(Top Banner Ad)
heading for disaster
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

heading for disaster

UK: /ˈhɛdɪŋ fɔː dɪˈzɑːstə/ • US: /ˈhɛdɪŋ fɔːr dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

đi đến thảm họa hướng tới thảm họa bước vào con đường diệt vong tự đẩy mình vào chỗ chết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving towards a very bad situation or outcome; likely to experience serious problems.

Vietnamese Meaning

Đi đến một tình huống hoặc kết quả rất tồi tệ; có khả năng gặp phải những vấn đề nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If we continue to ignore climate change, we are heading for disaster."

    "Nếu chúng ta tiếp tục phớt lờ biến đổi khí hậu, chúng ta đang đi đến thảm họa."

  • "The company's financial situation is heading for disaster if they don't cut costs."

    "Tình hình tài chính của công ty đang đi đến thảm họa nếu họ không cắt giảm chi phí."

  • "Their relationship is heading for disaster because they never communicate."

    "Mối quan hệ của họ đang đi đến thảm họa vì họ không bao giờ giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu, người đứng đầu, bộ phận quan trọng nhất
Verb head đi về phía, dẫn đầu
Noun (Gerund) heading tiêu đề, hướng đi
Noun disaster thảm họa, tai ương
Adjective disastrous thảm khốc, tai hại
Adverb disastrously một cách thảm khốc, tai hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dys + astēr (bad + star)
Late Latin
disastrum
Old French
desastre
English
disaster (circa 16th century)
Old English
hēafod (head, noun)
Middle English
headen (verb, 'to go in a certain direction')
Modern English
heading for disaster (idiomatic phrase, 20th century onwards)

Ngôi Sao Xấu và Hướng Đến Vận Rủi

Từ 'disaster' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'dys' (xấu) và 'astēr' (ngôi sao). Ban đầu, nó ám chỉ một sự kiện bất hạnh được cho là do sự ảnh hưởng xấu của các vì sao (vận rủi, sao xấu). Cụm từ 'heading for' có nghĩa là 'đi về phía' hoặc 'hướng đến'. Khi kết hợp lại, 'heading for disaster' mang ý nghĩa mạnh mẽ: 'đang đi thẳng hoặc đang tiến nhanh về một kết cục thảm khốc, tồi tệ', thường là do hành động hoặc tình hình hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống đang phát triển theo chiều hướng xấu, và có thể dẫn đến một kết quả thảm khốc. Nó mang ý nghĩa cảnh báo hoặc dự đoán về một điều không may sắp xảy ra. Khác với các cụm từ đơn thuần chỉ sự nguy hiểm, 'heading for disaster' nhấn mạnh vào quá trình tiến triển đến thảm họa, và thường có yếu tố không thể tránh khỏi hoặc rất khó ngăn chặn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây biểu thị hướng đi, mục tiêu, hoặc điểm đến của hành động 'heading'. Nó cho thấy đối tượng hoặc tình huống đang tiến gần đến thảm họa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heading for disaster
  • clearly clearly heading for disaster
    (rõ ràng đang tiến đến thảm họa)
  • inevitably inevitably heading for disaster
    (chắc chắn/không thể tránh khỏi đang tiến đến thảm họa)
  • rapidly rapidly heading for disaster
    (nhanh chóng tiến đến thảm họa)
  • steadily steadily heading for disaster
    (dần dần/ổn định tiến đến thảm họa)
Verb + heading for disaster
  • seem seem heading for disaster
    (có vẻ đang tiến đến thảm họa)
  • be is heading for disaster
    (đang tiến đến thảm họa)
  • appear appear heading for disaster
    (dường như đang tiến đến thảm họa)
Noun (Subject) + heading for disaster
  • economy the economy is heading for disaster
    (nền kinh tế đang tiến đến thảm họa)
  • relationship their relationship is heading for disaster
    (mối quan hệ của họ đang tiến đến thảm họa)
  • project the project is heading for disaster
    (dự án đang tiến đến thảm họa)

Idioms

  • On a slippery slope heading for disaster

    Đang trên một con dốc trơn trượt dẫn đến thảm họa (ám chỉ tình huống xấu dần và khó dừng lại, cuối cùng sẽ dẫn đến thảm họa)

    "By cutting corners on safety, the company is on a slippery slope heading for disaster."

    (Bằng cách cắt giảm các quy tắc an toàn, công ty đang trên một con dốc trơn trượt dẫn đến thảm họa.)

  • A ticking time bomb heading for disaster

    Một quả bom hẹn giờ đang tiến đến thảm họa (ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng có thể bùng phát bất cứ lúc nào và gây ra thảm họa)

    "The unresolved conflict is a ticking time bomb heading for disaster."

    (Cuộc xung đột chưa được giải quyết là một quả bom hẹn giờ đang tiến đến thảm họa.)

  • A fast train heading for disaster

    Một chuyến tàu nhanh đang lao thẳng đến thảm họa (ám chỉ tình huống phát triển nhanh chóng, khó kiểm soát và chắc chắn dẫn đến kết cục tồi tệ)

    "Without immediate intervention, the project has become a fast train heading for disaster."

    (Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, dự án đã trở thành một chuyến tàu nhanh đang lao thẳng đến thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heading for disaster

Cụm động từ
Lật mặt

Đi đến một tình huống hoặc kết quả rất tồi tệ; có khả năng gặp phải những vấn đề nghiêm trọng.

"If we continue to ignore climate change, we are heading for disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading for disaster".

Nguồn Gốc 'Thảm Họa' từ Ngôi Sao Xấu

Trong văn hóa phương Tây cổ đại, đặc biệt là La Mã và Hy Lạp, người ta thường tin vào ảnh hưởng của các vì sao và hành tinh đối với số phận con người. Từ 'disaster' (thảm họa) bắt nguồn từ quan niệm 'ngôi sao xấu' (bad star), ngụ ý rằng các sự kiện tồi tệ xảy ra là do sự sắp đặt của định mệnh hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ các chòm sao, vượt ra ngoài tầm kiểm soát của con người. Điều này phản ánh một cái nhìn tương đối định mệnh về những tai ương.

Dấu Hiệu Cảnh Báo và Phòng Tránh Thảm Họa

Cụm từ 'heading for disaster' thường được dùng như một lời cảnh báo nghiêm túc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết 'dấu hiệu đỏ' (red flags) hoặc 'dấu hiệu cảnh báo' (warning signs) trước khi tình hình trở nên không thể cứu vãn. Ý thức này thúc đẩy việc chủ động thay đổi hướng đi hoặc thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh một kết cục tồi tệ đã được dự báo.