powdered sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đường xay rất mịn, thường được trộn với bột ngô để chống vón cục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dusted the cake with powdered sugar."
"Cô ấy rắc đường bột lên bánh."
-
"This recipe calls for powdered sugar, not granulated."
"Công thức này yêu cầu đường bột, không phải đường hạt."
-
"Powdered sugar makes a beautiful topping for waffles."
"Đường bột tạo nên một lớp phủ đẹp mắt cho bánh quế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Powdered sugar” là loại đường đã được nghiền thành bột mịn. Nó thường được sử dụng để rắc lên bánh ngọt, làm kem, hoặc trong các công thức nấu ăn đòi hỏi đường tan nhanh. Đôi khi còn được gọi là icing sugar hoặc confectioners’ sugar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dust dust with powdered sugar (rắc/phủ đường bột lên)
-
sprinkle sprinkle with powdered sugar (rắc/rải đường bột lên)
-
sift sift powdered sugar (rây đường bột (để loại bỏ vón cục))
-
mix mix with powdered sugar (trộn với đường bột)
-
powdered sugar powdered sugar glaze (lớp men (phủ) đường bột)
-
powdered sugar powdered sugar doughnut (bánh doughnut rắc đường bột)
-
powdered sugar powdered sugar icing (kem phủ đường bột)
Idioms
-
dust with powdered sugar
rắc/phủ một lớp đường bột mỏng lên bề mặt (thức ăn)
"Dust the cake with powdered sugar before serving."
(Rắc đường bột lên bánh trước khi dùng.)
-
a light dusting of powdered sugar
một lớp đường bột mỏng (thường để trang trí)
"The pancakes had a light dusting of powdered sugar."
(Những chiếc bánh kếp được phủ một lớp đường bột mỏng.)
-
sprinkle with powdered sugar
rắc/rải đường bột lên (thức ăn)
"Sprinkle the fruit tart with powdered sugar for a pretty finish."
(Rải đường bột lên bánh tart trái cây để có vẻ ngoài đẹp mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powdered sugar
danh từĐường xay rất mịn, thường được trộn với bột ngô để chống vón cục.
"She dusted the cake with powdered sugar."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she used powdered sugar in the frosting made it taste exceptionally smooth. |
Việc cô ấy sử dụng đường bột trong lớp kem phủ làm cho nó có vị cực kỳ mịn. |
| Phủ định | Whether the recipe calls for powdered sugar is not my main concern right now. |
Việc công thức có yêu cầu đường bột hay không không phải là mối quan tâm chính của tôi lúc này. |
| Nghi vấn | Whether he knows that powdered sugar is just finely ground granulated sugar is unknown. |
Việc anh ấy có biết đường bột chỉ là đường hạt xay mịn hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I sprinkled powdered sugar on the freshly baked cookies. |
Tôi rắc đường bột lên những chiếc bánh quy mới nướng. |
| Phủ định | There isn't any powdered sugar left in the pantry. |
Không còn đường bột trong tủ đựng thức ăn. |
| Nghi vấn | Do you need powdered sugar for the frosting? |
Bạn có cần đường bột cho lớp kem phủ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sprinkled powdered sugar on the warm beignets. |
Cô ấy rắc đường bột lên những chiếc bánh beignet ấm. |
| Phủ định | I don't use powdered sugar in my coffee; I prefer granulated sugar. |
Tôi không dùng đường bột trong cà phê; tôi thích đường hạt hơn. |
| Nghi vấn | Did you remember to buy powdered sugar for the frosting? |
Bạn có nhớ mua đường bột để làm kem không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker will be using powdered sugar to decorate the cake tomorrow. |
Ngày mai, thợ làm bánh sẽ sử dụng đường bột để trang trí bánh. |
| Phủ định | I won't be adding powdered sugar to my coffee, as I'm trying to cut down on sugar. |
Tôi sẽ không thêm đường bột vào cà phê của mình, vì tôi đang cố gắng cắt giảm lượng đường. |
| Nghi vấn | Will you be dusting the beignets with powdered sugar before serving them? |
Bạn sẽ rắc đường bột lên bánh beignet trước khi phục vụ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powdered sugar".
