời khuyên sai.

"He misguided the tourists by giving them incorrect directions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misguide".

Trách nhiệm của người lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa, người lãnh đạo có trách nhiệm đạo đức trong việc dẫn dắt người khác. Việc 'misguide' người khác, đặc biệt là những người dễ bị ảnh hưởng, bị coi là một hành động sai trái và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Sự quan trọng của thông tin chính xác

Trong xã hội hiện đại, nơi thông tin lan truyền nhanh chóng, việc đảm bảo thông tin chính xác là rất quan trọng. 'Misguide' công chúng bằng thông tin sai lệch có thể gây ra hoang mang, lo sợ và thậm chí là bạo lực.