(Top Banner Ad)
got to
A2
Thành ngữ (idiom) A2 Giao tiếp hàng ngày

got to

UK: /ˈɡɒt tə/ • US: /ˈɡɑːt tə/

Nghĩa tiếng Việt

phải cần phải bắt buộc phải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shortened form of 'have got to', expressing obligation or necessity; similar to 'must' or 'have to'.

Vietnamese Meaning

Dạng rút gọn của 'have got to', diễn tả sự bắt buộc, cần thiết; tương tự như 'must' hoặc 'have to'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've got to go now, or I'll be late."

    "Tôi phải đi ngay bây giờ, nếu không tôi sẽ bị muộn."

  • "We've got to finish this project by Friday."

    "Chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."

  • "She's got to study harder if she wants to pass the exam."

    "Cô ấy phải học hành chăm chỉ hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get Dạng nguyên thể của 'got'; nhận, lấy, đạt được, trở nên.
Verb got Quá khứ đơn và phân từ II của 'get'; đã nhận, đã lấy, đã trở nên.
Verb getting Dạng V-ing của 'get'; sự nhận, sự lấy, sự đạt được.
Noun getter Người hoặc vật lấy được/nhận được điều gì đó.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Modern English
get

Sự Phát Triển Của 'Got To'

Cụm từ 'got to' bắt nguồn từ động từ 'get', có nghĩa là 'nhận được' hoặc 'có được'. Ban đầu, 'have got' được dùng để chỉ sự sở hữu (ví dụ: I have got a car). Dần dần, cụm 'have got to' phát triển để diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết (I have got to go). Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh không trang trọng, từ 'have' thường được lược bỏ, rút gọn thành 'got to' (và thậm chí là 'gotta'), trở thành một cách phổ biến để nói 'phải làm gì' hoặc 'cần phải làm gì'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói thân mật. Dù có nghĩa tương tự 'must' và 'have to', 'got to' mang sắc thái ít trang trọng hơn. Cần chú ý chia động từ 'have' cho phù hợp với chủ ngữ (ví dụ: I have got to, he has got to). Tuy nhiên, trong văn nói, 'got to' thường được rút gọn thành 'gotta'.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + got to + Động từ
  • I I've got to go now.
    (Tôi phải đi bây giờ.)
  • You You've got to see this!
    (Bạn phải xem cái này!)
  • We We've got to finish this project.
    (Chúng ta phải hoàn thành dự án này.)
got to + Động từ (nhấn mạnh hành động)
  • go Got to go!
    (Phải đi đây!)
  • run I've got to run.
    (Tôi phải chạy đây (đi gấp).)
  • do Got to do something about it.
    (Phải làm gì đó về việc này.)
Trạng từ + got to
  • really I really got to thank you.
    (Tôi thực sự phải cảm ơn bạn.)
  • just We just got to make sure.
    (Chúng ta chỉ cần đảm bảo thôi.)

Idioms

  • You've got to be kidding me!

    Bạn chắc đang đùa tôi!

    "You bought a new car? You've got to be kidding me!"

    (Bạn mua xe mới à? Bạn chắc đang đùa tôi!)

  • I've got to hand it to you.

    Tôi phải công nhận/khâm phục bạn.

    "You finished the whole report in one night? I've got to hand it to you."

    (Bạn hoàn thành toàn bộ báo cáo trong một đêm ư? Tôi phải công nhận bạn đấy.)

  • Got to run/go.

    Tôi phải đi đây (vì bận).

    "It was great talking to you, but I've got to run."

    (Rất vui được nói chuyện với bạn, nhưng tôi phải đi đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

got to

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Dạng rút gọn của 'have got to', diễn tả sự bắt buộc, cần thiết; tương tự như 'must' hoặc 'have to'.

"I've got to go now, or I'll be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "got to".

Tính Không Trang Trọng và Rút Gọn 'Gotta'

'Got to' là một cách nói không trang trọng rất phổ biến, thường được dùng thay cho 'have to' hoặc 'must'. Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là tiếng Anh nói, nó thường được rút gọn thành 'gotta' (ví dụ: 'I gotta go'). Sự rút gọn này thể hiện tính thân mật, nhanh gọn và thường thấy trong phim ảnh, âm nhạc và các cuộc hội thoại đời thường, giúp câu nói trở nên tự nhiên và gần gũi hơn.

Diễn Tả Sự Khẩn Cấp Hoặc Trách Nhiệm

Việc sử dụng 'got to' thường mang sắc thái nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc một trách nhiệm bắt buộc. Nó ngụ ý rằng có một việc cần phải được thực hiện ngay lập tức hoặc là một nghĩa vụ không thể trì hoãn. Điều này khác với 'have to' có thể mang tính khách quan hơn, và 'must' thì trang trọng và mạnh mẽ hơn. 'Got to' thể hiện một cảm giác cá nhân về sự cần thiết.