government-in-waiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The opposition party that is expected to win the next election and is preparing to take over government.
Vietnamese Meaning
Đảng đối lập được dự đoán sẽ thắng cử trong cuộc bầu cử tiếp theo và đang chuẩn bị để tiếp quản chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Labour party is currently seen as the government-in-waiting."
"Đảng Lao động hiện đang được xem là chính phủ chờ đợi."
-
"After years in opposition, they are now the government-in-waiting."
"Sau nhiều năm ở phe đối lập, họ giờ đây là chính phủ chờ đợi."
-
"The opinion polls suggest that we are the government-in-waiting."
"Các cuộc thăm dò ý kiến cho thấy chúng ta là chính phủ chờ đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | chính phủ |
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu |
| Noun | governance | sự quản trị |
| Verb | wait | chờ đợi |
| Noun | waiting | sự chờ đợi |
| Noun | shadow cabinet | nội các đối lập, nội các chờ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một đảng phái chính trị có khả năng cao sẽ chiến thắng trong cuộc bầu cử sắp tới và đang có sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc điều hành đất nước. Nó ngụ ý rằng đảng này không chỉ đơn thuần là đối lập mà còn là một chính phủ thay thế tiềm năng, sẵn sàng để nắm quyền. Sự khác biệt với 'opposition party' (đảng đối lập) là 'government-in-waiting' nhấn mạnh vào sự sẵn sàng và khả năng lãnh đạo trong tương lai.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc vai trò của đảng: ‘a government-in-waiting of the people’ (một chính phủ chờ đợi của nhân dân). 'as' được dùng để diễn tả việc được xem như là một chính phủ chờ đợi: 'They are seen as the government-in-waiting.' (Họ được xem như chính phủ chờ đợi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become the government-in-waiting (trở thành chính phủ chờ)
-
form form a government-in-waiting (thành lập một chính phủ chờ)
-
serve as serve as the government-in-waiting (đóng vai trò là chính phủ chờ)
-
the opposition the opposition government-in-waiting (chính phủ chờ của phe đối lập)
-
a potential a potential government-in-waiting (một chính phủ chờ tiềm năng)
-
leader of the leader of the government-in-waiting (lãnh đạo của chính phủ chờ)
Idioms
-
government-in-waiting
chính phủ chờ; nội các trong bóng tối (đội ngũ lãnh đạo của đảng đối lập, sẵn sàng nắm quyền nếu đắc cử)
"The Labour Party is currently acting as the government-in-waiting, scrutinizing every policy decision."
(Đảng Lao động hiện đang đóng vai trò là chính phủ chờ, giám sát mọi quyết định chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
government-in-waiting
Danh từĐảng đối lập được dự đoán sẽ thắng cử trong cuộc bầu cử tiếp theo và đang chuẩn bị để tiếp quản chính phủ.
"The Labour party is currently seen as the government-in-waiting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government-in-waiting".
