(Top Banner Ad)
snowflake
B2
noun B2 Thời tiết, Chính trị - Xã hội (mỉa mai)

snowflake

UK: /ˈsnəʊfleɪk/ • US: /ˈsnoʊfleɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bông tuyết người dễ tổn thương (mang tính miệt thị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flake of snow.

Vietnamese Meaning

Một bông tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to catch snowflakes on their tongues."

    "Bọn trẻ rất hào hứng bắt những bông tuyết bằng lưỡi."

  • "The ground was covered in a blanket of snowflakes."

    "Mặt đất được bao phủ bởi một lớp tuyết dày."

  • "Some people consider the term 'snowflake' to be offensive and dismissive."

    "Một số người cho rằng thuật ngữ 'bông tuyết' mang tính xúc phạm và coi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow Tuyết
Adjective snowy Có tuyết, phủ tuyết
Noun flake Mảnh, vảy mỏng
Adjective flaky Dễ bong ra từng mảng, có vảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Chính trị - Xã hội (mỉa mai)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Middle English
flake
English
snowflake

Nguồn gốc từ 'snowflake'

Từ 'snowflake' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'snow' (tuyết) và 'flake' (mảnh, vảy mỏng). Nó mô tả một tinh thể băng nhỏ bé và thường có hình dạng độc đáo rơi từ trên trời xuống dưới dạng tuyết. Khái niệm về các hạt tuyết đã tồn tại từ lâu, nhưng việc ghép hai từ này lại để chỉ một 'bông tuyết' cụ thể bắt đầu được ghi nhận vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một tinh thể băng nhỏ, thường có hình dạng lục giác, rơi từ trên trời xuống dưới dạng tuyết. Bông tuyết có cấu trúc độc đáo và không có hai bông tuyết nào giống hệt nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowflake
  • delicate a delicate snowflake
    (một bông tuyết mong manh)
  • unique a unique snowflake
    (một bông tuyết độc đáo)
  • melting a melting snowflake
    (một bông tuyết đang tan chảy)
  • special a special snowflake
    (một bông tuyết đặc biệt (ám chỉ người tự cho mình đặc biệt))
Verb + snowflake
  • catch catch a snowflake
    (bắt một bông tuyết)
  • watch watch snowflakes fall
    (ngắm nhìn những bông tuyết rơi)
  • observe observe a snowflake
    (quan sát một bông tuyết)

Idioms

  • special snowflake

    Người tự cho mình là đặc biệt, độc nhất vô nhị hoặc quá nhạy cảm (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "He acts like a special snowflake, always complaining about everything."

    (Anh ta hành động như một 'bông tuyết đặc biệt', lúc nào cũng than phiền về mọi thứ.)

  • no two snowflakes are alike

    Không có hai bông tuyết nào giống hệt nhau (ám chỉ sự độc đáo của mỗi cá thể)

    "They say no two snowflakes are alike, and people are the same."

    (Người ta nói không bông tuyết nào giống bông tuyết nào, và con người cũng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowflake

noun
Lật mặt

Một bông tuyết.

"The children were excited to catch snowflakes on their tongues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snowflake, which fell softly on my nose, quickly melted.
Bông tuyết, cái mà rơi nhẹ nhàng trên mũi tôi, nhanh chóng tan chảy.
Phủ định
It wasn't a snowflake that caused the avalanche; it was the accumulation of many small snow crystals.
Không phải một bông tuyết gây ra trận lở tuyết; đó là sự tích tụ của nhiều tinh thể tuyết nhỏ.
Nghi vấn
Is the snowflake, which scientists are studying, unusually large?
Có phải bông tuyết, cái mà các nhà khoa học đang nghiên cứu, lớn một cách bất thường không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A snowflake landed on my nose.
Một bông tuyết rơi trên mũi tôi.
Phủ định
There isn't a single snowflake in the sky.
Không có một bông tuyết nào trên bầu trời.
Nghi vấn
Are those snowflakes I see falling from the sky?
Có phải những bông tuyết tôi thấy đang rơi từ trên trời không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast says it will be snowing snowflakes tomorrow morning.
Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ đang có tuyết rơi vào sáng mai.
Phủ định
There won't be many snowflakes falling this year due to the warmer temperatures.
Sẽ không có nhiều bông tuyết rơi trong năm nay do nhiệt độ ấm hơn.
Nghi vấn
Will the children be catching snowflakes on their tongues when they go outside?
Liệu bọn trẻ có đang bắt những bông tuyết trên lưỡi của chúng khi chúng ra ngoài không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the storm even started, the meteorologist had already described each snowflake in detail.
Trước khi cơn bão bắt đầu, nhà khí tượng học đã mô tả chi tiết từng bông tuyết.
Phủ định
She had not seen such a large snowflake before she visited Alaska.
Cô ấy đã chưa từng thấy một bông tuyết lớn như vậy trước khi cô ấy đến Alaska.
Nghi vấn
Had he realized how delicate each snowflake was before the science project?
Anh ấy đã nhận ra mỗi bông tuyết mỏng manh như thế nào trước dự án khoa học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowflake".

Sự độc đáo và mong manh của bông tuyết

Mỗi bông tuyết là một tinh thể băng độc đáo, với cấu trúc hình học phức tạp và không có hai bông nào giống hệt nhau về mặt vi mô. Điều này khiến 'snowflake' trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho sự cá nhân, độc đáo và vẻ đẹp mong manh, phù du của thiên nhiên.

Ý nghĩa 'bông tuyết' trong tiếng lóng hiện đại

Trong tiếng lóng hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'snowflake' đôi khi được dùng mang nghĩa tiêu cực để chỉ một người (thường là người trẻ) bị coi là quá nhạy cảm, dễ tự ái, hoặc có cảm giác mình đặc biệt và có quyền được đối xử ưu tiên hơn người khác, không chịu được những lời chỉ trích hoặc khó khăn nhỏ nhặt.