(Top Banner Ad)
government-funded education
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Chính trị, Kinh tế

government-funded education

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục do nhà nước tài trợ giáo dục công lập được chính phủ tài trợ giáo dục được ngân sách nhà nước cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that receives financial support from the government.

Vietnamese Meaning

Giáo dục nhận được sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Government-funded education ensures access for students from all socioeconomic backgrounds."

    "Giáo dục do chính phủ tài trợ đảm bảo khả năng tiếp cận cho học sinh từ mọi hoàn cảnh kinh tế xã hội."

  • "The country has a strong commitment to government-funded education."

    "Đất nước này có cam kết mạnh mẽ đối với giáo dục do chính phủ tài trợ."

  • "Many families rely on government-funded education to provide their children with quality schooling."

    "Nhiều gia đình dựa vào giáo dục do chính phủ tài trợ để cung cấp cho con cái họ nền giáo dục chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Government Chính phủ
Verb Fund Cấp vốn, tài trợ
Noun Education Giáo dục
Adjective Educational Mang tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Government
Govern
Funded
Fund
Education
Educate

Nguồn gốc của Giáo dục Công

Thuật ngữ 'government-funded education' bắt nguồn từ nhu cầu cung cấp giáo dục cho tất cả công dân, không phân biệt giàu nghèo. Ban đầu, giáo dục thường chỉ dành cho giới thượng lưu, nhưng các chính phủ dần nhận ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào giáo dục để phát triển xã hội và kinh tế. Điều này dẫn đến việc thành lập các trường học công lập và các chương trình hỗ trợ tài chính cho học sinh, sinh viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trường học hoặc chương trình giáo dục mà chi phí hoạt động được trả bởi tiền thuế của người dân. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của nguồn tài trợ. Nó thường được dùng để phân biệt với giáo dục tư nhân (privately-funded education) hoặc giáo dục do các tổ chức phi chính phủ tài trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government-funded education
  • Quality government-funded education
    (Giáo dục công lập chất lượng cao)
  • Accessible government-funded education
    (Giáo dục công lập dễ tiếp cận)
Verb + government-funded education
  • Support government-funded education
    (Hỗ trợ giáo dục công lập)
  • Improve government-funded education
    (Cải thiện giáo dục công lập)
  • Invest in government-funded education
    (Đầu tư vào giáo dục công lập)

Idioms

  • A rising tide lifts all boats (related concept)

    Khi nền kinh tế phát triển, tất cả mọi người đều được hưởng lợi (liên quan đến việc giáo dục giúp nâng cao trình độ dân trí)

    "Investing in government-funded education is like a rising tide that lifts all boats, improving society as a whole."

    (Đầu tư vào giáo dục công lập giống như nước dâng thuyền lên, cải thiện toàn bộ xã hội.)

  • Level the playing field (related concept)

    Tạo ra một sân chơi công bằng (giáo dục giúp mọi người có cơ hội như nhau)

    "Government-funded education helps level the playing field, giving everyone a chance to succeed regardless of their background."

    (Giáo dục công lập giúp tạo ra một sân chơi công bằng, cho mọi người cơ hội thành công bất kể xuất thân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government-funded education

Tính từ
Lật mặt

Giáo dục nhận được sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ.

"Government-funded education ensures access for students from all socioeconomic backgrounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many parents appreciate having access to government-funded education for their children.
Nhiều phụ huynh đánh giá cao việc tiếp cận nền giáo dục do chính phủ tài trợ cho con cái của họ.
Phủ định
She avoids relying on government-funded education because she prefers private institutions.
Cô ấy tránh dựa vào nền giáo dục do chính phủ tài trợ vì cô ấy thích các tổ chức tư nhân hơn.
Nghi vấn
Do you mind considering government-funded education as an option for your child's schooling?
Bạn có phiền xem xét giáo dục do chính phủ tài trợ như một lựa chọn cho việc học hành của con bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the country will have implemented government-funded education for all its citizens.
Đến năm 2030, quốc gia sẽ thực hiện giáo dục do chính phủ tài trợ cho tất cả công dân.
Phủ định
The program won't have achieved its goals unless government-funded initiatives are consistently supported.
Chương trình sẽ không đạt được mục tiêu trừ khi các sáng kiến do chính phủ tài trợ được hỗ trợ liên tục.
Nghi vấn
Will the students have benefited from the government-funded education program by the time they graduate?
Liệu sinh viên sẽ được hưởng lợi từ chương trình giáo dục do chính phủ tài trợ vào thời điểm họ tốt nghiệp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government-funded education".

Tầm quan trọng của Giáo dục Công ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, giáo dục công lập được coi là một quyền cơ bản của công dân. Chính phủ có trách nhiệm cung cấp giáo dục miễn phí hoặc chi phí thấp cho mọi người, từ đó tạo ra một xã hội công bằng và phát triển. Việc tiếp cận giáo dục được xem là chìa khóa để cải thiện cơ hội việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Trách nhiệm Xã hội

Giáo dục công lập không chỉ là lợi ích cá nhân mà còn là trách nhiệm xã hội. Một nền giáo dục tốt giúp tạo ra những công dân có kiến thức, kỹ năng và ý thức trách nhiệm, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Việc đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào tương lai.