(Top Banner Ad)
state-funded education
B2
Danh từ B2 Giáo dục

state-funded education

UK: /steɪt ˈfʌndɪd ɛdjʊˈkeɪʃən/ • US: /steɪt ˈfʌndɪd ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục do nhà nước tài trợ giáo dục công lập được nhà nước cấp vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that is paid for by the government, usually through taxes.

Vietnamese Meaning

Nền giáo dục được nhà nước tài trợ, thường thông qua thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "State-funded education aims to provide equal opportunities for all children, regardless of their background."

    "Giáo dục do nhà nước tài trợ nhằm mục đích cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả trẻ em, bất kể hoàn cảnh của họ."

  • "Many countries have a system of state-funded education to ensure access for all."

    "Nhiều quốc gia có hệ thống giáo dục do nhà nước tài trợ để đảm bảo khả năng tiếp cận cho tất cả mọi người."

  • "Debates often arise about the quality and funding of state-funded education."

    "Các cuộc tranh luận thường nảy sinh về chất lượng và nguồn tài trợ của giáo dục do nhà nước tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state bang, tiểu bang, quốc gia, nhà nước, trạng thái
Verb state tuyên bố, nêu rõ
Noun fund quỹ, nguồn tài trợ, tiền
Verb fund tài trợ, cấp vốn
Noun funding sự tài trợ, kinh phí
Noun education giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated có học thức, có giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
state-funded education

Nguồn gốc các thành tố

Cụm từ 'state-funded education' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó bao gồm ba thành tố chính: 'state' (nhà nước), 'funded' (được tài trợ) và 'education' (giáo dục). Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, tình hình) qua tiếng Pháp cổ 'estat'. Từ 'fund' (động từ 'tài trợ') bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus' (nền tảng, đáy). Còn 'education' đến từ tiếng Latin 'educatio' (sự nuôi dưỡng, dạy dỗ). Việc kết hợp ba từ này để mô tả một hệ thống giáo dục được chính phủ tài trợ phản ánh sự phát triển của vai trò nhà nước trong việc cung cấp các dịch vụ công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đối lập với giáo dục tư thục (private education) hoặc giáo dục được tài trợ bởi các tổ chức phi chính phủ. Nó nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc đảm bảo quyền được học hành của công dân. Cần phân biệt với "public education", mặc dù đôi khi được dùng thay thế nhau, "state-funded" tập trung vào nguồn tài chính, còn "public education" tập trung vào tính chất công cộng, dễ tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state-funded education
  • free free state-funded education
    (giáo dục miễn phí do nhà nước tài trợ)
  • public public state-funded education
    (giáo dục công lập do nhà nước tài trợ)
  • quality quality state-funded education
    (giáo dục chất lượng do nhà nước tài trợ)
  • universal universal state-funded education
    (giáo dục phổ cập do nhà nước tài trợ)
Verb + state-funded education
  • provide provide state-funded education
    (cung cấp giáo dục do nhà nước tài trợ)
  • access access state-funded education
    (tiếp cận giáo dục do nhà nước tài trợ)
  • receive receive state-funded education
    (nhận được giáo dục do nhà nước tài trợ)
  • invest in invest in state-funded education
    (đầu tư vào giáo dục do nhà nước tài trợ)
Noun + state-funded education
  • system system of state-funded education
    (hệ thống giáo dục do nhà nước tài trợ)
  • provision provision of state-funded education
    (sự cung cấp giáo dục do nhà nước tài trợ)

Idioms

  • the right to state-funded education

    quyền được giáo dục do nhà nước tài trợ

    "Many countries recognize the right to state-funded education for all citizens."

    (Nhiều quốc gia công nhận quyền được giáo dục do nhà nước tài trợ cho mọi công dân.)

  • universal access to state-funded education

    quyền tiếp cận phổ cập giáo dục do nhà nước tài trợ

    "Achieving universal access to state-funded education is a key development goal."

    (Đạt được quyền tiếp cận phổ cập giáo dục do nhà nước tài trợ là một mục tiêu phát triển quan trọng.)

  • a cornerstone of state-funded education

    nền tảng/trụ cột của giáo dục do nhà nước tài trợ

    "Equity is often seen as a cornerstone of state-funded education systems."

    (Sự công bằng thường được coi là một nền tảng của các hệ thống giáo dục do nhà nước tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state-funded education

Danh từ
Lật mặt

Nền giáo dục được nhà nước tài trợ, thường thông qua thuế.

"State-funded education aims to provide equal opportunities for all children, regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quality of state-funded education was much better in the past.
Chất lượng giáo dục do nhà nước tài trợ đã tốt hơn nhiều trong quá khứ.
Phủ định
They didn't receive state-funded education when they were children.
Họ đã không được nhận giáo dục do nhà nước tài trợ khi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did the school receive state-funded resources last year?
Trường có nhận được các nguồn lực do nhà nước tài trợ vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state-funded education".

Giáo dục phổ cập và phúc lợi xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, giáo dục do nhà nước tài trợ (state-funded education) là một phần cốt lõi của hệ thống phúc lợi xã hội. Nó được coi là một quyền cơ bản của con người, đảm bảo mọi công dân, không phân biệt hoàn cảnh kinh tế hay địa vị xã hội, đều có cơ hội tiếp cận giáo dục cơ bản. Điều này nhằm thúc đẩy sự bình đẳng, giảm khoảng cách giàu nghèo và trang bị cho người dân những kỹ năng cần thiết để đóng góp vào xã hội. Các chính phủ tin rằng một lực lượng lao động được giáo dục tốt sẽ mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho quốc gia.

Tranh luận về chất lượng và chi phí

Mặc dù có vai trò quan trọng, giáo dục do nhà nước tài trợ thường là chủ đề của các cuộc tranh luận sôi nổi về chất lượng và chi phí. Các cuộc thảo luận thường xoay quanh việc liệu mức tài trợ hiện tại có đủ để duy trì chất lượng giáo dục cao hay không, sự khác biệt về chất lượng giữa các trường công lập, và so sánh với giáo dục tư nhân. Ở một số nước, có những lời kêu gọi tăng cường đầu tư công vào giáo dục để cải thiện cơ sở vật chất, lương giáo viên và chương trình học. Đây là một vấn đề chính trị và xã hội thường xuyên được đưa ra bàn luận trong các chiến dịch bầu cử và chính sách công.