(Top Banner Ad)
gone astray
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ hoàn thành) C1 Tổng quát

gone astray

UK: /ɡɒn əˈstreɪ/ • US: /ɡɔːn əˈstreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đi lạc lối bị lạc thất lạc lầm đường lạc lối sa ngã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become lost or to be led into wrongdoing or error.

Vietnamese Meaning

Đi lạc, lạc lối, bị dẫn dụ vào con đường sai trái hoặc lỗi lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The package must have gone astray in the mail."

    "Gói hàng chắc hẳn đã bị thất lạc trong quá trình vận chuyển."

  • "Many young people go astray when they move to the big city."

    "Nhiều người trẻ tuổi đi lạc lối khi họ chuyển đến thành phố lớn."

  • "The funds for the project have somehow gone astray."

    "Các khoản tiền cho dự án bằng cách nào đó đã bị thất lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stray đi lạc, lạc đường; lang thang
Noun stray động vật đi lạc (ví dụ: chó, mèo đi lạc); người vô gia cư (ít dùng hơn)
Adjective stray lạc đàn, vô chủ; đơn lẻ, tình cờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra via
Vulgar Latin
*extraviare
Old French
estraier
Middle English
astray
Modern English
astray

Nguồn gốc của 'lạc lối'

Cụm từ 'gone astray' có nghĩa là 'đi lạc đường', 'lầm đường lạc lối'. Phần quan trọng của cụm từ này là 'astray'. Từ 'astray' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'extra via', trong đó 'extra' có nghĩa là 'ngoài' và 'via' có nghĩa là 'con đường'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'ra khỏi con đường đúng'. Hình ảnh dễ hình dung nhất là một con cừu đi lạc khỏi đàn, không còn đi theo lối mòn quen thuộc.

Usage Note

"Gone astray" thường được dùng để mô tả việc một người hoặc vật thể đã đi khỏi con đường đúng đắn, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một sự lệch lạc đáng kể so với kỳ vọng hoặc đạo đức.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường mang tính chất phê phán hoặc đánh giá đạo đức. Nó thường được dùng để mô tả hành vi của một người phụ nữ.

Prepositions

from

"Gone astray from" được dùng để chỉ cái gì đó/ai đó đã lệch khỏi một tiêu chuẩn, mục tiêu, hoặc con đường cụ thể. Ví dụ, "His moral compass has gone astray from the principles he was taught."

Collocations (Từ đi kèm)

Kế hoạch, Tài chính và Đạo đức
  • plans plans have gone astray
    (kế hoạch đã bị sai lệch/thất bại)
  • funds funds have gone astray
    (tiền bạc đã bị thất thoát/sử dụng sai mục đích)
  • morals morals have gone astray
    (đạo đức đã suy đồi/lệch lạc)
  • judgment judgment has gone astray
    (phán đoán đã sai lầm)
Con người và Động vật
  • a child a child has gone astray
    (một đứa trẻ đã lầm đường lạc lối)
  • a sheep a sheep has gone astray
    (một con cừu đã đi lạc)

Idioms

  • to go astray

    lạc đường, lạc lối; (về kế hoạch, tiền bạc) sai lệch, thất thoát; (về người) lầm đường lạc lối, sa ngã.

    "Many young people go astray when they fall in with the wrong crowd."

    (Nhiều người trẻ tuổi lầm đường lạc lối khi giao du với những kẻ xấu.)

  • something has gone astray

    (diễn tả một sự vật, kế hoạch, tiền bạc) đã bị sai lệch, thất lạc, không theo đúng dự định ban đầu.

    "It seems our parcel has gone astray, as it hasn't arrived yet."

    (Có vẻ như bưu kiện của chúng tôi đã bị thất lạc, vì nó vẫn chưa đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gone astray

Động từ (dạng quá khứ phân từ hoàn thành)
Lật mặt

Đi lạc, lạc lối, bị dẫn dụ vào con đường sai trái hoặc lỗi lầm.

"The package must have gone astray in the mail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone astray".

Hình ảnh con cừu lạc đàn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kinh Thánh, hình ảnh 'con cừu lạc đàn' ('a sheep gone astray') là một ẩn dụ mạnh mẽ cho những người lầm đường lạc lối, sa ngã về mặt tinh thần hoặc đạo đức. Dụ ngôn Người Chăn Lành đi tìm con chiên lạc nhấn mạnh lòng trắc ẩn và sự quan tâm của Chúa đối với những ai rời xa con đường chân lý.

Ẩn dụ về sự mất phương hướng trong cuộc sống

'Gone astray' thường được sử dụng như một ẩn dụ để chỉ việc một người mất định hướng trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc khi họ đi chệch khỏi con đường đúng đắn về đạo đức và giá trị. Nó có thể ám chỉ những quyết định sai lầm, hành vi không phù hợp, hoặc đơn giản là cảm giác lạc lõng, không biết mình đang đi đâu.