(Top Banner Ad)
google
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

google

UK: /ˈɡuː.ɡəl/ • US: /ˈɡuː.ɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm trên Google tra Google lên Google search
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A search engine; the act of searching the Internet using the Google search engine.

Vietnamese Meaning

Một công cụ tìm kiếm; hành động tìm kiếm trên Internet bằng công cụ tìm kiếm Google.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found the information on Google."

    "Tôi tìm thấy thông tin trên Google."

  • "Just google it!"

    "Cứ tìm trên Google đi!"

  • "Google is the most popular search engine."

    "Google là công cụ tìm kiếm phổ biến nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Googler Nhân viên của Google
Adjective Googlish Mang phong cách hoặc đặc trưng của Google (ví dụ: môi trường làm việc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Mathematics
googol (10^100)
English
Google (company name)
English
google (verb)

Nguồn gốc tên gọi

Tên "Google" xuất phát từ một lỗi chính tả của từ "googol", một thuật ngữ toán học chỉ số 1 theo sau bởi 100 số 0. Người sáng lập Google đã chọn cái tên này để thể hiện mục tiêu tổ chức một lượng lớn thông tin trên thế giới và làm cho nó có thể truy cập và hữu ích.

Usage Note

Khi là danh từ, 'Google' thường được dùng để chỉ công ty Google hoặc công cụ tìm kiếm của nó. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để chỉ các công cụ tìm kiếm khác, nhưng điều này ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn.

Prepositions

on through

On Google: tìm kiếm trên nền tảng Google. Through Google: Thông qua công cụ Google (ví dụ tìm thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • If in doubt, google it.

    Nếu nghi ngờ điều gì đó, hãy tìm kiếm nó trên Google.

    "I wasn't sure about the capital of Madagascar, so if in doubt, I googled it."

    (Tôi không chắc chắn về thủ đô của Madagascar, nên nếu nghi ngờ, tôi đã tìm nó trên Google.)

  • Google it yourself

    Tự tìm kiếm trên Google đi.

    ""What does 'ubiquitous' mean?" "Google it yourself!""

    ("Từ 'ubiquitous' nghĩa là gì?" "Tự tìm kiếm trên Google đi!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

google

danh từ
Lật mặt

Một công cụ tìm kiếm; hành động tìm kiếm trên Internet bằng công cụ tìm kiếm Google.

"I found the information on Google."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should google the best restaurants near me.
Tôi nên tìm kiếm trên Google những nhà hàng ngon nhất gần tôi.
Phủ định
You must not google personal information without permission.
Bạn không được phép tìm kiếm thông tin cá nhân trên Google mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Could we google the answer to this question?
Chúng ta có thể tìm câu trả lời cho câu hỏi này trên Google được không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would google the answer to that question.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tìm câu trả lời cho câu hỏi đó trên Google.
Phủ định
If she didn't google the recipe, she wouldn't know how to make the cake.
Nếu cô ấy không tìm công thức trên Google, cô ấy sẽ không biết làm bánh như thế nào.
Nghi vấn
Would you google the nearest restaurant if you were hungry?
Bạn có tìm nhà hàng gần nhất trên Google nếu bạn đói không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been googling information about the company for hours before the interview.
Cô ấy đã tìm kiếm thông tin về công ty trên Google hàng giờ trước cuộc phỏng vấn.
Phủ định
They hadn't been googling the answer, which is why they failed the quiz.
Họ đã không tìm câu trả lời trên Google, đó là lý do tại sao họ trượt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Had you been googling symptoms before seeing a doctor?
Bạn đã tìm kiếm các triệu chứng trên Google trước khi đi khám bác sĩ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "google".

Google as a Verb

Việc sử dụng "google" như một động từ đã trở nên phổ biến đến mức nó được thêm vào từ điển. Nó phản ánh tầm ảnh hưởng to lớn của Google đối với cách chúng ta tìm kiếm thông tin ngày nay. Nó gần như đã trở thành một động từ chung cho việc tìm kiếm trên Internet, không chỉ riêng trên Google.