(Top Banner Ad)
grant a loan
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính

grant a loan

UK: /ɡrɑːnt/ • US: /ɡrænt/

Nghĩa tiếng Việt

cấp một khoản vay cho vay (có phê duyệt) duyệt cho vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially allow someone to have something they have asked for.

Vietnamese Meaning

Chính thức cho phép ai đó có được thứ họ đã yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank granted a loan to the small business."

    "Ngân hàng đã cấp một khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ."

  • "The government granted a loan to farmers affected by the drought."

    "Chính phủ đã cấp một khoản vay cho nông dân bị ảnh hưởng bởi hạn hán."

  • "The foundation granted a loan to the student to cover tuition fees."

    "Quỹ đã cấp một khoản vay cho sinh viên để trang trải học phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grant Khoản trợ cấp, sự cấp phép
Verb grant Cấp, ban, cho phép
Noun loan Khoản vay, sự cho vay
Verb loan Cho vay, cho mượn
Noun lender Người cho vay
Noun borrower Người đi vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
granter
Middle English
graunten
English
grant
Old Norse
lán
Middle English
lone
English
loan

Nguồn gốc của 'Grant'

Từ 'grant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'granter', mang ý nghĩa 'đồng ý' hoặc 'cho phép'. Do đó, khi bạn 'grant a loan' (cấp một khoản vay), về cơ bản bạn đang bày tỏ sự đồng ý cho phép ai đó vay tiền.

Nguồn gốc của 'Loan'

Từ 'loan' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'lán' và tiếng Anh cổ 'læn', cả hai đều có nghĩa là 'một món quà tạm thời' hoặc 'thứ được cho mượn' với kỳ vọng sẽ được hoàn trả.

Usage Note

Khi sử dụng 'grant a loan', nó mang ý nghĩa chính thức phê duyệt hoặc chấp nhận cho ai đó vay tiền. 'Grant' thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'give'. Cần phân biệt với 'lend', 'lend' chỉ việc cho vay, còn 'grant' bao hàm cả quá trình phê duyệt, chấp thuận khoản vay.

Prepositions

to

'grant a loan to someone': Cấp một khoản vay cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grant a loan
  • large grant a large loan
    (cấp một khoản vay lớn)
  • small grant a small loan
    (cấp một khoản vay nhỏ)
  • personal grant a personal loan
    (cấp khoản vay cá nhân)
  • mortgage grant a mortgage loan
    (cấp khoản vay thế chấp (mua nhà))
Adverb + grant a loan
  • reluctantly reluctantly grant a loan
    (miễn cưỡng cấp một khoản vay)
  • quickly quickly grant a loan
    (nhanh chóng cấp một khoản vay)
  • generously generously grant a loan
    (rộng rãi cấp một khoản vay)
Noun (subject) + grant a loan
  • bank The bank grants a loan
    (ngân hàng cấp một khoản vay)
  • government The government grants a loan
    (chính phủ cấp một khoản vay)
  • lender The lender grants a loan
    (người cho vay cấp một khoản vay)

Idioms

  • grant a loan on favorable terms

    cấp khoản vay với các điều kiện ưu đãi (ví dụ: lãi suất thấp, thời hạn dài)

    "The bank agreed to grant a loan on favorable terms to help the small business."

    (Ngân hàng đã đồng ý cấp một khoản vay với các điều kiện ưu đãi để giúp đỡ doanh nghiệp nhỏ.)

  • grant a loan with collateral

    cấp khoản vay có tài sản thế chấp (đảm bảo)

    "They could only grant a loan with collateral due to the high risk involved."

    (Họ chỉ có thể cấp khoản vay có tài sản thế chấp do rủi ro cao liên quan.)

  • refuse to grant a loan

    từ chối cấp một khoản vay

    "The credit committee decided to refuse to grant a loan to the applicant."

    (Ủy ban tín dụng đã quyết định từ chối cấp một khoản vay cho người nộp đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grant a loan

Động từ
Lật mặt

Chính thức cho phép ai đó có được thứ họ đã yêu cầu.

"The bank granted a loan to the small business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank was granting loans to small businesses last year.
Năm ngoái, ngân hàng đang cấp các khoản vay cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
They were not granting him a loan because of his poor credit history.
Họ đã không cấp cho anh ta một khoản vay vì lịch sử tín dụng kém của anh ta.
Nghi vấn
Were they granting loans to anyone who applied?
Họ có đang cấp các khoản vay cho bất kỳ ai nộp đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grant a loan".

Tầm quan trọng của Điểm Tín dụng (Credit Score)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, điểm tín dụng (credit score) là yếu tố cực kỳ quan trọng khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp muốn được cấp một khoản vay. Điểm tín dụng tốt cho thấy lịch sử thanh toán nợ đáng tin cậy, giúp người vay dễ dàng được cấp khoản vay hơn với lãi suất ưu đãi. Ngược lại, điểm tín dụng kém có thể khiến việc vay tiền trở nên khó khăn hoặc tốn kém hơn.

Vai trò của Khoản vay trong Đời sống

Việc 'grant a loan' (cấp khoản vay) đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hiện các mục tiêu tài chính lớn như mua nhà, mua xe hơi, chi trả cho giáo dục đại học hoặc phát triển kinh doanh. Khác với một số nền văn hóa coi việc vay nợ là điều tiêu cực, ở phương Tây, vay mượn có trách nhiệm được xem là một công cụ tài chính hợp lý để đạt được các mục tiêu dài hạn và xây dựng tài sản.