(Top Banner Ad)
state services
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Hành chính công

state services

UK: /steɪt ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /steɪt ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ công dịch vụ nhà nước các dịch vụ do nhà nước cung cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services provided by a government to its citizens.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ cho công dân của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to state services is a fundamental right of all citizens."

    "Tiếp cận các dịch vụ nhà nước là một quyền cơ bản của tất cả công dân."

  • "The government is committed to improving the quality of state services."

    "Chính phủ cam kết cải thiện chất lượng các dịch vụ nhà nước."

  • "Funding for state services has been cut in recent years."

    "Nguồn tài trợ cho các dịch vụ nhà nước đã bị cắt giảm trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Nhà nước, bang, trạng thái
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Noun government Chính phủ
Noun public sector Khu vực công
Verb serve Phục vụ, cung cấp
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Adjective public Công cộng, của nhà nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state

Nguồn gốc của 'state'

Từ 'state' (nhà nước) xuất phát từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'tình trạng, vị trí'. Ban đầu, nó chỉ tình trạng hoặc địa vị của một người. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ tình trạng chung của một quốc gia, và sau đó là chính phủ hoặc tổ chức điều hành một quốc gia. Điều này cho thấy cách mà khái niệm về chính quyền phát triển từ ý tưởng về một 'tình trạng' hay 'vị thế' chung.

Nguồn gốc của 'services'

Từ 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', có nghĩa là 'nô lệ, phục vụ'. Qua tiếng Pháp cổ 'servise', nó phát triển thành nghĩa 'hành động phục vụ' hoặc 'sự giúp đỡ'. Ngày nay, 'services' thường được hiểu là những công việc hoặc lợi ích được cung cấp cho người khác, đặc biệt là bởi các tổ chức hoặc chính phủ.

Sự kết hợp: 'state services'

Cụm từ 'state services' (dịch vụ nhà nước) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, phản ánh vai trò ngày càng tăng của chính phủ trong việc cung cấp các dịch vụ công cho người dân. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này để chỉ rõ các dịch vụ được cung cấp hoặc điều hành bởi nhà nước.

Usage Note

Cụm từ 'state services' thường được sử dụng để chỉ một loạt các dịch vụ thiết yếu mà chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp cho công dân của mình. Các dịch vụ này bao gồm nhưng không giới hạn ở y tế, giáo dục, phúc lợi xã hội, an ninh, và cơ sở hạ tầng. 'Public services' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng có thể bao gồm cả các dịch vụ do các tổ chức phi chính phủ cung cấp.

Prepositions

for to

'State services for...' thường được sử dụng để chỉ những dịch vụ cụ thể được cung cấp cho một nhóm người nhất định. Ví dụ: 'State services for the elderly'. 'State services to...' thường được sử dụng để chỉ hành động cung cấp dịch vụ cho một nhóm người hoặc một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'State services to improve public health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state services
  • public public state services
    (các dịch vụ công cộng của nhà nước)
  • essential essential state services
    (các dịch vụ nhà nước thiết yếu)
  • vital vital state services
    (các dịch vụ nhà nước cực kỳ quan trọng)
  • efficient efficient state services
    (các dịch vụ nhà nước hiệu quả)
  • poor poor state services
    (các dịch vụ nhà nước kém chất lượng)
  • accessible accessible state services
    (các dịch vụ nhà nước dễ tiếp cận)
Verb + state services
  • provide provide state services
    (cung cấp dịch vụ nhà nước)
  • improve improve state services
    (cải thiện dịch vụ nhà nước)
  • access access state services
    (tiếp cận dịch vụ nhà nước)
  • reform reform state services
    (cải cách dịch vụ nhà nước)
  • cut cut state services
    (cắt giảm dịch vụ nhà nước)
  • fund fund state services
    (tài trợ/cấp vốn cho dịch vụ nhà nước)
State services + Verb
  • are funded state services are funded by taxes
    (các dịch vụ nhà nước được tài trợ bằng thuế)
  • are delivered state services are delivered online
    (các dịch vụ nhà nước được cung cấp trực tuyến)

Idioms

  • provision of state services

    việc cung cấp các dịch vụ nhà nước

    "The government is responsible for the provision of essential state services."

    (Chính phủ có trách nhiệm cung cấp các dịch vụ nhà nước thiết yếu.)

  • accessing state services

    việc tiếp cận các dịch vụ nhà nước

    "Easy access to state services is crucial for all citizens."

    (Việc dễ dàng tiếp cận các dịch vụ nhà nước là rất quan trọng đối với mọi công dân.)

  • reform of state services

    việc cải cách các dịch vụ nhà nước

    "There is a strong call for the reform of state services to improve efficiency."

    (Có một lời kêu gọi mạnh mẽ về việc cải cách các dịch vụ nhà nước để nâng cao hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ cho công dân của mình.

"Access to state services is a fundamental right of all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need assistance, you will receive support from state services.
Nếu bạn cần hỗ trợ, bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ từ các dịch vụ nhà nước.
Phủ định
If you don't meet the requirements, you won't be eligible for state services.
Nếu bạn không đáp ứng các yêu cầu, bạn sẽ không đủ điều kiện cho các dịch vụ nhà nước.
Nghi vấn
Will you be able to access state services if you apply online?
Bạn có thể truy cập các dịch vụ nhà nước nếu bạn đăng ký trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state services".

Nhà nước phúc lợi (Welfare State)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu, khái niệm 'nhà nước phúc lợi' (welfare state) là rất phổ biến. Điều này có nghĩa là chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các 'state services' (dịch vụ nhà nước) toàn diện như chăm sóc sức khỏe miễn phí hoặc trợ cấp, giáo dục công, an sinh xã hội và hỗ trợ thất nghiệp, nhằm đảm bảo một mức sống tối thiểu và công bằng xã hội cho tất cả công dân.

Dịch vụ công phổ quát (Universal Public Services)

Ý tưởng về 'dịch vụ công phổ quát' (universal public services) là một trụ cột văn hóa quan trọng ở nhiều xã hội. Nó đề cập đến các dịch vụ nhà nước được cung cấp cho tất cả mọi người, không phân biệt thu nhập, địa vị xã hội hay khả năng chi trả. Ví dụ điển hình bao gồm y tế công cộng (như NHS ở Anh) hoặc giáo dục công miễn phí, đảm bảo rằng mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận các nhu yếu phẩm cơ bản để phát triển.