gone astray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become lost or to be led into wrongdoing or error.
Vietnamese Meaning
Đi lạc, lạc lối, bị dẫn dụ vào con đường sai trái hoặc lỗi lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The package must have gone astray in the mail."
"Gói hàng chắc hẳn đã bị thất lạc trong quá trình vận chuyển."
-
"Many young people go astray when they move to the big city."
"Nhiều người trẻ tuổi đi lạc lối khi họ chuyển đến thành phố lớn."
-
"The funds for the project have somehow gone astray."
"Các khoản tiền cho dự án bằng cách nào đó đã bị thất lạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Gone astray" thường được dùng để mô tả việc một người hoặc vật thể đã đi khỏi con đường đúng đắn, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một sự lệch lạc đáng kể so với kỳ vọng hoặc đạo đức.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường mang tính chất phê phán hoặc đánh giá đạo đức. Nó thường được dùng để mô tả hành vi của một người phụ nữ.
Prepositions
"Gone astray from" được dùng để chỉ cái gì đó/ai đó đã lệch khỏi một tiêu chuẩn, mục tiêu, hoặc con đường cụ thể. Ví dụ, "His moral compass has gone astray from the principles he was taught."
Collocations (Từ đi kèm)
-
plans plans have gone astray (kế hoạch đã bị sai lệch/thất bại)
-
funds funds have gone astray (tiền bạc đã bị thất thoát/sử dụng sai mục đích)
-
morals morals have gone astray (đạo đức đã suy đồi/lệch lạc)
-
judgment judgment has gone astray (phán đoán đã sai lầm)
-
a child a child has gone astray (một đứa trẻ đã lầm đường lạc lối)
-
a sheep a sheep has gone astray (một con cừu đã đi lạc)
Idioms
-
to go astray
lạc đường, lạc lối; (về kế hoạch, tiền bạc) sai lệch, thất thoát; (về người) lầm đường lạc lối, sa ngã.
"Many young people go astray when they fall in with the wrong crowd."
(Nhiều người trẻ tuổi lầm đường lạc lối khi giao du với những kẻ xấu.)
-
something has gone astray
(diễn tả một sự vật, kế hoạch, tiền bạc) đã bị sai lệch, thất lạc, không theo đúng dự định ban đầu.
"It seems our parcel has gone astray, as it hasn't arrived yet."
(Có vẻ như bưu kiện của chúng tôi đã bị thất lạc, vì nó vẫn chưa đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gone astray
Động từ (dạng quá khứ phân từ hoàn thành)Đi lạc, lạc lối, bị dẫn dụ vào con đường sai trái hoặc lỗi lầm.
"The package must have gone astray in the mail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone astray".
