(Top Banner Ad)
granular snow
B1
Danh từ B1 Khí tượng học, Khoa học tự nhiên

granular snow

Nghĩa tiếng Việt

tuyết hạt tuyết dạng hạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Snow composed of small, rounded grains.

Vietnamese Meaning

Tuyết bao gồm các hạt nhỏ, tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skiing on granular snow can be challenging due to its inconsistent texture."

    "Trượt tuyết trên tuyết hạt có thể khó khăn do kết cấu không đồng đều của nó."

  • "The granular snow crunched under our boots as we hiked."

    "Tuyết hạt kêu lạo xạo dưới ủng của chúng tôi khi chúng tôi đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun granule hạt nhỏ, hạt cốm
Noun granularity tính chất hạt, độ hạt
Verb granulate tạo hạt, làm thành hạt
Noun snowflake bông tuyết
Verb to snow tuyết rơi (động từ không ngôi)
Adjective snowy có tuyết, phủ đầy tuyết

Synonyms

corn snow (tuyết ngô (tuyết hạt lớn hơn granular snow))

Antonyms

powder snow (tuyết bột)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵr̥h₂nóm
Latin
granum
Latin (diminutive)
granulum
English
granule
English (adjective)
granular
Proto-Indo-European
*snoigʷʰo-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
English
snow

Hạt Tuyết và Gốc Rễ Latin

Từ 'granular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'granum' (hạt, ngũ cốc), sau đó là dạng giảm nhẹ 'granulum' (hạt nhỏ). Điều này phản ánh chính xác cấu trúc của tuyết hạt: những tinh thể băng nhỏ, rời rạc, giống như các hạt lúa mạch hoặc đường, khác với những bông tuyết mềm mại, có cấu trúc tinh xảo thông thường.

Lịch Sử Cổ Xưa của Từ 'Snow'

Từ 'snow' là một trong những từ lâu đời nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy '*snoigʷʰo-', sau đó phát triển qua tiếng German nguyên thủy '*snaiwaz' và tiếng Anh cổ 'snāw'. Sự trường tồn của từ này qua hàng ngàn năm chứng tỏ tầm quan trọng của tuyết trong đời sống và văn hóa của các cộng đồng nói tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này mô tả loại tuyết có cấu trúc dạng hạt, thường xuất hiện sau khi tuyết tan một phần và đóng băng lại, hoặc do gió tác động. Khác với tuyết bột (powder snow) mịn và xốp, tuyết hạt có độ kết dính nhất định và có thể gây trơn trượt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granular snow
  • fresh fresh granular snow
    (tuyết hạt mới)
  • coarse coarse granular snow
    (tuyết hạt thô)
  • icy icy granular snow
    (tuyết hạt đóng băng)
Verb + granular snow
  • ski ski on granular snow
    (trượt tuyết trên tuyết hạt)
  • shovel shovel granular snow
    (xúc tuyết hạt)
  • walk through walk through granular snow
    (đi bộ qua tuyết hạt)
Noun + granular snow
  • layer a layer of granular snow
    (một lớp tuyết hạt)
  • patch a patch of granular snow
    (một mảng tuyết hạt)

Idioms

  • the snow turns granular

    tuyết biến thành dạng hạt

    "After several days of melt-freeze cycles, the snow turns granular, making it firm and stable."

    (Sau vài ngày trải qua chu kỳ tan chảy và đóng băng, tuyết biến thành dạng hạt, khiến nó cứng chắc và ổn định.)

  • granular snow conditions

    điều kiện tuyết hạt (chỉ tình trạng bề mặt tuyết)

    "Skiers need to adapt their technique for granular snow conditions."

    (Những người trượt tuyết cần điều chỉnh kỹ thuật của mình cho các điều kiện tuyết hạt.)

  • melt-freeze granular snow

    tuyết hạt hình thành do quá trình tan chảy và đóng băng

    "The avalanche risk is often higher with specific layers of melt-freeze granular snow."

    (Nguy cơ tuyết lở thường cao hơn với các lớp tuyết hạt cụ thể hình thành từ quá trình tan chảy và đóng băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granular snow

Danh từ
Lật mặt

Tuyết bao gồm các hạt nhỏ, tròn.

"Skiing on granular snow can be challenging due to its inconsistent texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granular snow".

Sự Hình Thành Đặc Biệt của Tuyết Hạt

Tuyết hạt thường hình thành khi tuyết đã rơi trải qua các chu kỳ tan chảy và đóng băng lặp đi lặp lại. Quá trình này khiến các tinh thể tuyết ban đầu bị phá vỡ và liên kết lại thành những hạt băng nhỏ hơn, tròn hơn. Đây là một hiện tượng phổ biến ở các vùng núi, nơi nhiệt độ dao động quanh điểm đóng băng.

Tuyết Hạt trong Thể Thao Mùa Đông

Đối với những người yêu thích trượt tuyết và trượt ván, tuyết hạt mang lại trải nghiệm khác biệt. Bề mặt tuyết hạt thường cứng hơn, nhanh hơn và có thể khó điều khiển hơn so với tuyết bột mềm mại. Các vận động viên thường phải có kỹ năng đặc biệt và thiết bị phù hợp để tận hưởng hoặc vượt qua những điều kiện tuyết hạt.