location tracker
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Location tracker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị hoặc ứng dụng được sử dụng để xác định và ghi lại vị trí địa lý của một người hoặc vật thể.
Definition (English Meaning)
A device or application that is used to determine and record the geographical location of a person or object.
Ví dụ Thực tế với 'Location tracker'
-
"The company uses location trackers on its delivery vehicles to optimize routes."
"Công ty sử dụng thiết bị theo dõi vị trí trên các xe giao hàng của mình để tối ưu hóa các tuyến đường."
-
"I installed a location tracker on my dog's collar in case he gets lost."
"Tôi đã cài một thiết bị theo dõi vị trí trên vòng cổ của chó tôi trong trường hợp nó bị lạc."
-
"The police used a location tracker to find the stolen car."
"Cảnh sát đã sử dụng thiết bị theo dõi vị trí để tìm chiếc xe bị đánh cắp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Location tracker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: location tracker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Location tracker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị theo dõi GPS, ứng dụng theo dõi trên điện thoại thông minh hoặc các hệ thống theo dõi tài sản. Nó nhấn mạnh khả năng xác định vị trí và ghi lại lịch sử di chuyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Location tracker for’: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị theo dõi (ví dụ: location tracker for pets). ‘Location tracker on’: thường được sử dụng khi nói về việc cài đặt hoặc sử dụng ứng dụng (ví dụ: location tracker on my phone).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Location tracker'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company uses a location tracker: a device that monitors the whereabouts of its delivery vehicles.
|
Công ty sử dụng một thiết bị theo dõi vị trí: một thiết bị giám sát vị trí của các xe giao hàng của mình. |
| Phủ định |
This phone doesn't have a location tracker: it cannot be used to find its current location.
|
Điện thoại này không có thiết bị theo dõi vị trí: nó không thể được sử dụng để tìm vị trí hiện tại của nó. |
| Nghi vấn |
Does the new model include a location tracker: a feature many customers have been requesting?
|
Mẫu mới có bao gồm thiết bị theo dõi vị trí không: một tính năng mà nhiều khách hàng đã yêu cầu? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they had installed a location tracker on the package, they would know where it is now.
|
Nếu họ đã cài đặt một thiết bị theo dõi vị trí trên gói hàng, họ sẽ biết nó đang ở đâu bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't relied on the location tracker's accuracy, she wouldn't have gotten lost.
|
Nếu cô ấy không tin vào độ chính xác của thiết bị theo dõi vị trí, cô ấy đã không bị lạc. |
| Nghi vấn |
If you had used a location tracker, would you know where your car is?
|
Nếu bạn đã sử dụng một thiết bị theo dõi vị trí, bạn có biết xe của bạn đang ở đâu không? |