diplomatic history
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Diplomatic history'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nghiên cứu về quan hệ quốc tế và ngoại giao trong quá khứ; ghi chép về các sự kiện và đàm phán ngoại giao.
Definition (English Meaning)
The study of international relations and diplomacy in the past; the record of diplomatic events and negotiations.
Ví dụ Thực tế với 'Diplomatic history'
-
"His research focused on the diplomatic history of the Vietnam War."
"Nghiên cứu của ông tập trung vào lịch sử ngoại giao của Chiến tranh Việt Nam."
-
"A deep understanding of diplomatic history is crucial for effective foreign policy making."
"Hiểu biết sâu sắc về lịch sử ngoại giao là rất quan trọng để xây dựng chính sách đối ngoại hiệu quả."
-
"The course explores the diplomatic history of Europe in the 19th century."
"Khóa học khám phá lịch sử ngoại giao của châu Âu trong thế kỷ 19."
Từ loại & Từ liên quan của 'Diplomatic history'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Diplomatic history'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này đề cập đến cả lĩnh vực nghiên cứu học thuật và bản ghi chép về các sự kiện ngoại giao. Nó tập trung vào cách các quốc gia tương tác với nhau thông qua các kênh chính thức và không chính thức, và làm thế nào những tương tác này định hình lịch sử.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in": Được sử dụng để chỉ một bối cảnh thời gian hoặc địa điểm (ví dụ: diplomatic history in the 20th century). "of": Được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của lịch sử ngoại giao (ví dụ: diplomatic history of the Cold War). "on": Được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể được nghiên cứu (ví dụ: a book on diplomatic history).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Diplomatic history'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.