(Top Banner Ad)
table sugar
A2
Danh từ A2 Ẩm thực/Hóa học

table sugar

UK: /ˈteɪ.bəl ˌʃʊɡ.ər/ • US: /ˈteɪ.bəl ˌʃʊɡ.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

đường kính đường cát trắng đường ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Granulated sugar, typically sucrose, refined from sugar beets or sugarcane, commonly used as a sweetener.

Vietnamese Meaning

Đường ăn, thường là sucrose, được tinh chế từ củ cải đường hoặc mía, thường được sử dụng làm chất tạo ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to add a teaspoon of table sugar to my coffee."

    "Tôi thích thêm một thìa cà phê đường ăn vào cà phê của tôi."

  • "She used table sugar to bake the cake."

    "Cô ấy đã dùng đường ăn để nướng bánh."

  • "Too much table sugar is bad for your health."

    "Ăn quá nhiều đường ăn không tốt cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường
Adjective sugary ngọt, chứa đường
Adjective sweet ngọt ngào
Noun sweetener chất tạo ngọt
Noun tablespoon thìa canh
Noun sugar bowl lọ đường
Noun sugar cube viên đường
Noun brown sugar đường nâu
Noun powdered sugar đường bột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
table
English
sugar
English
table sugar

Nguồn gốc của 'table' và 'sugar'

Từ 'table' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula' (nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'bảng'), sau đó phát triển thành 'bàn' nơi chúng ta đặt thức ăn. Từ 'sugar' (đường) lại có một hành trình xa xôi hơn, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'śarkarā' (nghĩa là 'hạt sỏi' hoặc 'đường nghiền'), qua tiếng Ba Tư, Ả Rập rồi đến châu Âu. 'Table sugar' là sự kết hợp của hai từ này, dùng để chỉ loại đường cát trắng phổ biến nhất mà chúng ta dùng hàng ngày, thường được đặt trên bàn ăn hoặc trong bếp để phân biệt với các loại đường khác.

Usage Note

“Table sugar” là thuật ngữ thông dụng để chỉ loại đường trắng, dạng hạt, được sử dụng phổ biến trong gia đình để nêm nếm thức ăn, đồ uống. Nó khác với các loại đường khác như đường thô (raw sugar), đường nâu (brown sugar), hoặc các chất tạo ngọt nhân tạo.

Prepositions

in with on

‘In’ được dùng khi đường là một thành phần trong hỗn hợp (e.g., sugar in tea). ‘With’ được dùng để chỉ sự có mặt của đường (e.g., coffee with sugar). ‘On’ được dùng hiếm hơn, thường để chỉ việc rắc đường lên trên bề mặt (e.g., sugar on top of a donut).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table sugar
  • white white table sugar
    (đường trắng)
  • granulated granulated table sugar
    (đường hạt)
  • refined refined table sugar
    (đường tinh luyện)
Verb + table sugar
  • add add table sugar
    (thêm đường ăn)
  • reduce reduce table sugar intake
    (giảm lượng đường ăn)
  • sprinkle sprinkle table sugar
    (rắc đường ăn)
  • dissolve dissolve table sugar
    (hòa tan đường ăn)
  • cut back on cut back on table sugar
    (cắt giảm đường ăn)
Quantifier + table sugar
  • spoonful of a spoonful of table sugar
    (một thìa đường ăn)
  • packet of a packet of table sugar
    (một gói đường ăn)

Idioms

  • cut back on table sugar

    Giảm lượng đường ăn

    "Doctors advise patients to cut back on table sugar to improve their health."

    (Bác sĩ khuyên bệnh nhân giảm lượng đường ăn để cải thiện sức khỏe.)

  • add table sugar to taste

    Thêm đường ăn tùy khẩu vị

    "When making lemonade, you can add table sugar to taste."

    (Khi pha nước chanh, bạn có thể thêm đường ăn tùy khẩu vị.)

  • a spoonful of table sugar

    Một thìa đường ăn (để chỉ một lượng cụ thể)

    "Just a spoonful of table sugar can make your coffee taste much better."

    (Chỉ một thìa đường ăn cũng có thể làm cà phê của bạn ngon hơn rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table sugar

Danh từ
Lật mặt

Đường ăn, thường là sucrose, được tinh chế từ củ cải đường hoặc mía, thường được sử dụng làm chất tạo ngọt.

"I like to add a teaspoon of table sugar to my coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table sugar".

Vai trò trong ẩm thực phương Tây

Đường ăn (table sugar) là một thành phần thiết yếu trong nhiều món tráng miệng, đồ uống và các món ăn truyền thống của phương Tây. Nó không chỉ được dùng để tạo vị ngọt mà còn giúp cân bằng hương vị, tăng cường cấu trúc và giữ ẩm cho thực phẩm. Việc cung cấp đường trên bàn ăn cùng với trà hoặc cà phê là một truyền thống phổ biến, thể hiện sự hiếu khách.

Ảnh hưởng sức khỏe và xu hướng hiện đại

Mặc dù là một phần không thể thiếu trong ẩm thực, việc tiêu thụ quá nhiều đường ăn đã trở thành mối lo ngại lớn về sức khỏe trong xã hội phương Tây. Nó được liên kết với các vấn đề như béo phì, tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch. Do đó, ngày càng có nhiều phong trào và sản phẩm khuyến khích giảm hoặc thay thế đường ăn bằng các chất tạo ngọt khác.