(Top Banner Ad)
major championship
B2
Noun B2 Thể thao, Golf

major championship

UK: /ˈmeɪdʒə ˈtʃæmpiənʃɪp/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈtʃæmpiənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

Giải major Giải vô địch lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the most prestigious tournaments in a particular sport, typically held annually.

Vietnamese Meaning

Một trong những giải đấu danh giá nhất trong một môn thể thao cụ thể, thường được tổ chức hàng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Winning a major championship is the ultimate goal for many professional golfers."

    "Chiến thắng một giải major là mục tiêu cuối cùng của nhiều vận động viên golf chuyên nghiệp."

  • "He dreams of winning a major championship before he retires."

    "Anh ấy mơ ước giành được một giải major trước khi giải nghệ."

  • "The course is designed to test the best players in the major championships."

    "Sân golf được thiết kế để thử thách những người chơi giỏi nhất trong các giải major."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major lớn, quan trọng
Noun major chuyên ngành (ở đại học), thiếu tá
Noun champion nhà vô địch
Verb champion ủng hộ, bênh vực
Noun championship giải vô địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Golf

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Old French
majeur
English
major
English
championship

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ quan trọng hoặc lớn lao hơn những thứ khác. Trong thể thao, nó mang ý nghĩa giải đấu quan trọng nhất.

Nguồn gốc của 'Championship'

Từ 'championship' bắt nguồn từ 'champion', người chiến thắng. 'Championship' là cuộc thi mà người chiến thắng sẽ trở thành nhà vô địch. Nó thường được sử dụng để chỉ các giải đấu lớn.

Usage Note

Trong golf, 'major championship' thường đề cập đến một trong bốn giải: The Masters, PGA Championship, The Open Championship (British Open), và U.S. Open. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các môn thể thao khác, nhưng thường ít trang trọng hơn và cần ngữ cảnh để hiểu rõ.

Prepositions

in

'in' được dùng để chỉ môn thể thao mà giải đấu thuộc về. Ví dụ: 'a major championship in golf'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major championship
  • prestigious major championship
    (giải vô địch danh giá)
  • important major championship
    (giải vô địch quan trọng)
Verb + major championship
  • win a major championship
    (thắng một giải vô địch lớn)
  • compete in a major championship
    (thi đấu ở một giải vô địch lớn)
  • host a major championship
    (tổ chức một giải vô địch lớn)

Idioms

  • A career defined by major championships

    Một sự nghiệp được định hình bởi các chức vô địch lớn

    "His career will be forever defined by the major championships he won."

    (Sự nghiệp của anh ấy sẽ mãi mãi được định hình bởi những chức vô địch lớn mà anh ấy đã giành được.)

  • Eyeing a major championship

    Nhắm đến một chức vô địch lớn

    "The young player is eyeing a major championship this year."

    (Cầu thủ trẻ đang nhắm đến một chức vô địch lớn trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major championship

Noun
Lật mặt

Một trong những giải đấu danh giá nhất trong một môn thể thao cụ thể, thường được tổ chức hàng năm.

"Winning a major championship is the ultimate goal for many professional golfers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to follow every major championship when he was younger.
Anh ấy từng theo dõi mọi giải vô địch lớn khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to care about major championships, but now she's a big fan.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến các giải vô địch lớn, nhưng bây giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn.
Nghi vấn
Did you use to think winning a major championship was impossible?
Bạn đã từng nghĩ rằng việc giành chiến thắng một giải vô địch lớn là điều không thể sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major championship".

Grand Slam (Tennis/Golf)

Trong quần vợt và golf, 'major championship' còn được biết đến với tên gọi 'Grand Slam'. Đây là những giải đấu danh giá nhất trong năm, thu hút sự quan tâm của đông đảo người hâm mộ trên toàn thế giới. Để đạt được 'Grand Slam' là một thành tựu lớn trong sự nghiệp của một vận động viên.

The Masters Tournament (Golf)

Giải đấu Masters là một trong bốn giải major của làng golf, và có nhiều truyền thống độc đáo. Ví dụ, nhà vô địch của giải đấu năm trước có quyền phục vụ bữa tối cho các nhà vô địch khác trong một buổi tiệc đặc biệt.