(Top Banner Ad)
privately-funded education
C1
Tính từ (Adjective) C1 Giáo dục, Kinh tế

privately-funded education

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục tư thục giáo dục được tài trợ tư nhân giáo dục ngoài công lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that is financed by private sources such as tuition fees, donations, or endowments, rather than by government funding.

Vietnamese Meaning

Giáo dục được tài trợ bởi các nguồn tư nhân như học phí, quyên góp hoặc tài trợ, thay vì tài trợ của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Privately-funded education often offers smaller class sizes and more specialized programs."

    "Giáo dục được tài trợ tư nhân thường cung cấp sĩ số lớp học nhỏ hơn và các chương trình chuyên biệt hơn."

  • "Many parents choose privately-funded education for their children because of its perceived higher quality."

    "Nhiều phụ huynh chọn giáo dục được tài trợ tư nhân cho con cái của họ vì chất lượng được cho là cao hơn."

  • "The university relies heavily on donations to maintain its privately-funded education programs."

    "Trường đại học phụ thuộc rất nhiều vào quyên góp để duy trì các chương trình giáo dục được tài trợ tư nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun private cá nhân, riêng tư
Noun privacy sự riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun fund quỹ, nguồn tiền
Noun funding sự tài trợ, kinh phí
Verb fund tài trợ, cấp vốn
Noun education giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational có tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
English
private
Latin
fundus
English
fund (verb)
Latin
educatio
English
education

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'privately-funded education' (giáo dục tư nhân) là một thuật ngữ mô tả hiện đại, ghép lại từ ba thành phần chính. 'Privately' bắt nguồn từ từ 'private' trong tiếng Latinh (privatus) có nghĩa là 'riêng tư, thuộc về cá nhân'. 'Funded' đến từ 'fund' (quỹ, tài trợ), gốc từ 'fundus' trong tiếng Latinh nghĩa là 'nền tảng, cơ sở'. 'Education' (giáo dục) có nguồn gốc từ 'educatio' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, đào tạo'. Sự kết hợp này mô tả hệ thống giáo dục được tài trợ bởi các nguồn lực không thuộc chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với 'publicly-funded education' (giáo dục công lập). Nó nhấn mạnh rằng nguồn tài chính không đến từ ngân sách nhà nước mà từ các cá nhân, tổ chức tư nhân. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến chương trình giảng dạy, chất lượng giáo dục, và khả năng tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privately-funded education
  • expensive expensive privately-funded education
    (giáo dục tư nhân đắt đỏ)
  • quality quality privately-funded education
    (giáo dục tư nhân chất lượng)
  • elite elite privately-funded education
    (giáo dục tư nhân ưu tú)
Verb + privately-funded education
  • provide provide privately-funded education
    (cung cấp giáo dục tư nhân)
  • access access privately-funded education
    (tiếp cận giáo dục tư nhân)
  • invest in invest in privately-funded education
    (đầu tư vào giáo dục tư nhân)
Noun phrase involving privately-funded education
  • the expansion of the expansion of privately-funded education
    (sự mở rộng của giáo dục tư nhân)
  • advocates of advocates of privately-funded education
    (những người ủng hộ giáo dục tư nhân)

Idioms

  • the growth of privately-funded education

    sự phát triển của giáo dục tư nhân

    "We are witnessing the rapid growth of privately-funded education in many urban areas."

    (Chúng ta đang chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của giáo dục tư nhân ở nhiều khu vực đô thị.)

  • access to privately-funded education

    khả năng tiếp cận giáo dục tư nhân

    "Ensuring equitable access to privately-funded education remains a challenge."

    (Đảm bảo khả năng tiếp cận công bằng với giáo dục tư nhân vẫn là một thách thức.)

  • the debate over privately-funded education

    cuộc tranh luận về giáo dục tư nhân

    "The debate over privately-funded education often revolves around equity and quality."

    (Cuộc tranh luận về giáo dục tư nhân thường xoay quanh vấn đề công bằng và chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privately-funded education

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Giáo dục được tài trợ bởi các nguồn tư nhân như học phí, quyên góp hoặc tài trợ, thay vì tài trợ của chính phủ.

"Privately-funded education often offers smaller class sizes and more specialized programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privately-funded education".

Tranh luận công – tư

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một cuộc tranh luận sôi nổi về vai trò và ảnh hưởng của giáo dục tư nhân so với hệ thống giáo dục công lập. Các vấn đề thường được đề cập là công bằng xã hội, khả năng tiếp cận và chất lượng giáo dục cho mọi tầng lớp. Nhiều người lo ngại rằng sự phát triển của giáo dục tư nhân có thể làm gia tăng khoảng cách xã hội.

Uy tín và Lựa chọn

Giáo dục tư nhân thường gắn liền với uy tín, chất lượng cao, các chương trình học chuyên biệt và quy mô lớp học nhỏ hơn. Điều này mang lại sự lựa chọn cho các gia đình có khả năng tài chính, những người tìm kiếm một môi trường học tập đặc thù hoặc có lợi thế cạnh tranh cho con cái họ khi chuẩn bị vào đại học hoặc thị trường lao động.