grade precisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give a mark to (a student or a piece of work) according to its quality.
Vietnamese Meaning
Chấm điểm, đánh giá chất lượng (bài làm, học sinh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher graded the essays precisely based on the rubric."
"Giáo viên chấm điểm các bài luận một cách chính xác dựa trên bảng tiêu chí."
-
"The exam was graded precisely to ensure fairness to all students."
"Bài kiểm tra được chấm điểm chính xác để đảm bảo công bằng cho tất cả học sinh."
-
"We need to grade precisely according to the guidelines provided."
"Chúng ta cần chấm điểm chính xác theo các hướng dẫn đã cung cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grade | điểm số, cấp độ, hạng |
| Verb | grade | chấm điểm, phân loại, xếp hạng |
| Noun | grader | người chấm điểm, máy phân loại |
| Adjective | graded | đã được chấm điểm, đã được phân loại |
| Noun | gradation | sự phân cấp, sự chuyển đổi dần dần |
| Adjective | precise | chính xác, tỉ mỉ, đúng đắn |
| Adverb | precisely | một cách chính xác, đúng mực |
| Noun | precision | sự chính xác, độ chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'grade' mang nghĩa đánh giá một cách tổng quan dựa trên các tiêu chí nhất định. Khi đi cùng 'precisely', nó nhấn mạnh việc đánh giá phải thật chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đã đặt ra. Không giống như 'assess' (đánh giá) mang tính bao quát hơn, 'grade' thường gắn liền với việc cho điểm hoặc xếp loại.
Trạng từ 'precisely' bổ nghĩa cho động từ 'grade', nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ trong quá trình chấm điểm. Nó hàm ý việc sử dụng các tiêu chí rõ ràng, tránh sự chủ quan. So với 'accurately', 'precisely' có mức độ chính xác cao hơn, thường dùng trong các bối cảnh yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối.
Prepositions
‘grade on’ ám chỉ tiêu chí dùng để chấm điểm. Ví dụ: grade on a curve (chấm theo đường cong). ‘grade for’ ám chỉ lý do hoặc mục đích của việc chấm điểm. Ví dụ: grade for effort (chấm vì sự nỗ lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to grade precisely (cần chấm điểm chính xác)
-
strive to strive to grade precisely (cố gắng chấm điểm chính xác)
-
aim to aim to grade precisely (nhằm mục đích chấm điểm chính xác)
-
important to important to grade precisely (quan trọng để chấm điểm chính xác)
-
crucial to crucial to grade precisely (cần thiết để chấm điểm chính xác)
-
essential to essential to grade precisely (thiết yếu để chấm điểm chính xác)
Idioms
-
The imperative to grade precisely
Yêu cầu bắt buộc phải chấm điểm chính xác
"In academic assessment, there is a strong imperative to grade precisely to ensure fairness and consistency."
(Trong đánh giá học thuật, có một yêu cầu bắt buộc mạnh mẽ phải chấm điểm chính xác để đảm bảo sự công bằng và nhất quán.)
-
Strive to grade precisely
Phấn đấu chấm điểm chính xác
"Teachers should always strive to grade precisely, using clear rubrics and objective criteria."
(Giáo viên nên luôn phấn đấu chấm điểm chính xác, sử dụng các tiêu chí rõ ràng và khách quan.)
-
A commitment to grade precisely
Cam kết chấm điểm chính xác
"Our institution has a firm commitment to grade precisely and fairly for all student assignments."
(Tổ chức của chúng tôi có một cam kết vững chắc là chấm điểm chính xác và công bằng cho tất cả các bài tập của học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grade precisely
Động từChấm điểm, đánh giá chất lượng (bài làm, học sinh).
"The teacher graded the essays precisely based on the rubric."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the teacher grades papers precisely is important for fair assessment. |
Việc giáo viên chấm bài một cách chính xác là rất quan trọng để đánh giá công bằng. |
| Phủ định | Whether the machine can grade essays precisely is not a question that has been answered. |
Việc liệu máy móc có thể chấm điểm các bài luận một cách chính xác hay không là một câu hỏi chưa có lời giải đáp. |
| Nghi vấn | How the exam graders grade precisely is what many students are wondering about. |
Làm thế nào người chấm thi chấm điểm một cách chính xác là điều mà nhiều sinh viên đang thắc mắc. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grade precisely".
