(Top Banner Ad)
bad time
A2
Danh từ A2 Chung

bad time

Nghĩa tiếng Việt

thời gian tồi tệ giai đoạn khó khăn lúc khó khăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of difficulty, misfortune, or unhappiness.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian khó khăn, không may mắn hoặc không hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been having a bad time since he lost his job."

    "Anh ấy đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn kể từ khi mất việc."

  • "I'm going through a bad time right now, but I'll get through it."

    "Tôi đang trải qua một khoảng thời gian khó khăn, nhưng tôi sẽ vượt qua nó."

  • "She had a really bad time when her father passed away."

    "Cô ấy đã trải qua một khoảng thời gian thực sự tồi tệ khi cha cô qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad Xấu, tồi tệ (chất lượng, đạo đức, hay trải nghiệm)
Adverb badly Một cách tồi tệ, rất nhiều
Noun badness Sự tồi tệ, tính chất xấu xa
Noun timing Sự canh giờ, thời điểm
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīmô (time) + *badwaz (bad)
Old English
tīma + bæd/bæddel
Middle English
tyme + badde
Modern English
bad time

Nguồn gốc của 'Bad'

Từ 'bad' (tệ, xấu) xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, khoảng thế kỷ 13. Nguồn gốc của nó không rõ ràng, có giả thuyết cho rằng nó liên quan đến 'bæddel', có nghĩa là 'người yếu đuối' hoặc 'nữ tính' (trong ngữ cảnh tiêu cực thời xưa). Dù sao, khi kết hợp với 'time', nó ngay lập tức mang nghĩa là một giai đoạn không may mắn hoặc gây đau khổ.

Ý nghĩa của 'Time'

Từ 'time' (thời gian) có nguồn gốc xa xưa từ Proto-Germanic (*tīmô), chỉ sự phân chia hoặc một khoảng thời gian được đo lường cụ thể. Khi chúng ta nói 'bad time', chúng ta đang xác định một 'khoảng thời gian' cụ thể (có thể là vài phút, vài ngày, hoặc nhiều năm) và gán tính chất tiêu cực ('bad') cho nó.

Usage Note

Cụm từ 'bad time' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn mà mọi thứ diễn ra không suôn sẻ, có thể liên quan đến sức khỏe, tài chính, mối quan hệ hoặc các khía cạnh khác của cuộc sống. Nó có thể mang tính chủ quan, tùy thuộc vào cảm nhận của mỗi người về mức độ khó khăn. So với 'difficult time', 'bad time' có vẻ tiêu cực và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

during through

'during a bad time' chỉ ra rằng hành động hoặc sự kiện xảy ra trong suốt giai đoạn khó khăn. 'through a bad time' nhấn mạnh quá trình vượt qua giai đoạn khó khăn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad time
  • have have a bad time
    (Có một khoảng thời gian tồi tệ/khó khăn)
  • go through go through a bad time
    (Trải qua một giai đoạn khó khăn/khổ sở)
  • pick pick a bad time
    (Chọn một thời điểm không thích hợp)
  • catch catch someone at a bad time
    (Bắt gặp/gọi cho ai đó vào lúc họ bận/không tiện)
Adjective + bad time
  • really a really bad time
    (Một khoảng thời gian thực sự tồi tệ)
  • particularly a particularly bad time
    (Một thời điểm đặc biệt không may)
  • the worst the worst possible time
    (Thời điểm tồi tệ nhất có thể)
Prepositional phrases
  • at at a bad time
    (Vào một thời điểm không tiện/bất lợi)

Idioms

  • Give someone a bad time

    Gây rắc rối, làm phiền, trêu chọc hoặc chỉ trích ai đó một cách ác ý.

    "Stop giving your brother a bad time about his new haircut!"

    (Đừng chọc/làm phiền anh trai cậu về kiểu tóc mới của anh ấy nữa!)

  • Have a bad time of it

    Trải qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn, nhiều thất bại hoặc đau khổ.

    "Since losing his job, he has had a pretty bad time of it."

    (Kể từ khi mất việc, anh ấy đã trải qua một quãng thời gian khá tồi tệ.)

  • It’s never a bad time to...

    Luôn luôn là thời điểm tốt để làm gì đó (thể hiện sự khuyến khích).

    "It’s never a bad time to start learning a new language."

    (Không bao giờ là thời điểm tồi để bắt đầu học một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad time

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian khó khăn, không may mắn hoặc không hạnh phúc.

"He's been having a bad time since he lost his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a bad time at the party because he didn't know anyone.
Anh ấy đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở bữa tiệc vì anh ấy không quen ai.
Phủ định
They didn't have a bad time at the concert; they enjoyed it very much.
Họ không có một khoảng thời gian tồi tệ ở buổi hòa nhạc; họ đã rất thích nó.
Nghi vấn
Did you have a bad time during the trip because of the weather?
Bạn đã có một khoảng thời gian tồi tệ trong chuyến đi vì thời tiết phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad time".

Quan niệm về 'Khó khăn' (Having a bad time)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'having a bad time' (trải qua giai đoạn khó khăn) thường được coi là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống, và có xu hướng khuyến khích mọi người tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý hoặc xã hội thay vì tự chịu đựng. Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề về cảm xúc hoặc tài chính kéo dài.

Văn hóa 'Timing' trong giao tiếp

Việc sử dụng 'at a bad time' rất phổ biến trong giao tiếp xã hội tại Mỹ và Châu Âu, đặc biệt là khi gọi điện thoại. Nói 'Did I catch you at a bad time?' (Tôi có làm phiền bạn vào lúc không tiện không?) là một cách lịch sự để hỏi xem người kia có rảnh để nói chuyện hay không, thể hiện sự tôn trọng thời gian và không gian cá nhân của người khác.