government history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study or record of past events relating to governments and their actions.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu hoặc ghi chép về các sự kiện trong quá khứ liên quan đến chính phủ và các hành động của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course explores the government history of the United States from the colonial era to the present."
"Khóa học khám phá lịch sử chính phủ của Hoa Kỳ từ thời thuộc địa đến hiện tại."
-
"Understanding government history is crucial for informed citizenship."
"Hiểu lịch sử chính phủ là rất quan trọng để trở thành một công dân có hiểu biết."
-
"The book provides a detailed account of government history during the war."
"Cuốn sách cung cấp một bản tường trình chi tiết về lịch sử chính phủ trong thời chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | chính phủ, sự quản lý |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Verb | govern | cai trị, quản lý |
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Noun | historian | nhà sử học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu, một môn học hoặc một khía cạnh của lịch sử tập trung vào vai trò của chính phủ. Nó có thể bao gồm lịch sử của các thể chế chính trị, chính sách, lãnh đạo và các sự kiện liên quan đến chính phủ.
Prepositions
"of" thường được dùng để chỉ lịch sử của một chính phủ cụ thể (ví dụ: government history of Vietnam). "in" có thể dùng để chỉ vai trò của chính phủ trong một bối cảnh lịch sử rộng lớn hơn (ví dụ: the role of government in history).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Detailed government history (Lịch sử chính phủ chi tiết)
-
Comprehensive government history (Lịch sử chính phủ toàn diện)
-
Local government history (Lịch sử chính phủ địa phương)
-
Study government history (Nghiên cứu lịch sử chính phủ)
-
Document government history (Ghi lại lịch sử chính phủ)
-
Analyze government history (Phân tích lịch sử chính phủ)
Idioms
-
Those who do not learn history are doomed to repeat it.
Những ai không học lịch sử обречены phải lặp lại nó.
"We must study government history so that we don't make the same mistakes again; those who do not learn history are doomed to repeat it."
(Chúng ta phải nghiên cứu lịch sử chính phủ để không mắc lại những sai lầm tương tự; những ai không học lịch sử обречены phải lặp lại nó.)
-
History repeats itself.
Lịch sử lặp lại chính nó.
"The economic crisis is similar to the one in the 1930s; history repeats itself."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế này tương tự như cuộc khủng hoảng năm 1930; lịch sử lặp lại chính nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
government history
Noun PhraseNghiên cứu hoặc ghi chép về các sự kiện trong quá khứ liên quan đến chính phủ và các hành động của họ.
"The course explores the government history of the United States from the colonial era to the present."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government history".
