gone as planned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Diễn ra chính xác theo cách đã được dự định hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project has gone as planned, and we are on schedule."
"Dự án đã diễn ra theo đúng kế hoạch và chúng tôi đang đúng tiến độ."
-
"The marketing campaign has gone as planned, resulting in a significant increase in sales."
"Chiến dịch marketing đã diễn ra theo đúng kế hoạch, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."
-
"The surgery went as planned, and the patient is recovering well."
"Ca phẫu thuật đã diễn ra theo đúng kế hoạch, và bệnh nhân đang hồi phục tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thành công hoặc hoàn thành một kế hoạch. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ diễn ra đúng như mong đợi, không có bất kỳ sự cố hoặc thay đổi nào. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chính xác của kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
everything everything has gone as planned (mọi thứ đã diễn ra đúng như kế hoạch)
-
nothing nothing has gone as planned (chẳng có gì diễn ra đúng như kế hoạch)
-
the project the project went exactly as planned (dự án đã diễn ra chính xác như kế hoạch)
-
things things did not go as planned (mọi việc đã không diễn ra đúng như kế hoạch)
-
almost almost gone as planned (gần như đã diễn ra đúng như kế hoạch)
-
exactly exactly gone as planned (diễn ra chính xác như kế hoạch)
-
hardly hardly gone as planned (hầu như không diễn ra đúng như kế hoạch)
Idioms
-
If all goes to plan
Nếu mọi việc diễn ra đúng theo kế hoạch
"If all goes to plan, we'll finish the renovation by next month."
(Nếu mọi việc diễn ra đúng theo kế hoạch, chúng tôi sẽ hoàn thành việc cải tạo vào tháng tới.)
-
Go off without a hitch
Diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào
"The charity event went off without a hitch, raising a lot of money."
(Sự kiện từ thiện đã diễn ra suôn sẻ không có bất kỳ trở ngại nào, gây quỹ được rất nhiều tiền.)
-
Things went south
Mọi việc trở nên tồi tệ, gặp rắc rối (đối lập với 'gone as planned')
"Our road trip started well, but things went south when the car broke down in the middle of nowhere."
(Chuyến đi đường dài của chúng tôi bắt đầu tốt đẹp, nhưng mọi việc trở nên tồi tệ khi xe bị hỏng giữa chốn hoang vu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gone as planned
Cụm động từDiễn ra chính xác theo cách đã được dự định hoặc mong đợi.
"The project has gone as planned, and we are on schedule."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project went as planned, delivering excellent results. |
Dự án đã diễn ra theo đúng kế hoạch, mang lại kết quả tuyệt vời. |
| Phủ định | Hardly had the presentation started than everything gone as planned. |
Bài thuyết trình vừa mới bắt đầu thì mọi thứ đã diễn ra theo đúng kế hoạch. |
| Nghi vấn | Did everything go as planned during the experiment? |
Mọi thứ có diễn ra theo đúng kế hoạch trong quá trình thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone as planned".
