fair pricing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of setting prices for goods or services in a way that is considered reasonable and equitable for both the seller and the buyer.
Vietnamese Meaning
Việc định giá hàng hóa hoặc dịch vụ một cách hợp lý và công bằng cho cả người bán và người mua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to fair pricing, ensuring customers get value for their money."
"Công ty cam kết định giá công bằng, đảm bảo khách hàng nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra."
-
"Consumers appreciate companies that practice fair pricing."
"Người tiêu dùng đánh giá cao những công ty thực hành định giá công bằng."
-
"The government intervened to prevent unfair pricing of essential goods."
"Chính phủ đã can thiệp để ngăn chặn việc định giá không công bằng đối với các mặt hàng thiết yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fair | công bằng, hợp lý |
| Noun | fairness | sự công bằng, tính hợp lý |
| Adjective | unfair | không công bằng, bất công |
| Adverb | unfairly | một cách không công bằng |
| Noun | price | giá cả, giá tiền |
| Verb | price | định giá, đặt giá |
| Noun | pricing | việc định giá, chính sách giá |
| Adjective | priceless | vô giá (quý giá đến mức không thể định giá) |
| Adjective | pricey | đắt đỏ (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fair pricing' nhấn mạnh sự cân bằng giữa lợi nhuận của người bán và khả năng chi trả của người mua. Nó thường liên quan đến các yếu tố như chi phí sản xuất, giá trị sản phẩm, điều kiện thị trường và đạo đức kinh doanh. Khác với 'cheap pricing' (giá rẻ) chỉ đơn thuần tập trung vào mức giá thấp, 'fair pricing' chú trọng đến tính hợp lý và giá trị tương xứng.
Prepositions
'Fair pricing for': Đề cập đến việc định giá hợp lý cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'We offer fair pricing for our repair services.' (Chúng tôi cung cấp giá cả hợp lý cho dịch vụ sửa chữa của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reasonable reasonable fair pricing (định giá công bằng và hợp lý)
-
ethical ethical fair pricing (định giá công bằng và có đạo đức)
-
transparent transparent fair pricing (định giá công bằng và minh bạch)
-
affordable affordable fair pricing (định giá công bằng và phải chăng)
-
ensure ensure fair pricing (đảm bảo định giá công bằng)
-
implement implement fair pricing (thực hiện/áp dụng định giá công bằng)
-
advocate for advocate for fair pricing (ủng hộ định giá công bằng)
-
maintain maintain fair pricing (duy trì định giá công bằng)
-
policy of a policy of fair pricing (một chính sách định giá công bằng)
-
commitment to a commitment to fair pricing (một cam kết về định giá công bằng)
-
standard for a standard for fair pricing (một tiêu chuẩn cho việc định giá công bằng)
Idioms
-
A commitment to fair pricing
Một cam kết về định giá công bằng (thể hiện sự tận tâm của một doanh nghiệp/tổ chức)
"The company has demonstrated a strong commitment to fair pricing for all its products."
(Công ty đã thể hiện cam kết mạnh mẽ về việc định giá công bằng cho tất cả các sản phẩm của mình.)
-
Demand for fair pricing
Yêu cầu/nhu cầu về định giá công bằng (từ người tiêu dùng hoặc các bên liên quan)
"There is a growing demand for fair pricing among environmentally conscious consumers."
(Có một nhu cầu ngày càng tăng về định giá công bằng trong số những người tiêu dùng có ý thức về môi trường.)
-
Strive for fair pricing
Phấn đấu/nỗ lực để có định giá công bằng
"We strive for fair pricing to ensure accessibility for all our customers."
(Chúng tôi phấn đấu vì định giá công bằng để đảm bảo khả năng tiếp cận cho tất cả khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair pricing
Tính từ + Danh động từViệc định giá hàng hóa hoặc dịch vụ một cách hợp lý và công bằng cho cả người bán và người mua.
"The company is committed to fair pricing, ensuring customers get value for their money."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many companies offer fair pricing to attract more customers. |
Nhiều công ty đưa ra mức giá hợp lý để thu hút nhiều khách hàng hơn. |
| Phủ định | Only with transparent cost breakdowns can we ensure truly fair pricing for everyone. |
Chỉ với sự phân tích chi phí minh bạch, chúng ta mới có thể đảm bảo giá cả thực sự công bằng cho mọi người. |
| Nghi vấn | Should a business prioritize maximizing profits over fair pricing practices in the long run? |
Một doanh nghiệp có nên ưu tiên tối đa hóa lợi nhuận hơn là thực hành định giá công bằng về lâu dài? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company had offered fair pricing on their services. |
Cô ấy nói rằng công ty đã đưa ra mức giá hợp lý cho các dịch vụ của họ. |
| Phủ định | He told me that they did not believe the pricing was fair. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không tin rằng giá cả là hợp lý. |
| Nghi vấn | The customer asked if the pricing was fair compared to other providers. |
Khách hàng hỏi liệu giá cả có hợp lý so với các nhà cung cấp khác không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair pricing".
