(Top Banner Ad)
grant independence
C1
Động từ + Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Luật pháp quốc tế

grant independence

UK: /ɡrɑːnt ˌɪndɪˈpendəns/ • US: /ɡrænt ˌɪndɪˈpendəns/

Nghĩa tiếng Việt

trao trả độc lập ban cho độc lập công nhận độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially give or allow a country, region, or group of people the right to govern themselves; to bestow sovereignty.

Vietnamese Meaning

Chính thức trao hoặc cho phép một quốc gia, khu vực hoặc một nhóm người quyền tự quản; ban cho chủ quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations urged the colonial power to grant independence to the occupied territory."

    "Liên Hợp Quốc kêu gọi cường quốc thực dân trao trả độc lập cho vùng lãnh thổ bị chiếm đóng."

  • "After decades of struggle, the country was finally granted independence."

    "Sau nhiều thập kỷ đấu tranh, đất nước cuối cùng đã được trao trả độc lập."

  • "The agreement granted independence to the region, allowing it to govern itself."

    "Thỏa thuận đã trao độc lập cho khu vực, cho phép khu vực này tự quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant ban cho, cấp phép, chấp thuận
Noun grant sự ban cấp, sự cho phép; khoản trợ cấp
Noun independence sự độc lập, quyền tự chủ
Adjective independent độc lập, tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, tự chủ
Noun grantee người được cấp, người nhận trợ cấp/phép

Synonyms

bestow sovereignty (ban chủ quyền)cede independence (nhượng lại độc lập)recognize independence (công nhận độc lập)

Antonyms

deny independence (từ chối độc lập)maintain control (duy trì kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere (tin tưởng, giao phó)
Latin
dependere (treo vào, phụ thuộc)
Old French
graanter (hứa, cho phép)
Old French
indépendance (không phụ thuộc)
Middle English
graunten (đồng ý, cho phép)
English
grant
English
independence

Nguồn gốc của 'Grant'

Từ 'grant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'credere' (tin tưởng, giao phó), phát triển thành tiếng Pháp cổ 'graanter' (hứa, cho phép). Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'graunten', mang ý nghĩa đồng ý, ban cho hoặc cấp phép. Ban đầu, nó thể hiện sự tin tưởng hay chấp thuận, sau này là hành động trao tặng một cách chính thức.

Nguồn gốc của 'Independence'

Từ 'independence' xuất phát từ tiếng Latin 'dependere' (treo vào, phụ thuộc), với tiền tố 'in-' mang nghĩa phủ định ('không'). Từ đó hình thành 'independens' (không phụ thuộc) trong tiếng Latin, rồi trở thành 'indépendance' trong tiếng Pháp, và cuối cùng là 'independence' trong tiếng Anh. Nó mô tả trạng thái không bị kiểm soát hay ảnh hưởng bởi người khác, tự chủ.

Sự kết hợp lịch sử

Cụm từ 'grant independence' trở nên phổ biến và mang ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của quá trình phi thuộc địa hóa sau Thế chiến II. Nó mô tả hành động chính thức của một cường quốc thực dân trao quyền tự trị và chủ quyền hoàn toàn cho một lãnh thổ hoặc quốc gia từng bị đô hộ, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chính thức, thường liên quan đến các quyết định chính trị và pháp lý cấp cao. Hành động "grant" thể hiện sự nhượng bộ hoặc sự cho phép từ một thế lực có quyền lực hơn đối với một bên khác. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao quyền lực, chủ quyền từ một thực thể có quyền kiểm soát sang một thực thể trước đây phụ thuộc.

Prepositions

to from

"grant independence to": trao độc lập cho (ai/cái gì). Ví dụ: The colonizing power granted independence to the former colony.
"grant independence from": trao độc lập khỏi (ai/cái gì). Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để nhấn mạnh việc thoát khỏi sự kiểm soát của một thế lực. Ví dụ: The peace treaty granted independence from foreign intervention.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grant independence
  • vote vote to grant independence
    (bỏ phiếu để trao trả độc lập)
  • decide decide to grant independence
    (quyết định trao trả độc lập)
  • agree agree to grant independence
    (đồng ý trao trả độc lập)
  • refuse refuse to grant independence
    (từ chối trao trả độc lập)
Adjective + Independence
  • full grant full independence
    (trao trả độc lập hoàn toàn)
  • complete grant complete independence
    (trao trả độc lập toàn diện)
  • political grant political independence
    (trao trả độc lập chính trị)
Passive Voice (được trao trả độc lập)
  • be be granted independence
    (được trao trả độc lập)
  • been have been granted independence
    (đã được trao trả độc lập (trong quá khứ))

Idioms

  • the power to grant independence

    quyền lực trao trả độc lập

    "Historically, only colonial powers held the power to grant independence to their territories."

    (Trong lịch sử, chỉ các cường quốc thực dân mới nắm giữ quyền lực trao trả độc lập cho các lãnh thổ của họ.)

  • the act of granting independence

    hành động trao trả độc lập

    "The act of granting independence often marks a new, challenging chapter in a nation's history."

    (Hành động trao trả độc lập thường đánh dấu một chương mới đầy thử thách trong lịch sử của một quốc gia.)

  • a movement to grant independence

    một phong trào đòi trao trả độc lập

    "There was a strong international movement to grant independence to former colonies after the war."

    (Đã có một phong trào quốc tế mạnh mẽ đòi trao trả độc lập cho các thuộc địa cũ sau chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grant independence

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chính thức trao hoặc cho phép một quốc gia, khu vực hoặc một nhóm người quyền tự quản; ban cho chủ quyền.

"The United Nations urged the colonial power to grant independence to the occupied territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grant independence".

Phong trào Phi thuộc địa hóa (Decolonization)

Cụm từ 'grant independence' gắn liền với giai đoạn lịch sử phi thuộc địa hóa sau Thế chiến II. Nhiều cường quốc Châu Âu suy yếu đã phải trao trả độc lập cho các thuộc địa ở Châu Á và Châu Phi, dẫn đến sự ra đời của hàng trăm quốc gia mới và thay đổi bản đồ chính trị thế giới.

Ý nghĩa của chủ quyền quốc gia

Việc 'trao trả độc lập' không chỉ là một hành động pháp lý hay chính trị mà còn là sự công nhận quyền tự quyết và chủ quyền của một dân tộc. Đối với các quốc gia mới thành lập, độc lập mang ý nghĩa sâu sắc về bản sắc dân tộc, tự do khỏi sự cai trị nước ngoài và quyền tự định đoạt tương lai của mình.