Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A search engine; the act of searching the Internet using the Google search engine.
Vietnamese Meaning
Một công cụ tìm kiếm; hành động tìm kiếm trên Internet bằng công cụ tìm kiếm Google.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found the information on Google."
"Tôi tìm thấy thông tin trên Google."
-
"Just google it!"
"Cứ tìm trên Google đi!"
-
"Google is the most popular search engine."
"Google là công cụ tìm kiếm phổ biến nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Googler | Nhân viên của Google |
| Adjective | Googlish | Mang phong cách hoặc đặc trưng của Google (ví dụ: môi trường làm việc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'Google' thường được dùng để chỉ công ty Google hoặc công cụ tìm kiếm của nó. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để chỉ các công cụ tìm kiếm khác, nhưng điều này ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn.
Prepositions
On Google: tìm kiếm trên nền tảng Google. Through Google: Thông qua công cụ Google (ví dụ tìm thông tin).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
If in doubt, google it.
Nếu nghi ngờ điều gì đó, hãy tìm kiếm nó trên Google.
"I wasn't sure about the capital of Madagascar, so if in doubt, I googled it."
(Tôi không chắc chắn về thủ đô của Madagascar, nên nếu nghi ngờ, tôi đã tìm nó trên Google.)
-
Google it yourself
Tự tìm kiếm trên Google đi.
""What does 'ubiquitous' mean?" "Google it yourself!""
("Từ 'ubiquitous' nghĩa là gì?" "Tự tìm kiếm trên Google đi!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Một công cụ tìm kiếm; hành động tìm kiếm trên Internet bằng công cụ tìm kiếm Google.
"I found the information on Google."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I should google the best restaurants near me. |
Tôi nên tìm kiếm trên Google những nhà hàng ngon nhất gần tôi. |
| Phủ định | You must not google personal information without permission. |
Bạn không được phép tìm kiếm thông tin cá nhân trên Google mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Could we google the answer to this question? |
Chúng ta có thể tìm câu trả lời cho câu hỏi này trên Google được không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would google the answer to that question. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tìm câu trả lời cho câu hỏi đó trên Google. |
| Phủ định | If she didn't google the recipe, she wouldn't know how to make the cake. |
Nếu cô ấy không tìm công thức trên Google, cô ấy sẽ không biết làm bánh như thế nào. |
| Nghi vấn | Would you google the nearest restaurant if you were hungry? |
Bạn có tìm nhà hàng gần nhất trên Google nếu bạn đói không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been googling information about the company for hours before the interview. |
Cô ấy đã tìm kiếm thông tin về công ty trên Google hàng giờ trước cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | They hadn't been googling the answer, which is why they failed the quiz. |
Họ đã không tìm câu trả lời trên Google, đó là lý do tại sao họ trượt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Had you been googling symptoms before seeing a doctor? |
Bạn đã tìm kiếm các triệu chứng trên Google trước khi đi khám bác sĩ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "google".
