(Top Banner Ad)
government services
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

government services

UK: /ˈɡʌvənmənt ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ chính phủ các dịch vụ công do chính phủ cung cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services provided by a government to its citizens, such as healthcare, education, infrastructure, and social welfare programs.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được chính phủ cung cấp cho công dân của mình, chẳng hạn như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, cơ sở hạ tầng và các chương trình phúc lợi xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to quality government services is essential for a thriving society."

    "Tiếp cận các dịch vụ chính phủ chất lượng là điều cần thiết cho một xã hội phát triển."

  • "The government is investing in improving government services such as transportation and healthcare."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện các dịch vụ chính phủ như giao thông và chăm sóc sức khỏe."

  • "Citizens can access many government services online."

    "Công dân có thể truy cập nhiều dịch vụ chính phủ trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ
Verb govern quản lý, điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun service dịch vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare
Old French
governer
English
govern
English
government
English
services
English
government services

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'gubernare', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'lèo lái'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'governer'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động điều hành, nhưng dần dần nó mang ý nghĩa là cơ quan thực hiện hành động đó, tức là chính phủ. 'Services' có nghĩa là dịch vụ, xuất phát từ việc phục vụ cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa rộng, bao gồm tất cả các dịch vụ mà chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp cho người dân. Nó nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc đáp ứng nhu cầu của xã hội. Khác với 'public services' (dịch vụ công) có thể bao gồm cả những dịch vụ do tư nhân cung cấp nhưng được kiểm soát bởi chính phủ, 'government services' thường chỉ các dịch vụ do chính phủ trực tiếp quản lý và điều hành.

Prepositions

for to by

‘Government services for’: Dịch vụ chính phủ dành cho đối tượng nào (ví dụ: Government services for seniors). ‘Government services to’: Dịch vụ chính phủ cung cấp cho ai (ví dụ: Government services to the public). ‘Government services by’: Dịch vụ chính phủ được cung cấp bởi ai (ví dụ: Government services by the federal government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government services
  • essential government services
    (các dịch vụ chính phủ thiết yếu)
  • public government services
    (các dịch vụ công của chính phủ)
  • local government services
    (các dịch vụ chính phủ địa phương)
Verb + government services
  • provide government services
    (cung cấp các dịch vụ chính phủ)
  • improve government services
    (cải thiện các dịch vụ chính phủ)
  • access government services
    (tiếp cận các dịch vụ chính phủ)

Idioms

  • cutting government services

    cắt giảm các dịch vụ công của chính phủ

    "The government is planning to cut government services to reduce the national debt."

    (Chính phủ đang lên kế hoạch cắt giảm các dịch vụ công để giảm nợ quốc gia.)

  • streamlining government services

    tinh giản các dịch vụ công của chính phủ

    "The city aims to streamline government services to improve efficiency."

    (Thành phố hướng đến việc tinh giản các dịch vụ công để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được chính phủ cung cấp cho công dân của mình, chẳng hạn như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, cơ sở hạ tầng và các chương trình phúc lợi xã hội.

"Access to quality government services is essential for a thriving society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Utilizing government services is essential for citizens' well-being.
Sử dụng các dịch vụ chính phủ là điều cần thiết cho phúc lợi của người dân.
Phủ định
Not utilizing government services can lead to many difficulties.
Không sử dụng các dịch vụ chính phủ có thể dẫn đến nhiều khó khăn.
Nghi vấn
Is accessing government services a complicated process?
Việc tiếp cận các dịch vụ chính phủ có phải là một quá trình phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government services".

Vai trò của dịch vụ công

Dịch vụ công (government services) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo phúc lợi xã hội và công bằng cho mọi người dân. Chúng bao gồm các lĩnh vực như y tế, giáo dục, giao thông vận tải và an sinh xã hội. Mức độ và chất lượng của các dịch vụ này thường phản ánh mức độ phát triển của một quốc gia.