opposition party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A political party that is not in power in a government but is represented in the legislature.
Vietnamese Meaning
Đảng đối lập là một đảng chính trị không nắm quyền trong chính phủ nhưng có đại diện trong cơ quan lập pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opposition party criticized the government's economic policies."
"Đảng đối lập đã chỉ trích các chính sách kinh tế của chính phủ."
-
"The leader of the opposition party gave a speech outlining their alternative proposals."
"Lãnh đạo đảng đối lập đã có bài phát biểu vạch ra các đề xuất thay thế của họ."
-
"The role of the opposition party is to hold the government accountable."
"Vai trò của đảng đối lập là giám sát chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'opposition party' chỉ một đảng chính trị chính hoặc một nhóm các đảng không thuộc chính phủ hiện hành. Vai trò của đảng đối lập là giám sát, phê bình và đưa ra các giải pháp thay thế cho chính sách của chính phủ. Trong hệ thống đa đảng, có thể có nhiều đảng đối lập, nhưng thường có một đảng chính đóng vai trò lãnh đạo phe đối lập.
Prepositions
* 'Opposition party to': Thường dùng để chỉ sự phản đối hoặc đối lập với một chính sách, dự luật, hoặc đề xuất cụ thể của chính phủ. Ví dụ: 'The opposition party to the new tax law staged a protest.' (Đảng đối lập với luật thuế mới đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
* 'Opposition party against': Tương tự như 'to', nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ hoặc chiến dịch chống lại một vấn đề hoặc hành động của chính phủ. Ví dụ: 'The opposition party is campaigning against the privatization of state-owned enterprises.' (Đảng đối lập đang vận động chống lại việc tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading the leading opposition party (đảng đối lập hàng đầu)
-
main the main opposition party (đảng đối lập chính)
-
strong a strong opposition party (một đảng đối lập mạnh)
-
weak a weak opposition party (một đảng đối lập yếu)
-
effective an effective opposition party (một đảng đối lập hiệu quả)
-
form to form an opposition party (thành lập một đảng đối lập)
-
lead to lead the opposition party (lãnh đạo đảng đối lập)
-
join to join an opposition party (tham gia một đảng đối lập)
-
criticize to criticize the government as the opposition party (phê phán chính phủ với tư cách đảng đối lập)
-
challenge to challenge the policies of the ruling party as an opposition party (thách thức các chính sách của đảng cầm quyền với tư cách là đảng đối lập)
-
in to be in the opposition party (thuộc đảng đối lập)
-
from a spokesperson from the opposition party (người phát ngôn từ đảng đối lập)
Idioms
-
the loyal opposition
phe đối lập trung thành (nhóm chính trị phản đối chính phủ nhưng vẫn tôn trọng hệ thống chính trị và luật pháp)
"In a democratic system, the loyal opposition plays a crucial role in scrutinizing government actions."
(Trong một hệ thống dân chủ, phe đối lập trung thành đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hành động của chính phủ.)
-
to be in opposition
ở phe đối lập, làm nhiệm vụ đối lập
"After the election, the former ruling party found itself in opposition."
(Sau cuộc bầu cử, đảng cầm quyền trước đây thấy mình ở phe đối lập.)
-
to rally the opposition
tập hợp phe đối lập (để phản đối hoặc hành động chung)
"The new leader vowed to rally the opposition against the proposed tax reforms."
(Lãnh đạo mới cam kết tập hợp phe đối lập để chống lại các cải cách thuế được đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opposition party
nounĐảng đối lập là một đảng chính trị không nắm quyền trong chính phủ nhưng có đại diện trong cơ quan lập pháp.
"The opposition party criticized the government's economic policies."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The opposition party often criticizes the government's policies. |
Đảng đối lập thường chỉ trích các chính sách của chính phủ. |
| Phủ định | The opposition party does not always agree with the ruling party. |
Đảng đối lập không phải lúc nào cũng đồng ý với đảng cầm quyền. |
| Nghi vấn | Does the opposition party propose alternative solutions? |
Đảng đối lập có đề xuất các giải pháp thay thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposition party".
