(Top Banner Ad)
publicly-funded education
B2
Tính từ ghép B2 Giáo dục, Chính trị, Kinh tế

publicly-funded education

UK: /ˌpʌblɪkli ˈfʌndɪd ˌɛdʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˌpʌblɪkli ˈfʌndɪd ˌɛdʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục công lập giáo dục do nhà nước tài trợ giáo dục được tài trợ công quỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supported or paid for by public funds (government money).

Vietnamese Meaning

Được hỗ trợ hoặc chi trả bằng tiền công quỹ (tiền của chính phủ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Publicly-funded education is crucial for social mobility."

    "Giáo dục được tài trợ công đóng vai trò then chốt cho sự dịch chuyển xã hội."

  • "Many countries offer publicly-funded education to their citizens."

    "Nhiều quốc gia cung cấp giáo dục do nhà nước tài trợ cho công dân của họ."

  • "The quality of publicly-funded education varies significantly across different regions."

    "Chất lượng giáo dục do nhà nước tài trợ khác nhau đáng kể giữa các khu vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, dân chúng
Adjective public Công cộng, chung
Adverb publicly Công khai, công cộng
Noun fund Quỹ, nguồn tiền
Verb fund Cấp vốn, tài trợ
Noun funding Sự cấp vốn, sự tài trợ
Adjective funded Được cấp vốn, được tài trợ
Noun education Giáo dục, sự giáo dục
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun educator Nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Adjective educational Mang tính giáo dục
Adjective educated Có học thức, được giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Classical Antiquity
Concept of state/community-supported learning
16th-18th Century
Emergence of widespread state involvement in schooling
19th Century
Development of modern public education systems
Modern English
The phrase 'publicly-funded education' becomes common

Nguồn gốc của 'publicly-funded education'

'Publicly-funded education' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, mô tả hệ thống giáo dục được tài trợ bởi chính phủ hoặc các cơ quan công cộng, thường thông qua tiền thuế. Cụm từ này kết hợp ba ý tưởng chính: 'public' (công cộng, thuộc về cộng đồng), 'funded' (được tài trợ, được cấp tiền) và 'education' (giáo dục). Ý tưởng về giáo dục do nhà nước hỗ trợ đã có từ thời cổ đại, nhưng hệ thống giáo dục công cộng quy mô lớn và cụm từ miêu tả nó phổ biến rộng rãi là một sự phát triển của thế kỷ 19 và 20, khi các quốc gia nhận ra tầm quan trọng của việc cung cấp giáo dục cho mọi công dân.

Usage Note

Cụm tính từ này mô tả một hệ thống giáo dục mà chi phí hoạt động được chi trả bởi chính phủ, thông qua thuế của người dân. Điều này thường nhằm mục đích đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận giáo dục, không phân biệt giàu nghèo. Khác với 'privately-funded education' (giáo dục tư thục), nơi học phí chủ yếu đến từ phụ huynh hoặc các tổ chức tư nhân.
Trong cụm từ này, 'education' mang nghĩa rộng, bao gồm mọi cấp độ giáo dục từ mầm non đến đại học. Nó nhấn mạnh vào hoạt động dạy và học bài bản, có chương trình và mục tiêu rõ ràng. Cần phân biệt với 'training' (đào tạo), thường tập trung vào kỹ năng thực hành cho một công việc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + publicly-funded education
  • provide provide publicly-funded education
    (cung cấp giáo dục do nhà nước tài trợ)
  • access access publicly-funded education
    (tiếp cận giáo dục do nhà nước tài trợ)
  • support support publicly-funded education
    (ủng hộ giáo dục do nhà nước tài trợ)
  • invest in invest in publicly-funded education
    (đầu tư vào giáo dục do nhà nước tài trợ)
Tính từ + publicly-funded education
  • quality quality publicly-funded education
    (giáo dục chất lượng cao do nhà nước tài trợ)
  • free free publicly-funded education
    (giáo dục miễn phí do nhà nước tài trợ)
  • universal universal publicly-funded education
    (giáo dục phổ cập do nhà nước tài trợ)
Cụm danh từ liên quan
  • system of system of publicly-funded education
    (hệ thống giáo dục do nhà nước tài trợ)
  • provision of provision of publicly-funded education
    (sự cung cấp giáo dục do nhà nước tài trợ)

Idioms

  • universal access to publicly-funded education

    Quyền tiếp cận phổ quát đối với giáo dục do nhà nước tài trợ

    "Many countries strive for universal access to publicly-funded education, ensuring everyone has an opportunity to learn."

    (Nhiều quốc gia nỗ lực vì quyền tiếp cận phổ quát đối với giáo dục do nhà nước tài trợ, đảm bảo mọi người đều có cơ hội học tập.)

  • the backbone of publicly-funded education

    Xương sống của giáo dục do nhà nước tài trợ (ám chỉ yếu tố nền tảng, quan trọng nhất)

    "Dedicated teachers are often considered the backbone of publicly-funded education."

    (Các giáo viên tận tâm thường được coi là xương sống của nền giáo dục do nhà nước tài trợ.)

  • a cornerstone of publicly-funded education policy

    Một trụ cột/nền tảng của chính sách giáo dục do nhà nước tài trợ

    "Equity is a cornerstone of publicly-funded education policy in many Western nations."

    (Sự công bằng là một trụ cột của chính sách giáo dục do nhà nước tài trợ ở nhiều quốc gia phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publicly-funded education

Tính từ ghép
Lật mặt

Được hỗ trợ hoặc chi trả bằng tiền công quỹ (tiền của chính phủ).

"Publicly-funded education is crucial for social mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Publicly-funded education is essential for social mobility.
Giáo dục được tài trợ công là rất cần thiết cho sự dịch chuyển xã hội.
Phủ định
Isn't publicly-funded education a right for all citizens?
Có phải giáo dục được tài trợ công không phải là quyền của tất cả công dân sao?
Nghi vấn
Does the government adequately support publicly-funded education in rural areas?
Chính phủ có hỗ trợ đầy đủ cho giáo dục được tài trợ công ở các vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicly-funded education".

Giáo dục công cộng và Thuế

Ở nhiều nước phương Tây, giáo dục công cộng được tài trợ chủ yếu bằng tiền thuế của người dân. Điều này phản ánh một 'khế ước xã hội', nơi công dân đóng góp vào ngân sách nhà nước, đổi lại chính phủ cung cấp các dịch vụ thiết yếu như giáo dục miễn phí hoặc chi phí thấp. Việc này nhằm đảm bảo mọi trẻ em, bất kể hoàn cảnh kinh tế, đều có cơ hội được học.

Bình đẳng cơ hội và Mobility Xã hội

Giáo dục do nhà nước tài trợ được coi là công cụ quan trọng để thúc đẩy bình đẳng cơ hội và mobility xã hội (khả năng thăng tiến trong xã hội). Bằng cách cung cấp một nền tảng giáo dục chung, các quốc gia hy vọng giảm bớt sự chênh lệch do xuất thân, giúp cá nhân có thể phát triển tiềm năng và cải thiện địa vị trong xã hội.