good time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An enjoyable or pleasant experience.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm thú vị, vui vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a really good time at the concert last night."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian thực sự tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua."
-
"I had a good time hanging out with my friends."
"Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ khi đi chơi với bạn bè."
-
"It's not a good time to call him; he's in a meeting."
"Không phải là thời điểm tốt để gọi cho anh ấy; anh ấy đang họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khoảng thời gian mà ai đó cảm thấy hạnh phúc, thư giãn và hài lòng. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tích cực và niềm vui của một sự kiện hoặc hoạt động. So với "fun", "good time" có thể bao hàm sự thư thái và hưởng thụ hơn, trong khi "fun" có thể liên quan đến sự sôi động và năng động hơn. Ví dụ, "We had a good time relaxing by the beach" (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi thư giãn bên bờ biển) nhấn mạnh đến sự thư thái, trong khi "We had fun playing games" (Chúng tôi đã vui vẻ khi chơi trò chơi) tập trung vào sự sôi động của trò chơi.
Prepositions
"at" thường được dùng khi đề cập đến một sự kiện cụ thể: "We had a good time at the party." ("during" thường được sử dụng khi đề cập đến một khoảng thời gian nhất định: "We had a good time during our vacation." ("for" thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do: "We went to the park for a good time."
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great good time (một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
really really good time (thời gian thực sự vui vẻ)
-
absolutely absolutely good time (thời gian hoàn toàn vui vẻ)
-
have have a good time (có một khoảng thời gian vui vẻ)
-
spend spend a good time (dành một khoảng thời gian vui vẻ)
-
show show someone a good time (cho ai đó thấy (tạo cho ai đó) một khoảng thời gian vui vẻ)
Idioms
-
a whale of a good time
một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ, một bữa tiệc lớn
"We had a whale of a good time at the party."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại bữa tiệc.)
-
all in good time
mọi thứ sẽ đến vào đúng thời điểm, không cần phải vội
"You'll get promoted, all in good time."
(Bạn sẽ được thăng chức thôi, mọi thứ sẽ đến vào đúng thời điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good time
Danh từMột trải nghiệm thú vị, vui vẻ.
"We had a really good time at the concert last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good time".
