(Top Banner Ad)
powdered sugar
A2
danh từ A2 Ẩm thực

powdered sugar

UK: /ˈpaʊdəd ˈʃʊɡə(r)/ • US: /ˈpaʊdərˌd ʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường bột đường xay đường icing
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very finely ground sugar, often mixed with cornstarch to prevent caking.

Vietnamese Meaning

Đường xay rất mịn, thường được trộn với bột ngô để chống vón cục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dusted the cake with powdered sugar."

    "Cô ấy rắc đường bột lên bánh."

  • "This recipe calls for powdered sugar, not granulated."

    "Công thức này yêu cầu đường bột, không phải đường hạt."

  • "Powdered sugar makes a beautiful topping for waffles."

    "Đường bột tạo nên một lớp phủ đẹp mắt cho bánh quế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun powder bột, phấn
Verb powder nghiền thành bột; phủ bột lên
Adjective powdery dạng bột, như bột
Noun sugar đường
Verb sugar cho đường vào, làm ngọt
Adjective sugary ngọt, chứa đường
Adjective sugared được làm ngọt, được phủ đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
powdered (from 'powder')
English
sugar
English
powdered sugar (compound word)

Câu chuyện về 'powdered sugar'

Cụm từ 'powdered sugar' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'powdered' (dạng bột) xuất phát từ 'powder', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulvis' (bụi, bột mịn), qua tiếng Pháp cổ 'poudre'. Còn từ 'sugar' (đường) lại có một hành trình dài hơn nhiều, bắt đầu từ tiếng Phạn 'sharkara' ở Ấn Độ, sau đó du nhập qua tiếng Ba Tư, Ả Rập, rồi đến châu Âu qua tiếng Latin Trung Cổ và tiếng Pháp cổ. Khi 'powdered' và 'sugar' kết hợp, chúng mô tả chính xác loại đường được xay mịn, chuyên dùng để trang trí và làm bánh, thể hiện sự hội tụ của ngôn ngữ và văn hóa ẩm thực.

Usage Note

“Powdered sugar” là loại đường đã được nghiền thành bột mịn. Nó thường được sử dụng để rắc lên bánh ngọt, làm kem, hoặc trong các công thức nấu ăn đòi hỏi đường tan nhanh. Đôi khi còn được gọi là icing sugar hoặc confectioners’ sugar.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + powdered sugar
  • dust dust with powdered sugar
    (rắc/phủ đường bột lên)
  • sprinkle sprinkle with powdered sugar
    (rắc/rải đường bột lên)
  • sift sift powdered sugar
    (rây đường bột (để loại bỏ vón cục))
  • mix mix with powdered sugar
    (trộn với đường bột)
Noun + powdered sugar
  • powdered sugar powdered sugar glaze
    (lớp men (phủ) đường bột)
  • powdered sugar powdered sugar doughnut
    (bánh doughnut rắc đường bột)
  • powdered sugar powdered sugar icing
    (kem phủ đường bột)

Idioms

  • dust with powdered sugar

    rắc/phủ một lớp đường bột mỏng lên bề mặt (thức ăn)

    "Dust the cake with powdered sugar before serving."

    (Rắc đường bột lên bánh trước khi dùng.)

  • a light dusting of powdered sugar

    một lớp đường bột mỏng (thường để trang trí)

    "The pancakes had a light dusting of powdered sugar."

    (Những chiếc bánh kếp được phủ một lớp đường bột mỏng.)

  • sprinkle with powdered sugar

    rắc/rải đường bột lên (thức ăn)

    "Sprinkle the fruit tart with powdered sugar for a pretty finish."

    (Rải đường bột lên bánh tart trái cây để có vẻ ngoài đẹp mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powdered sugar

danh từ
Lật mặt

Đường xay rất mịn, thường được trộn với bột ngô để chống vón cục.

"She dusted the cake with powdered sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she used powdered sugar in the frosting made it taste exceptionally smooth.
Việc cô ấy sử dụng đường bột trong lớp kem phủ làm cho nó có vị cực kỳ mịn.
Phủ định
Whether the recipe calls for powdered sugar is not my main concern right now.
Việc công thức có yêu cầu đường bột hay không không phải là mối quan tâm chính của tôi lúc này.
Nghi vấn
Whether he knows that powdered sugar is just finely ground granulated sugar is unknown.
Việc anh ấy có biết đường bột chỉ là đường hạt xay mịn hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I sprinkled powdered sugar on the freshly baked cookies.
Tôi rắc đường bột lên những chiếc bánh quy mới nướng.
Phủ định
There isn't any powdered sugar left in the pantry.
Không còn đường bột trong tủ đựng thức ăn.
Nghi vấn
Do you need powdered sugar for the frosting?
Bạn có cần đường bột cho lớp kem phủ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sprinkled powdered sugar on the warm beignets.
Cô ấy rắc đường bột lên những chiếc bánh beignet ấm.
Phủ định
I don't use powdered sugar in my coffee; I prefer granulated sugar.
Tôi không dùng đường bột trong cà phê; tôi thích đường hạt hơn.
Nghi vấn
Did you remember to buy powdered sugar for the frosting?
Bạn có nhớ mua đường bột để làm kem không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker will be using powdered sugar to decorate the cake tomorrow.
Ngày mai, thợ làm bánh sẽ sử dụng đường bột để trang trí bánh.
Phủ định
I won't be adding powdered sugar to my coffee, as I'm trying to cut down on sugar.
Tôi sẽ không thêm đường bột vào cà phê của mình, vì tôi đang cố gắng cắt giảm lượng đường.
Nghi vấn
Will you be dusting the beignets with powdered sugar before serving them?
Bạn sẽ rắc đường bột lên bánh beignet trước khi phục vụ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powdered sugar".

Nghệ thuật trang trí và làm bánh

Powdered sugar là nguyên liệu không thể thiếu trong nghệ thuật làm bánh phương Tây. Nó được dùng để tạo ra lớp kem phủ (icing) mịn màng cho bánh ngọt, bánh quy, hoặc rắc trực tiếp lên bánh rán (doughnuts), bánh crepe, và nhiều món tráng miệng khác để tăng thêm vẻ đẹp và vị ngọt dịu. Đặc biệt, vào mùa Giáng Sinh, powdered sugar thường được ví như 'tuyết' phủ trên các loại bánh, tạo nên không khí lễ hội ấm cúng.

Tên gọi khác và công dụng đặc biệt

Ở một số nơi, powdered sugar còn được biết đến với các tên gọi khác như 'confectioners' sugar' (đường làm kẹo) hoặc 'icing sugar' (đường làm kem phủ), phản ánh công dụng chính của nó trong ngành bánh kẹo. Độ mịn của nó giúp dễ dàng hòa tan và tạo kết cấu mượt mà cho các loại nước sốt, kem, và các sản phẩm cần độ mịn cao mà đường hạt thông thường không thể làm được.