grade inaccurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assign a mark or rating to something in a way that is not correct or precise.
Vietnamese Meaning
Đánh giá, chấm điểm một cách không chính xác, thiếu độ chuẩn xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher graded the essay inaccurately, missing several key points."
"Giáo viên đã chấm bài luận một cách không chính xác, bỏ qua một vài điểm quan trọng."
-
"The software graded the image quality inaccurately, leading to poor performance."
"Phần mềm đánh giá chất lượng hình ảnh không chính xác, dẫn đến hiệu suất kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grade | chấm điểm, đánh giá |
| Noun | grade | điểm số, cấp bậc |
| Adjective | accurate | chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Noun | inaccuracy | sự không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc chấm điểm bài thi, đánh giá chất lượng công việc hoặc sản phẩm một cách chủ quan, sai lệch so với tiêu chuẩn hoặc thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often grade inaccurately (thường chấm điểm không chính xác)
-
sometimes sometimes grade inaccurately (đôi khi chấm điểm không chính xác)
-
consistently consistently grade inaccurately (liên tục chấm điểm không chính xác)
-
tend to tend to grade inaccurately (có xu hướng chấm điểm không chính xác)
-
can can grade inaccurately (có thể chấm điểm không chính xác)
-
might might grade inaccurately (có lẽ chấm điểm không chính xác)
Idioms
-
Give someone a failing grade
Cho ai đó điểm kém (nghĩa bóng: đánh giá thấp ai đó)
"The critics gave the new movie a failing grade."
(Các nhà phê bình đã cho bộ phim mới một điểm rất thấp.)
-
With flying colors
Với điểm số xuất sắc (nghĩa bóng: thành công rực rỡ)
"She passed the exam with flying colors."
(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grade inaccurately
Trạng từĐánh giá, chấm điểm một cách không chính xác, thiếu độ chuẩn xác.
"The teacher graded the essay inaccurately, missing several key points."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grade inaccurately".
