grant independence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To officially give or allow a country, region, or group of people the right to govern themselves; to bestow sovereignty.
Vietnamese Meaning
Chính thức trao hoặc cho phép một quốc gia, khu vực hoặc một nhóm người quyền tự quản; ban cho chủ quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United Nations urged the colonial power to grant independence to the occupied territory."
"Liên Hợp Quốc kêu gọi cường quốc thực dân trao trả độc lập cho vùng lãnh thổ bị chiếm đóng."
-
"After decades of struggle, the country was finally granted independence."
"Sau nhiều thập kỷ đấu tranh, đất nước cuối cùng đã được trao trả độc lập."
-
"The agreement granted independence to the region, allowing it to govern itself."
"Thỏa thuận đã trao độc lập cho khu vực, cho phép khu vực này tự quản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grant | ban cho, cấp phép, chấp thuận |
| Noun | grant | sự ban cấp, sự cho phép; khoản trợ cấp |
| Noun | independence | sự độc lập, quyền tự chủ |
| Adjective | independent | độc lập, tự chủ |
| Adverb | independently | một cách độc lập, tự chủ |
| Noun | grantee | người được cấp, người nhận trợ cấp/phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chính thức, thường liên quan đến các quyết định chính trị và pháp lý cấp cao. Hành động "grant" thể hiện sự nhượng bộ hoặc sự cho phép từ một thế lực có quyền lực hơn đối với một bên khác. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao quyền lực, chủ quyền từ một thực thể có quyền kiểm soát sang một thực thể trước đây phụ thuộc.
Prepositions
"grant independence to": trao độc lập cho (ai/cái gì). Ví dụ: The colonizing power granted independence to the former colony.
"grant independence from": trao độc lập khỏi (ai/cái gì). Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để nhấn mạnh việc thoát khỏi sự kiểm soát của một thế lực. Ví dụ: The peace treaty granted independence from foreign intervention.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vote vote to grant independence (bỏ phiếu để trao trả độc lập)
-
decide decide to grant independence (quyết định trao trả độc lập)
-
agree agree to grant independence (đồng ý trao trả độc lập)
-
refuse refuse to grant independence (từ chối trao trả độc lập)
-
full grant full independence (trao trả độc lập hoàn toàn)
-
complete grant complete independence (trao trả độc lập toàn diện)
-
political grant political independence (trao trả độc lập chính trị)
-
be be granted independence (được trao trả độc lập)
-
been have been granted independence (đã được trao trả độc lập (trong quá khứ))
Idioms
-
the power to grant independence
quyền lực trao trả độc lập
"Historically, only colonial powers held the power to grant independence to their territories."
(Trong lịch sử, chỉ các cường quốc thực dân mới nắm giữ quyền lực trao trả độc lập cho các lãnh thổ của họ.)
-
the act of granting independence
hành động trao trả độc lập
"The act of granting independence often marks a new, challenging chapter in a nation's history."
(Hành động trao trả độc lập thường đánh dấu một chương mới đầy thử thách trong lịch sử của một quốc gia.)
-
a movement to grant independence
một phong trào đòi trao trả độc lập
"There was a strong international movement to grant independence to former colonies after the war."
(Đã có một phong trào quốc tế mạnh mẽ đòi trao trả độc lập cho các thuộc địa cũ sau chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grant independence
Động từ + Danh từChính thức trao hoặc cho phép một quốc gia, khu vực hoặc một nhóm người quyền tự quản; ban cho chủ quyền.
"The United Nations urged the colonial power to grant independence to the occupied territory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grant independence".
