political history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of past events concerning political systems, leaders, movements, and conflicts.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về các sự kiện trong quá khứ liên quan đến hệ thống chính trị, các nhà lãnh đạo, các phong trào và các cuộc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor specialized in the political history of the United States."
"Giáo sư chuyên về lịch sử chính trị của Hoa Kỳ."
-
"His book provides a comprehensive overview of Italian political history."
"Cuốn sách của anh ấy cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về lịch sử chính trị Ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, các hoạt động liên quan đến điều hành đất nước |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adjective | historic | có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Adverb | historically | theo lịch sử, trong lịch sử |
| Adjective | politic | khôn ngoan, thận trọng (trong chính trị) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu học thuật hoặc một khía cạnh cụ thể của lịch sử. Nó tập trung vào các khía cạnh chính trị của các sự kiện và thời kỳ lịch sử, bao gồm cả sự phát triển của các thể chế chính trị, tư tưởng chính trị và các mối quan hệ quyền lực. Khác với 'social history' (lịch sử xã hội) tập trung vào đời sống thường nhật và các tầng lớp xã hội, 'political history' nhấn mạnh vào vai trò của chính phủ và các nhân vật có quyền lực.
Prepositions
'Political history of': đề cập đến lịch sử chính trị của một quốc gia, khu vực hoặc thời kỳ cụ thể. Ví dụ: 'the political history of Vietnam'. 'Political history in': đề cập đến các khía cạnh chính trị trong một bối cảnh lịch sử. Ví dụ: 'Political history in the 20th century'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich political history (lịch sử chính trị phong phú)
-
turbulent turbulent political history (lịch sử chính trị đầy biến động/nhiều xáo trộn)
-
complex complex political history (lịch sử chính trị phức tạp)
-
nation's a nation's political history (lịch sử chính trị của một quốc gia)
-
global global political history (lịch sử chính trị toàn cầu)
-
study study political history (nghiên cứu lịch sử chính trị)
-
examine examine political history (nghiên cứu/xem xét lịch sử chính trị)
-
shape shape political history (định hình lịch sử chính trị)
-
record record political history (ghi lại lịch sử chính trị)
-
revisit revisit political history (xem xét lại/ôn lại lịch sử chính trị)
Idioms
-
the dustbin of political history
nơi bị lãng quên hoặc bị loại bỏ khỏi lịch sử chính trị vì không còn phù hợp hoặc thất bại
"Many old ideologies have been relegated to the dustbin of political history."
(Nhiều hệ tư tưởng cũ đã bị xếp vào sọt rác của lịch sử chính trị.)
-
a turning point in political history
một sự kiện hoặc thời điểm cực kỳ quan trọng làm thay đổi chiều hướng của lịch sử chính trị
"The fall of the Berlin Wall was a turning point in political history."
(Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một bước ngoặt trong lịch sử chính trị.)
-
make political history
tạo nên một sự kiện hoặc thành tựu chính trị rất quan trọng, đáng nhớ
"The election of the first female president would make political history."
(Việc bầu cử nữ tổng thống đầu tiên sẽ tạo nên lịch sử chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political history
Danh từ ghépNghiên cứu về các sự kiện trong quá khứ liên quan đến hệ thống chính trị, các nhà lãnh đạo, các phong trào và các cuộc xung đột.
"The professor specialized in the political history of the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political history".
