(Top Banner Ad)
gone as planned
B1
Cụm động từ B1 Chung

gone as planned

UK: /ɡɒn æz plænd/ • US: /ɡɔn æz plænd/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra theo đúng kế hoạch đúng như dự kiến mọi thứ diễn ra suôn sẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have happened exactly in the way that was intended or expected.

Vietnamese Meaning

Diễn ra chính xác theo cách đã được dự định hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project has gone as planned, and we are on schedule."

    "Dự án đã diễn ra theo đúng kế hoạch và chúng tôi đang đúng tiến độ."

  • "The marketing campaign has gone as planned, resulting in a significant increase in sales."

    "Chiến dịch marketing đã diễn ra theo đúng kế hoạch, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."

  • "The surgery went as planned, and the patient is recovering well."

    "Ca phẫu thuật đã diễn ra theo đúng kế hoạch, và bệnh nhân đang hồi phục tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch, dự định; vẽ sơ đồ
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ; dự án
Noun planner người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có dự định
Noun planning việc lập kế hoạch, sự quy hoạch

Synonyms

went as expected (diễn ra như mong đợi)proceeded according to plan (tiến hành theo kế hoạch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Phrase
gone as planned

Câu chuyện: Khi hiện thực khớp với dự định

Cụm từ 'gone as planned' không có lịch sử etymology sâu xa như một từ đơn lẻ, mà là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp ba yếu tố: 'gone' (đã xảy ra/diễn ra), 'as' (như), và 'planned' (đã được lên kế hoạch). Cùng với nhau, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một kết quả thành công, khi thực tế diễn ra đúng như những gì đã được dự kiến và sắp xếp từ trước. Nó thể hiện sự hài lòng khi một công việc, dự án hay sự kiện diễn ra suôn sẻ và đạt được mục tiêu đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thành công hoặc hoàn thành một kế hoạch. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ diễn ra đúng như mong đợi, không có bất kỳ sự cố hoặc thay đổi nào. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chính xác của kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns/Pronouns + (has/had) gone as planned
  • everything everything has gone as planned
    (mọi thứ đã diễn ra đúng như kế hoạch)
  • nothing nothing has gone as planned
    (chẳng có gì diễn ra đúng như kế hoạch)
  • the project the project went exactly as planned
    (dự án đã diễn ra chính xác như kế hoạch)
  • things things did not go as planned
    (mọi việc đã không diễn ra đúng như kế hoạch)
Adverbs + gone as planned
  • almost almost gone as planned
    (gần như đã diễn ra đúng như kế hoạch)
  • exactly exactly gone as planned
    (diễn ra chính xác như kế hoạch)
  • hardly hardly gone as planned
    (hầu như không diễn ra đúng như kế hoạch)

Idioms

  • If all goes to plan

    Nếu mọi việc diễn ra đúng theo kế hoạch

    "If all goes to plan, we'll finish the renovation by next month."

    (Nếu mọi việc diễn ra đúng theo kế hoạch, chúng tôi sẽ hoàn thành việc cải tạo vào tháng tới.)

  • Go off without a hitch

    Diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại nào

    "The charity event went off without a hitch, raising a lot of money."

    (Sự kiện từ thiện đã diễn ra suôn sẻ không có bất kỳ trở ngại nào, gây quỹ được rất nhiều tiền.)

  • Things went south

    Mọi việc trở nên tồi tệ, gặp rắc rối (đối lập với 'gone as planned')

    "Our road trip started well, but things went south when the car broke down in the middle of nowhere."

    (Chuyến đi đường dài của chúng tôi bắt đầu tốt đẹp, nhưng mọi việc trở nên tồi tệ khi xe bị hỏng giữa chốn hoang vu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gone as planned

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn ra chính xác theo cách đã được dự định hoặc mong đợi.

"The project has gone as planned, and we are on schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project went as planned, delivering excellent results.
Dự án đã diễn ra theo đúng kế hoạch, mang lại kết quả tuyệt vời.
Phủ định
Hardly had the presentation started than everything gone as planned.
Bài thuyết trình vừa mới bắt đầu thì mọi thứ đã diễn ra theo đúng kế hoạch.
Nghi vấn
Did everything go as planned during the experiment?
Mọi thứ có diễn ra theo đúng kế hoạch trong quá trình thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone as planned".

Văn hóa lập kế hoạch và kỳ vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch chi tiết và dự đoán trước kết quả được đánh giá cao, đặc biệt trong kinh doanh, quản lý dự án và cả đời sống cá nhân. Cụm từ 'gone as planned' phản ánh niềm tin vào sự chuẩn bị và sự hài lòng khi những kỳ vọng đó được đáp ứng, thể hiện sự thành công và hiệu quả. Nó gắn liền với tư duy mục tiêu và sự kiểm soát.

Thực tế: Kế hoạch không phải lúc nào cũng suôn sẻ

Mặc dù mọi người luôn mong muốn 'gone as planned', nhưng thực tế không phải lúc nào cũng vậy. Có một câu nói nổi tiếng của Robert Burns: 'The best-laid schemes o' Mice an' Men / Gang aft agley' (Những kế hoạch được sắp đặt tốt nhất của Chuột và Người / Thường đi trật hướng). Điều này tương tự với 'Định luật Murphy' (Murphy's Law): 'If anything can go wrong, it will' (Nếu có gì đó có thể sai, nó sẽ sai). Cụm từ này nhắc nhở rằng dù kế hoạch tốt đến đâu, những yếu tố bất ngờ vẫn có thể xảy ra.