(Top Banner Ad)
opposition party
B2
noun B2 Chính trị

opposition party

UK: /ˌɒp.əˈzɪʃ.ən ˌpɑː.ti/ • US: /ˌɑː.pəˈzɪʃ.ən ˌpɑːr.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

đảng đối lập phe đối lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political party that is not in power in a government but is represented in the legislature.

Vietnamese Meaning

Đảng đối lập là một đảng chính trị không nắm quyền trong chính phủ nhưng có đại diện trong cơ quan lập pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opposition party criticized the government's economic policies."

    "Đảng đối lập đã chỉ trích các chính sách kinh tế của chính phủ."

  • "The leader of the opposition party gave a speech outlining their alternative proposals."

    "Lãnh đạo đảng đối lập đã có bài phát biểu vạch ra các đề xuất thay thế của họ."

  • "The role of the opposition party is to hold the government accountable."

    "Vai trò của đảng đối lập là giám sát chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oppose phản đối, chống lại
Noun opponent đối thủ, phe đối lập
Adjective opposed đối lập, phản đối
Noun opposition sự phản đối, phe đối lập
Noun partisan đảng viên, người ủng hộ một phe phái
Adjective partisan thiên vị, mang tính đảng phái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oppositio
Old French
opposition
English
opposition
Latin
partire
Old French
partie
English
party

Nguồn gốc của 'Opposition' (Sự đối lập)

Từ 'opposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oppositio', nghĩa là 'hành động đặt đối diện' hoặc 'sự phản đối'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'chống lại') và động từ 'ponere' (nghĩa là 'đặt'). Vì vậy, 'opposition' ban đầu mang ý nghĩa về một vị trí hoặc hành động đứng đối lập, chống lại một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Party' (Đảng/Nhóm)

Từ 'party' xuất phát từ tiếng Latin 'partire', có nghĩa là 'chia ra', 'phân chia'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'partie', ban đầu có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một nhóm'. Trong bối cảnh chính trị, 'party' dùng để chỉ một nhóm người có chung quan điểm hoặc mục tiêu, hợp thành một phe phái, đối lập hoặc cùng một phía với những nhóm khác.

Kết hợp 'Opposition Party'

Khi hai từ này kết hợp, 'opposition party' mô tả một nhóm chính trị (party) mà mục đích chính là đứng đối lập (opposition) với chính phủ hoặc đảng cầm quyền. Họ đưa ra các quan điểm, chính sách và đề xuất thay thế, đóng vai trò giám sát và phản biện trong hệ thống chính trị.

Usage Note

Thuật ngữ 'opposition party' chỉ một đảng chính trị chính hoặc một nhóm các đảng không thuộc chính phủ hiện hành. Vai trò của đảng đối lập là giám sát, phê bình và đưa ra các giải pháp thay thế cho chính sách của chính phủ. Trong hệ thống đa đảng, có thể có nhiều đảng đối lập, nhưng thường có một đảng chính đóng vai trò lãnh đạo phe đối lập.

Prepositions

to against

* 'Opposition party to': Thường dùng để chỉ sự phản đối hoặc đối lập với một chính sách, dự luật, hoặc đề xuất cụ thể của chính phủ. Ví dụ: 'The opposition party to the new tax law staged a protest.' (Đảng đối lập với luật thuế mới đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
* 'Opposition party against': Tương tự như 'to', nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ hoặc chiến dịch chống lại một vấn đề hoặc hành động của chính phủ. Ví dụ: 'The opposition party is campaigning against the privatization of state-owned enterprises.' (Đảng đối lập đang vận động chống lại việc tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opposition party
  • leading the leading opposition party
    (đảng đối lập hàng đầu)
  • main the main opposition party
    (đảng đối lập chính)
  • strong a strong opposition party
    (một đảng đối lập mạnh)
  • weak a weak opposition party
    (một đảng đối lập yếu)
  • effective an effective opposition party
    (một đảng đối lập hiệu quả)
Verb + opposition party
  • form to form an opposition party
    (thành lập một đảng đối lập)
  • lead to lead the opposition party
    (lãnh đạo đảng đối lập)
  • join to join an opposition party
    (tham gia một đảng đối lập)
  • criticize to criticize the government as the opposition party
    (phê phán chính phủ với tư cách đảng đối lập)
  • challenge to challenge the policies of the ruling party as an opposition party
    (thách thức các chính sách của đảng cầm quyền với tư cách là đảng đối lập)
Opposition party + Preposition
  • in to be in the opposition party
    (thuộc đảng đối lập)
  • from a spokesperson from the opposition party
    (người phát ngôn từ đảng đối lập)

Idioms

  • the loyal opposition

    phe đối lập trung thành (nhóm chính trị phản đối chính phủ nhưng vẫn tôn trọng hệ thống chính trị và luật pháp)

    "In a democratic system, the loyal opposition plays a crucial role in scrutinizing government actions."

    (Trong một hệ thống dân chủ, phe đối lập trung thành đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hành động của chính phủ.)

  • to be in opposition

    ở phe đối lập, làm nhiệm vụ đối lập

    "After the election, the former ruling party found itself in opposition."

    (Sau cuộc bầu cử, đảng cầm quyền trước đây thấy mình ở phe đối lập.)

  • to rally the opposition

    tập hợp phe đối lập (để phản đối hoặc hành động chung)

    "The new leader vowed to rally the opposition against the proposed tax reforms."

    (Lãnh đạo mới cam kết tập hợp phe đối lập để chống lại các cải cách thuế được đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opposition party

noun
Lật mặt

Đảng đối lập là một đảng chính trị không nắm quyền trong chính phủ nhưng có đại diện trong cơ quan lập pháp.

"The opposition party criticized the government's economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opposition party often criticizes the government's policies.
Đảng đối lập thường chỉ trích các chính sách của chính phủ.
Phủ định
The opposition party does not always agree with the ruling party.
Đảng đối lập không phải lúc nào cũng đồng ý với đảng cầm quyền.
Nghi vấn
Does the opposition party propose alternative solutions?
Đảng đối lập có đề xuất các giải pháp thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposition party".

Vai trò trong Dân chủ

Trong các hệ thống dân chủ nghị viện và tổng thống, đảng đối lập đóng một vai trò thiết yếu. Họ không chỉ đơn thuần là phản đối, mà còn là lực lượng giám sát chính phủ, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Họ đưa ra các chính sách thay thế, tranh luận về các vấn đề quan trọng và đại diện cho những cử tri không ủng hộ chính phủ đương nhiệm. Sự tồn tại của một đảng đối lập mạnh mẽ thường được coi là dấu hiệu của một nền dân chủ lành mạnh.

Nội các Bóng tối (Shadow Cabinet)

Ở một số quốc gia theo hệ thống Westminster (như Vương quốc Anh, Canada, Úc), đảng đối lập chính sẽ thành lập một 'nội các bóng tối' (shadow cabinet). Đây là một nhóm các nghị sĩ đối lập được chỉ định để 'bóng tối' (theo dõi và đối chất) từng bộ trưởng trong chính phủ. Mục đích là để họ có thể sẵn sàng nắm quyền nếu đảng của họ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tiếp theo và để đưa ra những phân tích, phê bình chuyên sâu về các chính sách của chính phủ.