(Top Banner Ad)
grade precisely
B2
Động từ B2 Giáo dục, Đánh giá

grade precisely

UK: /ɡreɪd/ /prɪˈsaɪsli/ • US: /ɡreɪd/ /prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

chấm điểm một cách chính xác đánh giá một cách cẩn thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a mark to (a student or a piece of work) according to its quality.

Vietnamese Meaning

Chấm điểm, đánh giá chất lượng (bài làm, học sinh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher graded the essays precisely based on the rubric."

    "Giáo viên chấm điểm các bài luận một cách chính xác dựa trên bảng tiêu chí."

  • "The exam was graded precisely to ensure fairness to all students."

    "Bài kiểm tra được chấm điểm chính xác để đảm bảo công bằng cho tất cả học sinh."

  • "We need to grade precisely according to the guidelines provided."

    "Chúng ta cần chấm điểm chính xác theo các hướng dẫn đã cung cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade điểm số, cấp độ, hạng
Verb grade chấm điểm, phân loại, xếp hạng
Noun grader người chấm điểm, máy phân loại
Adjective graded đã được chấm điểm, đã được phân loại
Noun gradation sự phân cấp, sự chuyển đổi dần dần
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ, đúng đắn
Adverb precisely một cách chính xác, đúng mực
Noun precision sự chính xác, độ chính xác

Synonyms

evaluate accurately (đánh giá chính xác)mark carefully (chấm điểm cẩn thận)

Antonyms

grade vaguely (chấm điểm mơ hồ)assess approximately (đánh giá xấp xỉ)

Related Words

rubric (bảng tiêu chí)assessment (sự đánh giá)

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghredh-
Latin
gradus
Old French
grade
English
grade
Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise
English
precisely

Nguồn gốc của 'Grade'

Từ 'grade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus', nghĩa là 'bước đi' hoặc 'bậc thang'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc phân loại, xếp hạng theo các cấp độ hoặc bước khác nhau, tương tự như việc di chuyển từng bước lên một bậc thang.

Nguồn gốc của 'Precisely'

Từ 'precise' (mà 'precisely' bắt nguồn từ đó) xuất phát từ tiếng Latin 'praecisus', có nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'cắt đứt'. Ban đầu, nó ám chỉ sự cô đọng, không thừa thãi. Về sau, ý nghĩa phát triển thành 'chính xác', 'rõ ràng' mà không có sự mơ hồ, như thể đã được 'cắt gọt' cho hoàn hảo.

Usage Note

Động từ 'grade' mang nghĩa đánh giá một cách tổng quan dựa trên các tiêu chí nhất định. Khi đi cùng 'precisely', nó nhấn mạnh việc đánh giá phải thật chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đã đặt ra. Không giống như 'assess' (đánh giá) mang tính bao quát hơn, 'grade' thường gắn liền với việc cho điểm hoặc xếp loại.
Trạng từ 'precisely' bổ nghĩa cho động từ 'grade', nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ trong quá trình chấm điểm. Nó hàm ý việc sử dụng các tiêu chí rõ ràng, tránh sự chủ quan. So với 'accurately', 'precisely' có mức độ chính xác cao hơn, thường dùng trong các bối cảnh yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối.

Prepositions

on for

‘grade on’ ám chỉ tiêu chí dùng để chấm điểm. Ví dụ: grade on a curve (chấm theo đường cong). ‘grade for’ ám chỉ lý do hoặc mục đích của việc chấm điểm. Ví dụ: grade for effort (chấm vì sự nỗ lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ / Cụm động từ + 'grade precisely'
  • need to need to grade precisely
    (cần chấm điểm chính xác)
  • strive to strive to grade precisely
    (cố gắng chấm điểm chính xác)
  • aim to aim to grade precisely
    (nhằm mục đích chấm điểm chính xác)
Tính từ / Cụm tính từ + 'grade precisely'
  • important to important to grade precisely
    (quan trọng để chấm điểm chính xác)
  • crucial to crucial to grade precisely
    (cần thiết để chấm điểm chính xác)
  • essential to essential to grade precisely
    (thiết yếu để chấm điểm chính xác)

Idioms

  • The imperative to grade precisely

    Yêu cầu bắt buộc phải chấm điểm chính xác

    "In academic assessment, there is a strong imperative to grade precisely to ensure fairness and consistency."

    (Trong đánh giá học thuật, có một yêu cầu bắt buộc mạnh mẽ phải chấm điểm chính xác để đảm bảo sự công bằng và nhất quán.)

  • Strive to grade precisely

    Phấn đấu chấm điểm chính xác

    "Teachers should always strive to grade precisely, using clear rubrics and objective criteria."

    (Giáo viên nên luôn phấn đấu chấm điểm chính xác, sử dụng các tiêu chí rõ ràng và khách quan.)

  • A commitment to grade precisely

    Cam kết chấm điểm chính xác

    "Our institution has a firm commitment to grade precisely and fairly for all student assignments."

    (Tổ chức của chúng tôi có một cam kết vững chắc là chấm điểm chính xác và công bằng cho tất cả các bài tập của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grade precisely

Động từ
Lật mặt

Chấm điểm, đánh giá chất lượng (bài làm, học sinh).

"The teacher graded the essays precisely based on the rubric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the teacher grades papers precisely is important for fair assessment.
Việc giáo viên chấm bài một cách chính xác là rất quan trọng để đánh giá công bằng.
Phủ định
Whether the machine can grade essays precisely is not a question that has been answered.
Việc liệu máy móc có thể chấm điểm các bài luận một cách chính xác hay không là một câu hỏi chưa có lời giải đáp.
Nghi vấn
How the exam graders grade precisely is what many students are wondering about.
Làm thế nào người chấm thi chấm điểm một cách chính xác là điều mà nhiều sinh viên đang thắc mắc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grade precisely".

Công bằng và Khách quan trong Giáo dục

Ở các nước phương Tây, việc 'grade precisely' (chấm điểm chính xác) là một nguyên tắc cốt lõi trong hệ thống giáo dục. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự công bằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Giáo viên thường được khuyến khích sử dụng các bảng tiêu chí (rubrics) và thang điểm rõ ràng để đảm bảo rằng mỗi học sinh được đánh giá một cách khách quan, dựa trên thành tích thực sự chứ không phải yếu tố chủ quan.

Vai trò của Tiêu chuẩn hóa

Khái niệm 'grade precisely' cũng liên quan mật thiết đến sự phát triển của các bài kiểm tra và tiêu chuẩn hóa. Trong nhiều hệ thống giáo dục, việc chấm điểm chính xác là cần thiết để đảm bảo tính hợp lệ của các bài kiểm tra tiêu chuẩn và để so sánh kết quả học tập giữa các trường, khu vực hoặc quốc gia. Nó giúp duy trì một mặt bằng chung về chất lượng giáo dục.