bad time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of difficulty, misfortune, or unhappiness.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian khó khăn, không may mắn hoặc không hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been having a bad time since he lost his job."
"Anh ấy đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn kể từ khi mất việc."
-
"I'm going through a bad time right now, but I'll get through it."
"Tôi đang trải qua một khoảng thời gian khó khăn, nhưng tôi sẽ vượt qua nó."
-
"She had a really bad time when her father passed away."
"Cô ấy đã trải qua một khoảng thời gian thực sự tồi tệ khi cha cô qua đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bad time' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn mà mọi thứ diễn ra không suôn sẻ, có thể liên quan đến sức khỏe, tài chính, mối quan hệ hoặc các khía cạnh khác của cuộc sống. Nó có thể mang tính chủ quan, tùy thuộc vào cảm nhận của mỗi người về mức độ khó khăn. So với 'difficult time', 'bad time' có vẻ tiêu cực và mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'during a bad time' chỉ ra rằng hành động hoặc sự kiện xảy ra trong suốt giai đoạn khó khăn. 'through a bad time' nhấn mạnh quá trình vượt qua giai đoạn khó khăn đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a bad time (Có một khoảng thời gian tồi tệ/khó khăn)
-
go through go through a bad time (Trải qua một giai đoạn khó khăn/khổ sở)
-
pick pick a bad time (Chọn một thời điểm không thích hợp)
-
catch catch someone at a bad time (Bắt gặp/gọi cho ai đó vào lúc họ bận/không tiện)
-
really a really bad time (Một khoảng thời gian thực sự tồi tệ)
-
particularly a particularly bad time (Một thời điểm đặc biệt không may)
-
the worst the worst possible time (Thời điểm tồi tệ nhất có thể)
-
at at a bad time (Vào một thời điểm không tiện/bất lợi)
Idioms
-
Give someone a bad time
Gây rắc rối, làm phiền, trêu chọc hoặc chỉ trích ai đó một cách ác ý.
"Stop giving your brother a bad time about his new haircut!"
(Đừng chọc/làm phiền anh trai cậu về kiểu tóc mới của anh ấy nữa!)
-
Have a bad time of it
Trải qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn, nhiều thất bại hoặc đau khổ.
"Since losing his job, he has had a pretty bad time of it."
(Kể từ khi mất việc, anh ấy đã trải qua một quãng thời gian khá tồi tệ.)
-
It’s never a bad time to...
Luôn luôn là thời điểm tốt để làm gì đó (thể hiện sự khuyến khích).
"It’s never a bad time to start learning a new language."
(Không bao giờ là thời điểm tồi để bắt đầu học một ngôn ngữ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad time
Danh từMột khoảng thời gian khó khăn, không may mắn hoặc không hạnh phúc.
"He's been having a bad time since he lost his job."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a bad time at the party because he didn't know anyone. |
Anh ấy đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở bữa tiệc vì anh ấy không quen ai. |
| Phủ định | They didn't have a bad time at the concert; they enjoyed it very much. |
Họ không có một khoảng thời gian tồi tệ ở buổi hòa nhạc; họ đã rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you have a bad time during the trip because of the weather? |
Bạn đã có một khoảng thời gian tồi tệ trong chuyến đi vì thời tiết phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad time".
