(Top Banner Ad)
school funding
B2
Noun B2 Giáo dục, Kinh tế

school funding

UK: /ˈskuːl ˈfʌndɪŋ/ • US: /ˈskuːl ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ cho trường học kinh phí trường học ngân sách giáo dục nguồn vốn giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial resources provided to schools for their operations, programs, and facilities.

Vietnamese Meaning

Nguồn tài chính được cung cấp cho các trường học để phục vụ các hoạt động, chương trình và cơ sở vật chất của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of adequate school funding has led to overcrowded classrooms and outdated textbooks."

    "Việc thiếu kinh phí đầy đủ cho trường học đã dẫn đến tình trạng lớp học quá đông và sách giáo khoa lỗi thời."

  • "Increased school funding is essential for improving the quality of education."

    "Tăng cường tài trợ cho trường học là điều cần thiết để nâng cao chất lượng giáo dục."

  • "The debate over school funding often revolves around the issue of equity."

    "Cuộc tranh luận về tài trợ cho trường học thường xoay quanh vấn đề công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school Trường học
Noun schooling Sự giáo dục, quá trình đi học
Noun scholar Học giả, người có học vấn cao
Adjective scholarly Có tính học thuật, uyên bác
Verb fund Cấp vốn, tài trợ
Noun fund Quỹ, nguồn vốn
Noun funding Sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Verb defund Ngừng cấp vốn, cắt giảm tài trợ
Noun refund Tiền hoàn lại, sự hoàn tiền

Synonyms

education funding (tài trợ giáo dục)school finance (tài chính trường học)

Antonyms

Related Words

educational resources (nguồn lực giáo dục)per-pupil expenditure (chi phí trên mỗi học sinh)school budget (ngân sách trường học)

Subject Area

Giáo dục, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholḗ)
Latin
schola
Old French
escole
Middle English
scole
Modern English
school

Nguồn gốc từ 'School'

Từ 'school' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholḗ', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'sự nhàn rỗi'. Thật thú vị là thời gian rảnh rỗi này thường được giới quý tộc dùng để tranh luận triết học và học hỏi, dần dần phát triển thành nghĩa 'nơi học tập' mà chúng ta biết ngày nay qua tiếng Latin 'schola' và tiếng Pháp cổ 'escole'.

Nguồn gốc từ 'Funding'

Từ 'fund' (gốc của 'funding') bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus' có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'tài sản' hoặc 'nguồn tiền'. 'Funding' là danh động từ (gerund) của 'fund', chỉ hành động cung cấp tiền hoặc nguồn tài chính. Khi kết hợp, 'school funding' đề cập đến việc cung cấp tiền cho các trường học, làm nền tảng cho giáo dục.

Usage Note

Cụm từ 'school funding' thường đề cập đến nguồn tiền từ chính phủ (cấp liên bang, tiểu bang, địa phương), các tổ chức từ thiện, hoặc các nguồn khác. Nó bao gồm chi phí cho lương giáo viên, cơ sở vật chất, chương trình học, và các dịch vụ hỗ trợ khác cho học sinh. Mức độ và phương thức phân bổ 'school funding' là một chủ đề gây tranh cãi, với nhiều ý kiến khác nhau về cách phân bổ nguồn lực công bằng và hiệu quả.

Prepositions

for of

‘School funding for’ đề cập đến mục đích sử dụng của nguồn tiền (ví dụ: 'school funding for new textbooks'). 'School funding of' thường chỉ nguồn gốc hoặc cách thức cấp tiền (ví dụ: 'school funding of public schools').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school funding
  • adequate adequate school funding
    (nguồn tài trợ trường học đầy đủ)
  • inadequate inadequate school funding
    (nguồn tài trợ trường học không đầy đủ)
  • equitable equitable school funding
    (nguồn tài trợ trường học công bằng)
  • public public school funding
    (nguồn tài trợ trường học công lập)
  • private private school funding
    (nguồn tài trợ trường học tư thục)
  • increased increased school funding
    (nguồn tài trợ trường học được tăng cường)
  • decreased decreased school funding
    (nguồn tài trợ trường học bị cắt giảm)
Verb + school funding
  • provide provide school funding
    (cung cấp tài trợ cho trường học)
  • secure secure school funding
    (đảm bảo nguồn tài trợ cho trường học)
  • allocate allocate school funding
    (phân bổ tài trợ trường học)
  • cut cut school funding
    (cắt giảm tài trợ trường học)
  • boost boost school funding
    (thúc đẩy tài trợ trường học)
  • reform reform school funding
    (cải cách hệ thống tài trợ trường học)
Noun + of + school funding
  • sources sources of school funding
    (các nguồn tài trợ trường học)
  • issues issues of school funding
    (các vấn đề về tài trợ trường học)
  • debate debate over school funding
    (cuộc tranh luận về tài trợ trường học)

Idioms

  • a battle over school funding

    cuộc chiến/tranh cãi gay gắt về tài trợ trường học

    "The state legislature is currently engaged in a heated battle over school funding for the next fiscal year."

    (Cơ quan lập pháp tiểu bang hiện đang vướng vào một cuộc tranh cãi gay gắt về nguồn tài trợ trường học cho năm tài chính tiếp theo.)

  • school funding crisis

    khủng hoảng tài trợ trường học

    "Many rural districts are facing a severe school funding crisis, leading to teacher shortages and program cuts."

    (Nhiều khu vực nông thôn đang đối mặt với khủng hoảng tài trợ trường học nghiêm trọng, dẫn đến thiếu giáo viên và cắt giảm chương trình.)

  • the school funding formula

    công thức phân bổ tài trợ trường học (cách thức tính toán và phân bổ tiền)

    "Reforming the school funding formula is a complex task that aims to ensure equity across all districts."

    (Cải cách công thức phân bổ tài trợ trường học là một nhiệm vụ phức tạp nhằm đảm bảo sự công bằng giữa tất cả các quận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school funding

Noun
Lật mặt

Nguồn tài chính được cung cấp cho các trường học để phục vụ các hoạt động, chương trình và cơ sở vật chất của họ.

"The lack of adequate school funding has led to overcrowded classrooms and outdated textbooks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school funding has been approved, hasn't it?
Ngân sách của trường đã được phê duyệt rồi phải không?
Phủ định
School funding hasn't been allocated properly, has it?
Ngân sách của trường đã không được phân bổ đúng cách, phải không?
Nghi vấn
School funding is crucial for quality education, isn't it?
Ngân sách của trường rất quan trọng cho một nền giáo dục chất lượng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school funding".

Tài trợ từ thuế tài sản địa phương

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, một phần đáng kể nguồn tài trợ cho các trường công lập đến từ thuế tài sản địa phương. Điều này có nghĩa là các trường học ở những khu vực giàu có hơn, có giá trị tài sản cao hơn, thường nhận được nhiều tiền hơn, dẫn đến sự chênh lệch đáng kể về chất lượng giáo dục giữa các khu vực giàu và nghèo.

Cuộc tranh luận về công bằng giáo dục

Chủ đề tài trợ trường học thường xuyên là trọng tâm của các cuộc tranh luận chính trị và xã hội. Một trong những vấn đề chính là làm thế nào để đảm bảo tài trợ công bằng (equitable funding) cho tất cả học sinh, bất kể xuất thân hay nơi ở của họ. Các nhà hoạt động và nhà hoạch định chính sách thường tìm cách cải cách các hệ thống tài trợ để giảm bớt sự bất bình đẳng này.