got to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shortened form of 'have got to', expressing obligation or necessity; similar to 'must' or 'have to'.
Vietnamese Meaning
Dạng rút gọn của 'have got to', diễn tả sự bắt buộc, cần thiết; tương tự như 'must' hoặc 'have to'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've got to go now, or I'll be late."
"Tôi phải đi ngay bây giờ, nếu không tôi sẽ bị muộn."
-
"We've got to finish this project by Friday."
"Chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."
-
"She's got to study harder if she wants to pass the exam."
"Cô ấy phải học hành chăm chỉ hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói thân mật. Dù có nghĩa tương tự 'must' và 'have to', 'got to' mang sắc thái ít trang trọng hơn. Cần chú ý chia động từ 'have' cho phù hợp với chủ ngữ (ví dụ: I have got to, he has got to). Tuy nhiên, trong văn nói, 'got to' thường được rút gọn thành 'gotta'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I I've got to go now. (Tôi phải đi bây giờ.)
-
You You've got to see this! (Bạn phải xem cái này!)
-
We We've got to finish this project. (Chúng ta phải hoàn thành dự án này.)
-
go Got to go! (Phải đi đây!)
-
run I've got to run. (Tôi phải chạy đây (đi gấp).)
-
do Got to do something about it. (Phải làm gì đó về việc này.)
-
really I really got to thank you. (Tôi thực sự phải cảm ơn bạn.)
-
just We just got to make sure. (Chúng ta chỉ cần đảm bảo thôi.)
Idioms
-
You've got to be kidding me!
Bạn chắc đang đùa tôi!
"You bought a new car? You've got to be kidding me!"
(Bạn mua xe mới à? Bạn chắc đang đùa tôi!)
-
I've got to hand it to you.
Tôi phải công nhận/khâm phục bạn.
"You finished the whole report in one night? I've got to hand it to you."
(Bạn hoàn thành toàn bộ báo cáo trong một đêm ư? Tôi phải công nhận bạn đấy.)
-
Got to run/go.
Tôi phải đi đây (vì bận).
"It was great talking to you, but I've got to run."
(Rất vui được nói chuyện với bạn, nhưng tôi phải đi đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
got to
Thành ngữ (idiom)Dạng rút gọn của 'have got to', diễn tả sự bắt buộc, cần thiết; tương tự như 'must' hoặc 'have to'.
"I've got to go now, or I'll be late."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "got to".
