(Top Banner Ad)
good debt
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế - Tài chính

good debt

UK: ɡʊd det • US: ɡʊd det

Nghĩa tiếng Việt

nợ tốt nợ có lợi nợ sinh lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Debt that is used to purchase assets that appreciate in value or generate income, ultimately increasing your net worth.

Vietnamese Meaning

Khoản nợ được sử dụng để mua tài sản có giá trị tăng lên hoặc tạo ra thu nhập, cuối cùng làm tăng giá trị tài sản ròng của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking out a loan to invest in a new business venture can be considered good debt if the business is successful."

    "Vay tiền để đầu tư vào một dự án kinh doanh mới có thể được coi là một khoản nợ tốt nếu doanh nghiệp thành công."

  • "A mortgage is often considered good debt because the value of the property may increase over time."

    "Thế chấp nhà thường được coi là một khoản nợ tốt vì giá trị của tài sản có thể tăng lên theo thời gian."

  • "Student loans can be good debt if they lead to a high-paying job."

    "Các khoản vay sinh viên có thể là nợ tốt nếu chúng dẫn đến một công việc được trả lương cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt khoản nợ, món nợ
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Verb indebt làm cho mắc nợ, ghi nợ
Noun goodness sự tốt đẹp, lòng tốt
Adverb well tốt, giỏi (trạng thái hoặc hành động)
Compound Noun (Antonym) bad debt nợ xấu, khoản nợ khó đòi hoặc không mang lại giá trị

Synonyms

productive debt (nợ sinh lời)investment debt (nợ đầu tư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Proto-Germanic
*gōdaz
Proto-Indo-European
*ghedh-
Old French
dete
Latin
debitum
Modern English (Financial Concept)
good debt

Nguồn Gốc Của 'Nợ Tốt'

Khác với các từ có lịch sử lâu đời, 'good debt' (nợ tốt) là một khái niệm hiện đại trong lĩnh vực tài chính, xuất hiện để phân biệt các khoản vay có khả năng tạo ra giá trị hoặc gia tăng tài sản (như vay mua nhà, vay vốn kinh doanh, vay du học) với các khoản vay tiêu dùng (nợ xấu). Khái niệm này giúp mọi người hiểu rằng không phải mọi khoản nợ đều xấu, mà có những khoản nợ có thể là công cụ hữu ích để đạt được mục tiêu tài chính.

Usage Note

"Good debt" là một khái niệm trong tài chính cá nhân và đầu tư, trái ngược với "bad debt" (nợ xấu) thường dùng để chi tiêu cho các mặt hàng tiêu dùng mất giá nhanh chóng. "Good debt" là khoản vay có khả năng mang lại lợi nhuận trong tương lai, chẳng hạn như vay để mua nhà, đầu tư vào giáo dục hoặc bắt đầu kinh doanh.

Prepositions

for

Thường đi với "good debt for" để chỉ mục đích sử dụng khoản nợ, ví dụ: "This is a good debt for building a new factory."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good debt
  • incur incur good debt
    (gánh chịu/phát sinh khoản nợ tốt)
  • take on take on good debt
    (nhận/vay khoản nợ tốt)
  • leverage leverage good debt
    (tận dụng/khai thác khoản nợ tốt)
  • invest in invest in good debt (by using it)
    (đầu tư bằng cách sử dụng nợ tốt (như vay mua tài sản sinh lời))
Phrase + good debt
  • distinguish between distinguish between good debt and bad debt
    (phân biệt giữa nợ tốt và nợ xấu)
  • understand understand good debt
    (hiểu về nợ tốt)

Idioms

  • Good debt vs. bad debt

    Nợ tốt và nợ xấu (một cặp đối lập dùng để phân loại các khoản vay)

    "Financial literacy helps individuals understand the difference between good debt vs. bad debt."

    (Kiến thức tài chính giúp các cá nhân hiểu được sự khác biệt giữa nợ tốt và nợ xấu.)

  • Leveraging good debt for wealth creation

    Tận dụng nợ tốt để tạo ra của cải/gia tăng tài sản

    "Many successful entrepreneurs focus on leveraging good debt for wealth creation rather than avoiding all forms of borrowing."

    (Nhiều doanh nhân thành công tập trung vào việc tận dụng nợ tốt để tạo ra của cải thay vì tránh mọi hình thức vay mượn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good debt

Danh từ ghép
Lật mặt

Khoản nợ được sử dụng để mua tài sản có giá trị tăng lên hoặc tạo ra thu nhập, cuối cùng làm tăng giá trị tài sản ròng của bạn.

"Taking out a loan to invest in a new business venture can be considered good debt if the business is successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good debt".

Vai trò trong Giáo dục Tài chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'good debt' (nợ tốt) là một phần cốt lõi của giáo dục tài chính hiện đại. Thay vì chỉ đơn thuần coi nợ là điều xấu cần tránh, người ta được khuyến khích hiểu rằng nợ có thể là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng tài sản, đầu tư vào giáo dục hoặc kinh doanh, nếu được sử dụng một cách khôn ngoan và có trách nhiệm.

Gắn liền với 'Giấc Mơ Mỹ'

Các khoản vay mua nhà (mortgage) và vay sinh viên (student loans) thường được coi là 'good debt' và có vai trò quan trọng trong việc đạt được 'Giấc Mơ Mỹ'. Sở hữu nhà riêng và có bằng cấp đại học là những mục tiêu được xã hội coi trọng, và 'nợ tốt' thường là con đường chính để nhiều người đạt được những cột mốc này, qua đó góp phần vào sự ổn định tài chính và thăng tiến xã hội.