heading for disaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving towards a very bad situation or outcome; likely to experience serious problems.
Vietnamese Meaning
Đi đến một tình huống hoặc kết quả rất tồi tệ; có khả năng gặp phải những vấn đề nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If we continue to ignore climate change, we are heading for disaster."
"Nếu chúng ta tiếp tục phớt lờ biến đổi khí hậu, chúng ta đang đi đến thảm họa."
-
"The company's financial situation is heading for disaster if they don't cut costs."
"Tình hình tài chính của công ty đang đi đến thảm họa nếu họ không cắt giảm chi phí."
-
"Their relationship is heading for disaster because they never communicate."
"Mối quan hệ của họ đang đi đến thảm họa vì họ không bao giờ giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | head | cái đầu, người đứng đầu, bộ phận quan trọng nhất |
| Verb | head | đi về phía, dẫn đầu |
| Noun (Gerund) | heading | tiêu đề, hướng đi |
| Noun | disaster | thảm họa, tai ương |
| Adjective | disastrous | thảm khốc, tai hại |
| Adverb | disastrously | một cách thảm khốc, tai hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống đang phát triển theo chiều hướng xấu, và có thể dẫn đến một kết quả thảm khốc. Nó mang ý nghĩa cảnh báo hoặc dự đoán về một điều không may sắp xảy ra. Khác với các cụm từ đơn thuần chỉ sự nguy hiểm, 'heading for disaster' nhấn mạnh vào quá trình tiến triển đến thảm họa, và thường có yếu tố không thể tránh khỏi hoặc rất khó ngăn chặn.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây biểu thị hướng đi, mục tiêu, hoặc điểm đến của hành động 'heading'. Nó cho thấy đối tượng hoặc tình huống đang tiến gần đến thảm họa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly heading for disaster (rõ ràng đang tiến đến thảm họa)
-
inevitably inevitably heading for disaster (chắc chắn/không thể tránh khỏi đang tiến đến thảm họa)
-
rapidly rapidly heading for disaster (nhanh chóng tiến đến thảm họa)
-
steadily steadily heading for disaster (dần dần/ổn định tiến đến thảm họa)
-
seem seem heading for disaster (có vẻ đang tiến đến thảm họa)
-
be is heading for disaster (đang tiến đến thảm họa)
-
appear appear heading for disaster (dường như đang tiến đến thảm họa)
-
economy the economy is heading for disaster (nền kinh tế đang tiến đến thảm họa)
-
relationship their relationship is heading for disaster (mối quan hệ của họ đang tiến đến thảm họa)
-
project the project is heading for disaster (dự án đang tiến đến thảm họa)
Idioms
-
On a slippery slope heading for disaster
Đang trên một con dốc trơn trượt dẫn đến thảm họa (ám chỉ tình huống xấu dần và khó dừng lại, cuối cùng sẽ dẫn đến thảm họa)
"By cutting corners on safety, the company is on a slippery slope heading for disaster."
(Bằng cách cắt giảm các quy tắc an toàn, công ty đang trên một con dốc trơn trượt dẫn đến thảm họa.)
-
A ticking time bomb heading for disaster
Một quả bom hẹn giờ đang tiến đến thảm họa (ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng có thể bùng phát bất cứ lúc nào và gây ra thảm họa)
"The unresolved conflict is a ticking time bomb heading for disaster."
(Cuộc xung đột chưa được giải quyết là một quả bom hẹn giờ đang tiến đến thảm họa.)
-
A fast train heading for disaster
Một chuyến tàu nhanh đang lao thẳng đến thảm họa (ám chỉ tình huống phát triển nhanh chóng, khó kiểm soát và chắc chắn dẫn đến kết cục tồi tệ)
"Without immediate intervention, the project has become a fast train heading for disaster."
(Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, dự án đã trở thành một chuyến tàu nhanh đang lao thẳng đến thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heading for disaster
Cụm động từĐi đến một tình huống hoặc kết quả rất tồi tệ; có khả năng gặp phải những vấn đề nghiêm trọng.
"If we continue to ignore climate change, we are heading for disaster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading for disaster".
