(Top Banner Ad)
grade inaccurately
C1
Trạng từ C1 Giáo dục

grade inaccurately

UK: /ɡreɪd ɪnˈækjərətli/ • US: /ɡreɪd ɪnˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

chấm điểm không chính xác đánh giá sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assign a mark or rating to something in a way that is not correct or precise.

Vietnamese Meaning

Đánh giá, chấm điểm một cách không chính xác, thiếu độ chuẩn xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher graded the essay inaccurately, missing several key points."

    "Giáo viên đã chấm bài luận một cách không chính xác, bỏ qua một vài điểm quan trọng."

  • "The software graded the image quality inaccurately, leading to poor performance."

    "Phần mềm đánh giá chất lượng hình ảnh không chính xác, dẫn đến hiệu suất kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grade chấm điểm, đánh giá
Noun grade điểm số, cấp bậc
Adjective accurate chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun inaccuracy sự không chính xác

Synonyms

assess wrongly (Đánh giá sai)mark incorrectly (Chấm điểm không chính xác)

Antonyms

grade accurately (Chấm điểm chính xác)assess correctly (Đánh giá đúng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
grade
English
inaccurately

Nguồn gốc của 'grade'

Từ 'grade' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gradus', có nghĩa là 'bước', 'bậc'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ một mức độ hoặc vị trí cụ thể. Trong giáo dục, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ một điểm số hoặc mức đánh giá hiệu suất của học sinh.

Nguồn gốc của 'inaccurately'

Từ 'inaccurately' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'in-' (không) vào từ 'accurately' (chính xác), có nghĩa là 'một cách không chính xác'. 'Accurately' xuất phát từ tiếng Latinh 'accuratus', nghĩa là 'đã được thực hiện cẩn thận'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc chấm điểm bài thi, đánh giá chất lượng công việc hoặc sản phẩm một cách chủ quan, sai lệch so với tiêu chuẩn hoặc thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grade inaccurately
  • often often grade inaccurately
    (thường chấm điểm không chính xác)
  • sometimes sometimes grade inaccurately
    (đôi khi chấm điểm không chính xác)
  • consistently consistently grade inaccurately
    (liên tục chấm điểm không chính xác)
Verb + grade inaccurately
  • tend to tend to grade inaccurately
    (có xu hướng chấm điểm không chính xác)
  • can can grade inaccurately
    (có thể chấm điểm không chính xác)
  • might might grade inaccurately
    (có lẽ chấm điểm không chính xác)

Idioms

  • Give someone a failing grade

    Cho ai đó điểm kém (nghĩa bóng: đánh giá thấp ai đó)

    "The critics gave the new movie a failing grade."

    (Các nhà phê bình đã cho bộ phim mới một điểm rất thấp.)

  • With flying colors

    Với điểm số xuất sắc (nghĩa bóng: thành công rực rỡ)

    "She passed the exam with flying colors."

    (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grade inaccurately

Trạng từ
Lật mặt

Đánh giá, chấm điểm một cách không chính xác, thiếu độ chuẩn xác.

"The teacher graded the essay inaccurately, missing several key points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grade inaccurately".

Chấm điểm và áp lực học tập

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc chấm điểm có thể tạo ra áp lực lớn cho học sinh và gia đình. Việc chấm điểm không chính xác có thể gây ra căng thẳng và lo lắng không cần thiết.

Gian lận trong thi cử

Việc chấm điểm không công bằng hoặc không chính xác có thể khuyến khích gian lận trong thi cử. Học sinh có thể cảm thấy cần phải gian lận để đạt được điểm số cao nếu họ tin rằng hệ thống chấm điểm không đáng tin cậy.