(Top Banner Ad)
masterstroke
C1
noun C1 General

masterstroke

UK: /ˈmɑːstərˌstrəʊk/ • US: /ˈmæstərˌstroʊk/

Nghĩa tiếng Việt

nước cờ cao tay hành động xuất sắc quyết định sáng suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brilliant and decisive act or move.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc bước đi xuất sắc và quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His resignation was a masterstroke, forcing the government to call an election."

    "Việc ông từ chức là một nước cờ cao tay, buộc chính phủ phải tổ chức bầu cử."

  • "The deal was a masterstroke of political maneuvering."

    "Thỏa thuận đó là một nước đi cao tay trong việc vận động chính trị."

  • "Hiring him was a masterstroke; he turned the company around."

    "Việc thuê anh ấy là một quyết định sáng suốt; anh ấy đã xoay chuyển tình thế công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master bậc thầy, chủ nhân; người điều khiển
Verb master làm chủ, tinh thông, kiểm soát
Adjective masterful thành thạo, tài giỏi; có uy quyền
Noun mastery sự tinh thông, sự làm chủ; quyền kiểm soát
Noun masterpiece kiệt tác, tác phẩm để đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
master
English
stroke
English
masterstroke

Nguồn gốc của 'masterstroke'

Từ 'masterstroke' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 18. Nó kết hợp 'master' (bậc thầy, người giỏi nhất) và 'stroke' (cú đánh, động tác). Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh một nghệ nhân bậc thầy thực hiện một nét vẽ hoàn hảo hoặc một kỳ thủ cờ vua thực hiện một nước cờ quyết định. Ngày nay, từ này dùng để chỉ một hành động hay quyết định cực kỳ khéo léo, tài tình, mang lại hiệu quả bất ngờ hoặc chiến thắng vang dội.

Usage Note

Thái nghĩa của 'masterstroke' nhấn mạnh tính thông minh, khéo léo và hiệu quả đặc biệt. Nó thường ám chỉ một hành động bất ngờ, có tính đột phá, giải quyết vấn đề một cách triệt để và mang lại thành công lớn. So với các từ đồng nghĩa như 'coup', 'feat', 'triumph', 'masterstroke' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự tinh xảo và chiến lược hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc tình huống mà hành động xuất sắc diễn ra. Ví dụ: 'a masterstroke of diplomacy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masterstroke
  • brilliant a brilliant masterstroke
    (một nước cờ/quyết định thiên tài)
  • tactical a tactical masterstroke
    (một nước đi chiến thuật bậc thầy)
  • strategic a strategic masterstroke
    (một nước đi chiến lược tài tình)
  • political a political masterstroke
    (một nước cờ chính trị khôn ngoan)
Verb + masterstroke
  • pull off pull off a masterstroke
    (thực hiện/hoàn thành một nước đi xuất sắc)
  • prove prove a masterstroke
    (chứng tỏ là một nước đi tài tình)
  • achieve achieve a masterstroke
    (đạt được một nước cờ/quyết định xuất sắc)

Idioms

  • a masterstroke of [something]

    một nước đi/quyết định tài tình về [lĩnh vực]

    "His negotiation was a masterstroke of diplomacy."

    (Khả năng đàm phán của anh ấy là một nước đi ngoại giao tài tình.)

  • pull off a masterstroke

    thực hiện/hoàn thành một nước đi xuất sắc

    "The team pulled off a masterstroke by signing the new player."

    (Đội bóng đã thực hiện một nước cờ xuất sắc khi ký hợp đồng với cầu thủ mới.)

  • It proved a masterstroke.

    Nó đã chứng tỏ là một nước đi tài tình.

    "The CEO's decision to invest in new technology proved a masterstroke."

    (Quyết định đầu tư vào công nghệ mới của CEO đã chứng tỏ là một nước đi tài tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masterstroke

noun
Lật mặt

Một hành động hoặc bước đi xuất sắc và quyết định.

"His resignation was a masterstroke, forcing the government to call an election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO is going to announce a masterstroke plan to revitalize the company's image.
CEO sẽ công bố một kế hoạch tài tình để hồi sinh hình ảnh công ty.
Phủ định
The artist is not going to reveal his masterstroke technique in this workshop.
Người nghệ sĩ sẽ không tiết lộ kỹ thuật điêu luyện của mình trong buổi hội thảo này.
Nghi vấn
Is the team going to deliver a masterstroke performance at the championship game?
Liệu đội có trình diễn một màn trình diễn đỉnh cao tại trận chung kết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masterstroke".

Chiến lược và Nước cờ Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi chiến thuật như cờ vua (chess) hay các môn thể thao đòi hỏi tư duy chiến lược, khái niệm về 'masterstroke' rất được đề cao. Nó tượng trưng cho một nước đi hoặc hành động đơn lẻ nhưng có tính quyết định, thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu hoặc tình thế, đòi hỏi sự tư duy sắc bén và tầm nhìn xa. Trong kinh doanh và chính trị, một 'masterstroke' có thể là một quyết định táo bạo, một chiến dịch thông minh mang lại lợi thế vượt trội.

Liên hệ với 'Master' và 'Craftsmanship'

Từ 'masterstroke' mang trong mình ý nghĩa của sự 'bậc thầy' (master), gợi nhớ đến các 'thợ thủ công bậc thầy' (master craftsmen) trong các hội nghề nghiệp thời Trung cổ. Họ là những người đã đạt đến đỉnh cao của kỹ năng và nghệ thuật trong nghề của mình, có khả năng tạo ra những sản phẩm hoàn hảo chỉ bằng một 'stroke' (nét vẽ, nhát chạm) duy nhất. Điều này nhấn mạnh sự hoàn hảo, sự tinh xảo và tính quyết đoán trong hành động của người có chuyên môn cao.