(Top Banner Ad)
diplomatic history
C1
noun phrase C1 Lịch sử, Chính trị học, Quan hệ quốc tế

diplomatic history

UK: /ˌdɪpləˈmætɪk ˈhɪstəri/ • US: /ˌdɪpləˈmætɪk ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử ngoại giao lịch sử bang giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of international relations and diplomacy in the past; the record of diplomatic events and negotiations.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về quan hệ quốc tế và ngoại giao trong quá khứ; ghi chép về các sự kiện và đàm phán ngoại giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His research focused on the diplomatic history of the Vietnam War."

    "Nghiên cứu của ông tập trung vào lịch sử ngoại giao của Chiến tranh Việt Nam."

  • "A deep understanding of diplomatic history is crucial for effective foreign policy making."

    "Hiểu biết sâu sắc về lịch sử ngoại giao là rất quan trọng để xây dựng chính sách đối ngoại hiệu quả."

  • "The course explores the diplomatic history of Europe in the 19th century."

    "Khóa học khám phá lịch sử ngoại giao của châu Âu trong thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diplomacy ngoại giao, khoa ngoại giao
Noun diplomat nhà ngoại giao
Adjective diplomatic thuộc về ngoại giao; khéo léo, tế nhị
Adverb diplomatically một cách ngoại giao; một cách khéo léo, tế nhị
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

foreign policy history (lịch sử chính sách đối ngoại)international history (lịch sử quốc tế)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
díplōma
Pháp
diplomatique
Anh
diplomatic
Hy Lạp cổ
historía
Latin
historia
Pháp cổ
estoire
Anh Trung đại
historie
Anh
history

Nguồn gốc của 'Diplomatic'

Từ "diplomatic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "díplōma", có nghĩa là "tài liệu gấp đôi" hoặc "văn bản chính thức". Ngày xưa, các tài liệu này thường là thư tín hoặc giấy tờ công vụ mà các sứ giả mang theo. Sau này, từ này phát triển trong tiếng Pháp thành "diplomatique", rồi sang tiếng Anh, để chỉ những gì liên quan đến việc quản lý quan hệ giữa các quốc gia và sự khéo léo trong giao tiếp.

Nguồn gốc của 'History'

Từ "history" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "historía", ban đầu có nghĩa là "cuộc điều tra" hoặc "kiến thức thu được từ điều tra". Cha đẻ của lịch sử, Herodotus, đã dùng từ này để chỉ những ghi chép về các sự kiện và cuộc chiến tranh mà ông đã tìm hiểu. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đến với tiếng Anh để chỉ việc ghi lại và nghiên cứu các sự kiện trong quá khứ.

Sự kết hợp của 'Lịch sử Ngoại giao'

Khi kết hợp "diplomatic" và "history", chúng ta có "diplomatic history" – một lĩnh vực nghiên cứu về cách các quốc gia đã tương tác, đàm phán và giải quyết xung đột với nhau trong quá khứ, dựa trên các tài liệu và ghi chép ngoại giao. Nó khám phá sự phát triển của chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cả lĩnh vực nghiên cứu học thuật và bản ghi chép về các sự kiện ngoại giao. Nó tập trung vào cách các quốc gia tương tác với nhau thông qua các kênh chính thức và không chính thức, và làm thế nào những tương tác này định hình lịch sử.

Prepositions

in of on

"in": Được sử dụng để chỉ một bối cảnh thời gian hoặc địa điểm (ví dụ: diplomatic history in the 20th century). "of": Được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của lịch sử ngoại giao (ví dụ: diplomatic history of the Cold War). "on": Được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể được nghiên cứu (ví dụ: a book on diplomatic history).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + diplomatic history
  • study study diplomatic history
    (nghiên cứu lịch sử ngoại giao)
  • analyze analyze diplomatic history
    (phân tích lịch sử ngoại giao)
  • teach teach diplomatic history
    (giảng dạy lịch sử ngoại giao)
  • examine examine diplomatic history
    (xem xét lịch sử ngoại giao)
Tính từ + diplomatic history
  • modern modern diplomatic history
    (lịch sử ngoại giao hiện đại)
  • global global diplomatic history
    (lịch sử ngoại giao toàn cầu)
  • early early diplomatic history
    (lịch sử ngoại giao sơ khai/thời kỳ đầu)
  • international international diplomatic history
    (lịch sử ngoại giao quốc tế)
  • contemporary contemporary diplomatic history
    (lịch sử ngoại giao đương đại)
Cụm danh từ với diplomatic history
  • field of field of diplomatic history
    (lĩnh vực lịch sử ngoại giao)
  • scholarship in scholarship in diplomatic history
    (học thuật trong lĩnh vực lịch sử ngoại giao)

Idioms

  • The annals of diplomatic history

    Biên niên sử ngoại giao; những ghi chép/tài liệu chính thức về các sự kiện ngoại giao trong quá khứ.

    "According to the annals of diplomatic history, this was an unprecedented moment of cooperation."

    (Theo biên niên sử ngoại giao, đây là một thời khắc hợp tác chưa từng có tiền lệ.)

  • Rewriting diplomatic history

    Viết lại lịch sử ngoại giao; việc diễn giải lại hoặc thay đổi quan điểm được chấp nhận về các sự kiện ngoại giao trong quá khứ, thường để phục vụ một mục đích nhất định.

    "Some historians are attempting to rewrite diplomatic history by focusing on previously ignored perspectives."

    (Một số nhà sử học đang cố gắng viết lại lịch sử ngoại giao bằng cách tập trung vào các quan điểm từng bị bỏ qua.)

  • A long and complex diplomatic history

    Một lịch sử ngoại giao lâu dài và phức tạp; thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa các quốc gia có quá khứ nhiều biến động hoặc các vấn đề chưa được giải quyết.

    "The two nations have a long and complex diplomatic history, marked by periods of both conflict and cooperation."

    (Hai quốc gia có một lịch sử ngoại giao lâu dài và phức tạp, được đánh dấu bằng cả những giai đoạn xung đột lẫn hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diplomatic history

noun phrase
Lật mặt

Nghiên cứu về quan hệ quốc tế và ngoại giao trong quá khứ; ghi chép về các sự kiện và đàm phán ngoại giao.

"His research focused on the diplomatic history of the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomatic history".

Tầm quan trọng của Hồ sơ Ngoại giao

Trong lịch sử ngoại giao, các tài liệu, hồ sơ, thư tín và biên bản đàm phán chính thức đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ là nguồn thông tin chính yếu cho các nhà sử học mà còn là bằng chứng pháp lý trong các tranh chấp quốc tế. Nhiều quốc gia có các kho lưu trữ ngoại giao khổng lồ, được bảo quản cẩn mật và chỉ được giải mật sau hàng chục năm để bảo vệ lợi ích quốc gia và thông tin nhạy cảm.

Bài học từ quá khứ cho tương lai

Nghiên cứu lịch sử ngoại giao không chỉ là tìm hiểu về quá khứ mà còn là việc rút ra bài học kinh nghiệm cho hiện tại và tương lai. Bằng cách phân tích các thành công và thất bại của các chính sách đối ngoại, các hiệp ước đã ký kết hay các cuộc đàm phán đã đổ vỡ, các nhà lãnh đạo và nhà ngoại giao có thể xây dựng chiến lược hiệu quả hơn, tránh lặp lại sai lầm và thúc đẩy hòa bình, hợp tác trên trường quốc tế.