(Top Banner Ad)
political history
B2
Danh từ ghép B2 Chính trị, Lịch sử

political history

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈhɪstəri/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of past events concerning political systems, leaders, movements, and conflicts.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các sự kiện trong quá khứ liên quan đến hệ thống chính trị, các nhà lãnh đạo, các phong trào và các cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor specialized in the political history of the United States."

    "Giáo sư chuyên về lịch sử chính trị của Hoa Kỳ."

  • "His book provides a comprehensive overview of Italian political history."

    "Cuốn sách của anh ấy cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về lịch sử chính trị Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, các hoạt động liên quan đến điều hành đất nước
Noun politician chính trị gia
Noun historian nhà sử học
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb politically về mặt chính trị
Adverb historically theo lịch sử, trong lịch sử
Adjective politic khôn ngoan, thận trọng (trong chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (πόλις)
Ancient Greek
politikos (πολιτικός)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Ancient Greek
historia (ἱστορία)
Latin
historia
Old French
histoire
English
history

Nguồn gốc của 'Political History'

'Political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'), từ đó hình thành 'politikos' (liên quan đến công dân, nhà nước). 'History' cũng từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, khám phá' hoặc 'kiến thức có được từ điều tra'. Khi kết hợp lại, 'political history' là sự ghi chép và phân tích các sự kiện, nhân vật và quá trình liên quan đến chính quyền, quyền lực và các mối quan hệ xã hội của một quốc gia hoặc khu vực qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu học thuật hoặc một khía cạnh cụ thể của lịch sử. Nó tập trung vào các khía cạnh chính trị của các sự kiện và thời kỳ lịch sử, bao gồm cả sự phát triển của các thể chế chính trị, tư tưởng chính trị và các mối quan hệ quyền lực. Khác với 'social history' (lịch sử xã hội) tập trung vào đời sống thường nhật và các tầng lớp xã hội, 'political history' nhấn mạnh vào vai trò của chính phủ và các nhân vật có quyền lực.

Prepositions

of in

'Political history of': đề cập đến lịch sử chính trị của một quốc gia, khu vực hoặc thời kỳ cụ thể. Ví dụ: 'the political history of Vietnam'. 'Political history in': đề cập đến các khía cạnh chính trị trong một bối cảnh lịch sử. Ví dụ: 'Political history in the 20th century'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political history
  • rich rich political history
    (lịch sử chính trị phong phú)
  • turbulent turbulent political history
    (lịch sử chính trị đầy biến động/nhiều xáo trộn)
  • complex complex political history
    (lịch sử chính trị phức tạp)
  • nation's a nation's political history
    (lịch sử chính trị của một quốc gia)
  • global global political history
    (lịch sử chính trị toàn cầu)
Verb + political history
  • study study political history
    (nghiên cứu lịch sử chính trị)
  • examine examine political history
    (nghiên cứu/xem xét lịch sử chính trị)
  • shape shape political history
    (định hình lịch sử chính trị)
  • record record political history
    (ghi lại lịch sử chính trị)
  • revisit revisit political history
    (xem xét lại/ôn lại lịch sử chính trị)

Idioms

  • the dustbin of political history

    nơi bị lãng quên hoặc bị loại bỏ khỏi lịch sử chính trị vì không còn phù hợp hoặc thất bại

    "Many old ideologies have been relegated to the dustbin of political history."

    (Nhiều hệ tư tưởng cũ đã bị xếp vào sọt rác của lịch sử chính trị.)

  • a turning point in political history

    một sự kiện hoặc thời điểm cực kỳ quan trọng làm thay đổi chiều hướng của lịch sử chính trị

    "The fall of the Berlin Wall was a turning point in political history."

    (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một bước ngoặt trong lịch sử chính trị.)

  • make political history

    tạo nên một sự kiện hoặc thành tựu chính trị rất quan trọng, đáng nhớ

    "The election of the first female president would make political history."

    (Việc bầu cử nữ tổng thống đầu tiên sẽ tạo nên lịch sử chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political history

Danh từ ghép
Lật mặt

Nghiên cứu về các sự kiện trong quá khứ liên quan đến hệ thống chính trị, các nhà lãnh đạo, các phong trào và các cuộc xung đột.

"The professor specialized in the political history of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political history".

Tầm quan trọng của Lịch sử Chính trị

Trong văn hóa phương Tây, lịch sử chính trị được coi là trụ cột để hiểu về bản sắc quốc gia, hệ thống quản trị và các giá trị xã hội hiện tại. Việc nghiên cứu nó giúp rút ra bài học từ quá khứ, phân tích sự phát triển của các thể chế và sự hình thành của các quyền công dân.

Lịch sử không ngừng được diễn giải

Lịch sử chính trị không phải là một tập hợp các sự kiện cố định mà là một lĩnh vực luôn được diễn giải lại. Các nhà sử học và công chúng thường tranh luận về ý nghĩa, nguyên nhân và hệ quả của các sự kiện, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm xã hội và các phương pháp nghiên cứu mới.